Trang chủ

Relationships & Social

1,115 cụm động từ trong chủ đề này

ab off
C1

Một cụm động từ rất thông tục, dùng để nói ai đó rời đi đột ngột hoặc để đuổi ai đó đi.

ache for
B2

Cảm thấy một nỗi khao khát mạnh mẽ, thường đau đáu, dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

act out
B1

Diễn xuất hoặc kịch hóa một tình huống, hoặc thể hiện cảm xúc qua hành vi thay vì lời nói.

adopt out
C1

Đặt một đứa trẻ (hoặc đôi khi một con vật) vào gia đình nhận nuôi; sắp xếp để ai đó được nhận nuôi bởi gia đình khác.

age out
B2

Trở nên quá tuổi để đủ điều kiện tham gia một chương trình, phúc lợi hoặc hệ thống cụ thể.

agree with
A2

Có cùng ý kiến với ai đó, hoặc (của thức ăn/khí hậu) phù hợp với sức khỏe của ai đó.

alpha up
C1

Cư xử theo cách thống trị, quyết đoán hoặc tự tin hơn, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc cạnh tranh.

angle for
B2

Cố gắng đạt được điều mình muốn một cách gián tiếp, thường qua các gợi ý khéo léo hoặc sự vận động tinh tế.

answer back
B1

Trả lời một cách thô lỗ hoặc ngỗ ngược với người có thẩm quyền, đặc biệt là cha mẹ hoặc giáo viên.

answer to
B1

Chịu trách nhiệm giải trình với ai đó, hoặc phản hồi với một tên gọi hay mô tả cụ thể.

apple up
C1

Nịnh hót hoặc cố gây ấn tượng với người có thẩm quyền, đặc biệt là giáo viên hay sếp, để được ưu ái.

argue out
B2

Giải quyết bất đồng hoặc tìm giải pháp bằng cách thảo luận kỹ lưỡng, dù có tranh luận.

ask after
B1

Hỏi thăm sức khỏe, tình trạng hay tin tức của ai đó, thường như một cử chỉ xã giao lịch sự.

ask back
B1

Mời ai đó quay lại nhà hoặc một nơi sau khi họ đã rời đi, hoặc mời ai đó đến lượt của bạn sau khi họ đã mời bạn.

ask in
A2

Mời ai đó vào nhà hoặc một tòa nhà.

ask out
A2

Mời ai đó đi hẹn hò hoặc đi chơi xã hội, thường trong bối cảnh lãng mạn.

ask over
A2

Mời ai đó đến nhà hoặc địa điểm hiện tại của bạn.

ask round
A2

Mời ai đó đến nhà bạn; chủ yếu trong tiếng Anh Anh.

ass out
C1

Tiếng lóng thô tục có nghĩa là bỏ rơi ai đó hoặc rút khỏi cam kết vào phút chót.

baby up
C1

Đối xử với ai đó hay điều gì đó với sự quan tâm, nhẹ nhàng hoặc nuông chiều thái quá.

back down
B1

Rút lui khỏi một lập trường, tranh luận hoặc cuộc đối đầu; ngừng khăng khăng về điều gì đó.

back off
B1

Ngừng gây áp lực cho ai đó, rời xa thứ gì đó, hoặc giảm cách tiếp cận hung hăng hay căng thẳng.

back out
B1

Rút lui khỏi một cam kết, thỏa thuận hoặc kế hoạch, đặc biệt sau khi đã hứa tham gia.

bag off
C1

Tiếng lóng Anh có nghĩa là thành công thu hút được bạn tình tình dục hoặc lãng mạn, đặc biệt tại tiệc hay quán bar.

bag out
C1

Tiếng lóng Úc có nghĩa là chỉ trích hoặc nói tiêu cực về ai đó.

bail on
B2

Bỏ rơi một người, kế hoạch hoặc cam kết, thường đột ngột và không báo trước đầy đủ.

bail out on
B2

Bỏ rơi hay phản bội ai đó, đặc biệt vào thời điểm quan trọng hay khó khăn.

ball out
B2

Mắng hoặc la mắng ai đó một cách tức giận và to tiếng.

band together
B1

Cùng nhau tập hợp thành một nhóm để đạt được mục tiêu chung hoặc chống lại điều gì đó.

bank on
B1

Tin tưởng chắc chắn vào điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều gì đó.

bar out
B2

Ngăn ai đó vào một nơi; loại trừ ai đó.

barbecue up
B2

Chuẩn bị và nấu thức ăn trên vỉ nướng, thường cho một nhóm người.

barge in
B1

Vào hoặc ngắt lời đột ngột và thô lỗ, mà không được mời.

battle it out
B1

Cạnh tranh hay đấu tranh quyết liệt chống đối thủ cho đến khi một bên thắng.

bawl off
C1

Mắng hay quở trách ai đó to và tức giận. (Hiếm, chủ yếu là biến thể phương ngữ của 'bawl out')

bawl out
B1

Mắng hay quở trách ai đó to và tức giận; hoặc hét hay khóc rất to.

be around
A2

Đang có mặt ở một nơi hoặc có mặt; tồn tại hay còn sử dụng trong một khoảng thời gian.

be into
A2

Có sự say mê mạnh mẽ hay quan tâm tích cực đến điều gì đó.

be on at
B1

Liên tục làm phiền hay cằn nhằn ai đó về điều gì đó.

be on one
C1

Tiếng lóng Anh: ở trạng thái năng lượng cao, phấn khích hay say rượu, thường tại bữa tiệc hay sau khi dùng ma túy.

be with
A2

Đang trong mối quan hệ với ai đó, hiểu ai đó, hoặc ủng hộ quan điểm của ai đó.

beak off
C1

Nói một cách láo xược, hỗn xược hay ngỗ ngược; trả lời thô lỗ. (Hiếm, chủ yếu là phương ngữ Anh)

bear against
C1

Dùng sức hay áp lực chống lại điều gì đó; hoặc giữ mối thù hay sự thù địch với ai đó.

bear with
B1

Kiên nhẫn với ai đó hay điều gì đó; chịu đựng sự bất tiện tạm thời trong khi chờ đợi.

beat as one
C1

Đập hay nhịp theo sự đồng nhất hoàn hảo, đặc biệt dùng về trái tim để diễn đạt cảm xúc hay sự đoàn kết chung.

beat up on
B1

Tấn công thể chất hay chỉ trích gay gắt ai đó, đặc biệt là người yếu hơn hoặc dễ bị tổn thương hơn.

beer up
C1

Uống nhiều bia, đặc biệt trước sự kiện; mua bia cho ai đó.

beg off
B2

Xin được miễn khỏi nghĩa vụ, cuộc họp hay hẹn gặp; lịch sự rút lui khỏi cam kết.

belong to
A2

Là tài sản của ai đó, hoặc là thành viên của một nhóm hay tổ chức.

belt down
C1

Uống rượu hay chất lỏng khác một cách nhanh chóng và tất cả trong một lần.

big up
B2

Khen ngợi, quảng bá hay thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với ai đó hay điều gì đó.

bin off
C1

Tiếng Anh thông tục Anh: kết thúc mối quan hệ lãng mạn với ai đó, hoặc loại bỏ hay từ bỏ điều gì đó.

bind up
B2

Quấn và cố định thứ gì đó chặt chẽ, đặc biệt là vết thương; hoặc bị cuốn sâu vào điều gì đó.

bird off
C1

Tiếng lóng Anh: giơ ngón giữa lên thể hiện cử chỉ tục tĩu với ai đó.

blab out
B2

Tiết lộ bí mật hay thông tin riêng tư một cách bất cẩn và không suy nghĩ.

black up
C1

Làm đen mặt hay da bằng trang điểm hay sơn, liên quan đến blackface — thực hành bị coi là phân biệt chủng tộc và xúc phạm.

bleed for
B2

Cảm thấy lòng trắc ẩn sâu sắc hay đau buồn tột cùng cho ai đó; chịu đựng cảm xúc vì ai đó.

blend in
B1

Hòa vào với môi trường xung quanh mà không bị chú ý; hoặc trong nấu ăn, trộn đều các nguyên liệu.

bless someone with
B2

Cho hay cung cấp cho ai đó một phẩm chất, khả năng hay quà tặng đáng ao ước, thường gợi ý nguồn gốc thiêng liêng hay số phận.

blossom forth
C1

Nở rộ và phát triển đầy đủ, như bông hoa nở ra; thể hiện đầy đủ tiềm năng của mình.

blossom out
B2

Phát triển và thịnh vượng, thể hiện đầy đủ tiềm năng hay vẻ đẹp của mình.

blow off
B2

Bỏ qua hay hủy bỏ nghĩa vụ hay người; để gió mang thứ gì đó đi; hoặc xả hơi hay áp suất.

blow upon
C1

Thổi luồng hơi vào một vật, hoặc làm hoen ố hay tổn hại danh tiếng của ai đó.

blurt out
B1

Nói ra điều gì đó đột ngột và không suy nghĩ, thường làm lộ điều bạn không định nói.

bog off
B2

Một cách nói thô trong tiếng Anh Anh để bảo ai đó đi chỗ khác.

bolster up
B2

Làm mạnh hơn, hỗ trợ hoặc tăng sự tự tin, tinh thần hay hiệu quả của ai đó hoặc điều gì đó.

boo up
C1

Bắt đầu một mối quan hệ yêu đương với ai đó; trở thành người yêu của họ.

booger off
C1

Một cách nói hơi thô để bảo ai đó đi chỗ khác; là biến thể Mỹ nhẹ hơn của 'bugger off'.

boogie down
B2

Nhảy một cách đầy năng lượng và hứng khởi, đặc biệt theo nhạc funk, soul hoặc hip-hop.

boot out
B2

Buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc vị trí, thường theo cách thô bạo hoặc không khách sáo.

booze up
B2

Uống rất nhiều rượu, thường ở tiệc hoặc buổi tụ tập; cũng là danh từ chỉ một dịp như vậy.

bop it up
C1

Nhảy đầy năng lượng hoặc có khoảng thời gian sôi động, vui hết mình, thường ở tiệc hoặc sự kiện xã hội.

boss about
B2

Sai khiến người khác theo cách hống hách, áp đặt, đặc biệt khi mình không có quyền làm vậy.

boss around
B1

Sai khiến người khác theo cách hống hách, thích kiểm soát, đặc biệt khi không có thẩm quyền phù hợp.

bounce in
B1

Đi vào một nơi với rất nhiều năng lượng và sự hào hứng.

bounce into
B2

Di chuyển đầy năng lượng vào đâu đó, hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì quá nhanh.

bounce on it
C1

Cụm thân mật hoặc tiếng lóng, nghĩa là nhảy múa gợi dục trên người ai đó, hoặc trong một số cách nói địa phương là hành động nhanh với việc

bow down
B1

Cúi người về phía trước như dấu hiệu của sự kính trọng hoặc thờ phụng, hoặc khuất phục trước quyền lực của ai đó.

bow in
C1

Đón hoặc dẫn ai đó vào một nơi bằng cách cúi chào như dấu hiệu của sự kính trọng sâu sắc.

bow out
B2

Rút lui một cách lịch sự và đàng hoàng khỏi một cam kết, cuộc thi hay vị trí, đặc biệt ở cuối sự nghiệp hoặc vai trò.

bow to
B2

Thể hiện sự kính trọng với ai đó bằng cách cúi chào, hoặc nhượng bộ trước quyền lực, mong muốn hay áp lực của họ.

bow up
C1

Chủ yếu trong phương ngữ miền Nam nước Mỹ: trở nên hung hăng, phòng thủ hoặc thích đối đầu; phồng mình lên vì tức giận.

bowl over
B2

Làm ai đó ngã nhào về mặt thể chất, hoặc khiến ai đó rất ấn tượng hay kinh ngạc.

bowl up
C1

Đến hoặc xuất hiện ở đâu đó với thái độ thoải mái hoặc tự tin.

boy off
C1

Một cách nói địa phương hiếm gặp, nghĩa là gạt ai đó đi bằng lý do qua loa hoặc sự né tránh.

brag on
B1

Nói một cách tự hào và hào hứng về ai đó hoặc điều gì đó, thường là hơi quá mức.

brass off
C1

Làm ai đó cực kỳ khó chịu.

brazen out
C1

Vượt qua sự chỉ trích, xấu hổ hoặc rắc rối bằng cách tỏ ra táo bạo và trơ trẽn.

break from
B2

Tách mình ra khỏi một người, thói quen, truyền thống hoặc khuôn mẫu.

break it to
B2

Báo cho ai đó tin xấu hoặc khó nghe, thường theo cách nhẹ nhàng.

break off
B1

Dừng đột ngột, bẻ rời một mảnh, hoặc chấm dứt mối quan hệ hay cuộc thảo luận.

break up
A2

Tách thành nhiều mảnh, chấm dứt mối quan hệ, hoặc làm cho mọi người tản ra.

break with
B2

Cắt đứt quan hệ với ai đó hoặc từ bỏ một ý tưởng hay thói quen đã có.

breeze off
C1

rời đi nhanh và thản nhiên, thường như thể chẳng có gì quan trọng

bridle up
C1

phản ứng với vẻ bực bội, tự ái, hoặc bị xúc phạm thấy rõ

bring along
A2

mang ai hoặc cái gì đi cùng, hoặc giúp ai đó tiến bộ

bring down on
C1

gây ra điều gì khó chịu giáng xuống ai đó hoặc điều gì đó

bring oneself away
C1

ép mình rời khỏi ai đó, nơi nào đó, hoặc điều gì đó một cách khó khăn

bring over
A2

mang ai đó hoặc thứ gì đó tới một nơi khác, thường là nhà ai đó, hoặc thuyết phục ai đó theo phía mình

bring round
B2

làm ai đó tỉnh lại, thuyết phục họ đổi ý, hoặc mang thứ gì đến nhà ai

bring together
B1

gắn kết những người, nhóm hoặc ý tưởng vốn tách rời nhau hoặc đang xung đột

bring up
A2

nuôi dạy một đứa trẻ, nêu một chủ đề trong cuộc trò chuyện, hoặc làm thức ăn trào ngược từ dạ dày lên

bring upon
B2

khiến một điều gì đó, thường là điều xấu, xảy ra với bản thân hoặc người khác do chính hành động của mình

bring with
A2

mang theo hoặc để một vật hay người đi cùng bạn khi bạn đến một nơi

bro down
C1

(Thân mật, tiếng lóng) dành thời gian thư giãn và gắn kết với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu

bro out
C1

(Tiếng lóng) giao lưu và vui vẻ với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu, hoặc cư xử một cách macho quá mức

broil up
C1

gây ra hoặc bị cuốn vào một cuộc cãi vã, xung đột hoặc náo loạn gay gắt

brush off
B1

gạt phắt ai đó hoặc điều gì đó một cách cộc lốc, hoặc phủi thứ gì khỏi bề mặt bằng cách chải hay phủi

brush up to
C1

Di chuyển lại rất gần ai đó hoặc vật gì đó, chạm nhẹ hoặc gần như chạm vào khi đi qua hay đứng gần.

buck in
C1

Góp tiền hoặc góp sức vào một mục tiêu chung hay hoạt động của nhóm.

buck up
B2

Trở nên vui vẻ, can đảm hoặc hăng hái hơn; hoặc làm cho người khác cảm thấy như vậy.

buddy up
B1

Ghép cặp với ai đó vì lý do an toàn, giao tiếp xã hội hoặc sự tiện lợi.

budge up
A2

Xích sang một chút trên ghế hoặc băng ghế để nhường chỗ cho người khác.

bug off
B2

Đi chỗ khác; dùng như một mệnh lệnh thô lỗ để bảo ai đó rời đi (thân mật kiểu Bắc Mỹ).

bugger about
B2

Lãng phí thời gian hoặc đối xử với ai đó một cách thiếu tử tế, không giúp ích gì (Anh, hơi tục).

bugger around
B2

Lãng phí thời gian hoặc đối xử thiếu tử tế với ai đó (Anh/Úc, hơi tục).

bugger off
B2

Đi chỗ khác, hoặc dùng như một mệnh lệnh thô lỗ bảo ai đó rời đi (Anh, tục).

buggerise about
C1

Biến thể tục kiểu Úc của 'bugger about': lãng phí thời gian hoặc cư xử thiếu trách nhiệm.

bump across
C1

Tình cờ gặp hoặc phát hiện ra ai đó hay thứ gì đó.

bump into
A2

Va phải ai đó hay thứ gì đó về mặt vật lý, hoặc tình cờ gặp ai đó.

bump on
C1

Tình cờ gặp hoặc bắt gặp thứ gì đó (biến thể hiếm của 'bump into' hoặc 'come upon').

bunch together
B1

Tập hợp hoặc gom người hay vật lại gần nhau trong cùng một chỗ hoặc cùng một nhóm.

bundle off
B2

Nhanh chóng đưa ai đó đi chỗ khác, thường với chút vội vàng hoặc ép buộc.

bung it on
C1

Tiếng lóng Úc: làm quá lên, giả vờ phản ứng, hoặc làm ầm lên để được thương hại hay chú ý.

bunk in
B2

Ở chung phòng hoặc chỗ ngủ với ai đó, thường theo cách tạm thời hoặc không trang trọng.

bunk into
C1

Tình cờ gặp ai đó ngoài dự tính.

bunk together
B2

Dùng chung chỗ ngủ hoặc phòng với một hay nhiều người khác.

bunk up
B2

Tiếng Anh Anh thân mật: đỡ ai đó lên để họ trèo qua vật cản, hoặc nhích sang để chừa chỗ cho người khác.

buoy up
B2

Giúp ai đó giữ được vui vẻ hoặc tự tin, hoặc giữ cho thứ gì đó không suy giảm.

bust on
C1

(Mỹ, thân mật/tiếng lóng) trêu chọc, chế giễu hoặc cười nhạo ai đó.

bust up
B2

Làm hỏng hoặc phá hủy thứ gì đó; chấm dứt mối quan hệ yêu đương hoặc tình bạn, thường sau một trận cãi nhau lớn; hoặc giải tán một cuộc ẩu đ

butch up
C1

Cư xử hoặc thể hiện theo kiểu nam tính khuôn mẫu hơn; làm cho thứ gì đó trông cứng cáp hoặc gai góc hơn.

butt in
B1

Thô lỗ chen ngang một cuộc trò chuyện hoặc xen vào một tình huống không liên quan đến mình.

butt out
B2

Ngừng xen vào hoặc dính vào chuyện không phải việc của mình; thường dùng như mệnh lệnh.

butter up
B2

Nịnh hoặc khen ai đó quá mức để lấy điều mình muốn từ họ.

buy over
C1

Thuyết phục ai đó đổi phe hoặc chuyển sang ủng hộ mình bằng tiền hoặc quà.

call on
B1

Yêu cầu hoặc mời ai đó làm gì, hoặc đến thăm ai đó.

call over
B1

Thu hút sự chú ý của ai đó và bảo họ đến chỗ bạn.

call round
B1

Trong Anh-Anh, nghĩa là ghé thăm ai đó ở nhà họ, thường chỉ một lúc; hoặc gọi điện cho nhiều người lần lượt.

call to
B2

Hét lên hoặc nói to về phía ai đó để gây chú ý hoặc kêu gọi họ.

call together
B2

Triệu tập hoặc tập hợp một nhóm người để họp hoặc cùng làm một việc.

call upon
B2

Chính thức yêu cầu ai đó làm điều gì đó, hoặc kêu gọi sự hỗ trợ từ một điều gì đó.

calm down
A2

Bớt buồn bực, tức giận hoặc kích động, hoặc giúp người khác làm vậy.

camp it up
B2

Cư xử hoặc biểu diễn theo kiểu rất kịch, rất phô trương và cố ý giả tạo.

care about
A2

Cảm thấy một người hoặc một việc quan trọng đối với mình.

care for
B1

Chăm sóc nhu cầu thể chất hoặc cảm xúc của ai đó, hoặc có tình cảm với ai đó, hoặc trong câu phủ định hoặc câu hỏi là thích một thứ gì đó.

carry on
A2

Tiếp tục làm gì đó dù có khó khăn; cư xử ồn ào, quá khích; hoặc có quan hệ tình cảm hay tình dục.

cast aside
B2

Từ chối hoặc bỏ rơi ai hay điều gì đó, coi họ hoặc nó không còn hữu ích hay quan trọng nữa.

cast off
B2

Tháo dây neo cho thuyền rời bến; vứt bỏ hoặc từ chối thứ gì đó; hoặc kết thúc việc đan bằng cách cố định hàng mũi cuối.

cast out
B2

Đuổi hoặc trục xuất ai đó ra khỏi một nhóm hoặc nơi chốn, thường kèm cảm giác lên án về đạo đức hoặc tinh thần.

cat around
C1

(tiếng lóng Bắc Mỹ, đã cũ) Quan hệ tình dục bừa bãi; đi tìm các mối quan hệ tình dục thoáng qua.

cell up
C1

(tiếng lóng nhà tù) Bị xếp ở cùng buồng giam với một tù nhân khác; ở chung buồng giam.

cement together
B2

Nối các vật (hoặc con người) lại với nhau theo cách bền chắc và lâu dài, theo nghĩa đen là dùng xi măng hoặc theo nghĩa bóng.

chalk against
C1

Ghi lại hoặc quy một điều gì đó là lỗi hay điểm bất lợi chống lại ai đó.

chance on
B2

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai/cái gì đó.

chance upon
B2

Tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp ai/cái gì đó hoàn toàn ngoài dự tính.

charm up
C1

Làm người khác có thiện cảm hoặc bị ấn tượng nhờ sự duyên dáng cá nhân.

chat away
B1

Nói chuyện một cách thoải mái, liên tục và thân thiện trong một khoảng thời gian.

chat up
B1

Nói chuyện với ai đó بطريقة thân thiện, có phần tâng bốc, thường vì bạn có cảm tình hoặc bị hấp dẫn về mặt tình cảm/tình dục với họ.

cheat on
B1

Phản bội bạn đời trong tình cảm, hoặc dùng cách gian lận trong bài kiểm tra hay kỳ thi.

check on
A2

Nhìn qua hoặc ghé xem ai đó hay thứ gì đó trong chốc lát để xem mọi việc có ổn không.

check out
A2

Chính thức rời khách sạn; xem hoặc tìm hiểu một thứ gì đó; hoặc (thân mật) thấy ai đó rất hấp dẫn.

check up on
B1

Điều tra hoặc theo dõi ai đó hay điều gì đó để chắc rằng họ đang làm đúng hoặc mọi việc vẫn ổn.

cheek it out
C1

Vượt qua một tình huống khó hoặc ngượng ngùng bằng cách tỏ ra táo bạo, xấc xược hoặc hơi láu lỉnh.

cheek up
C1

Cư xử một cách táo bạo, xấc xược hoặc hỗn láo.

cheek up to
C1

Cư xử xấc xược hoặc hỗn láo với một người cụ thể, nhất là người có quyền hơn mình.

cheer on
A2

Khích lệ và ủng hộ ai đó một cách tích cực, nhất là trong cuộc thi hoặc thử thách.

cheer up
A2

Trở nên vui hơn, hoặc làm cho người khác thấy vui hơn sau khi họ buồn hay lo lắng.

cheese off
B2

Làm ai đó bực hoặc khó chịu; hoặc tự cảm thấy bực bội, chán ngấy.

chill it with
B2

Dừng lại hoặc bớt làm một việc gây khó chịu hay quá mức.

chime in
B2

Tham gia vào cuộc trò chuyện bằng cách thêm một ý kiến hoặc bình luận, đôi khi khá bất ngờ.

chime up
C1

Bất ngờ cất tiếng nói hoặc chen vào một câu, thường khá đột ngột.

chin up
B1

Một cách nói để động viên ai đó giữ tinh thần tích cực và can đảm khi gặp khó khăn.

chipper up
C1

Trở nên vui vẻ, lanh lợi hơn, hoặc làm ai đó thấy vui tươi hơn.

chirk up
C1

Trở nên vui vẻ và hoạt bát hơn, hoặc làm người khác cảm thấy như vậy.

choose up
B2

Chọn người vào hai đội đối đầu, nhất là trong các trò chơi không chính thức.

chop it up
B2

Nói chuyện rôm rả, thoải mái; tán gẫu và ngồi chơi với nhau một cách tự nhiên.

chuck off
B2

Hất hoặc quăng ai hay cái gì khỏi bề mặt hay phương tiện, hoặc (Anh Úc/NZ) trêu chọc ai đó.

chum in
C1

Cùng góp tiền hoặc chia chi phí (hiếm, chủ yếu trong phương ngữ Anh).

chum up
B2

Trở nên thân với ai đó; bắt đầu dành thời gian với ai như bạn bè.

circle up
B2

Tập hợp lại thành một vòng tròn.

clap back
B2

Đáp lại lời chê bai hoặc xúc phạm bằng một câu đáp sắc bén, tự tin và thường khá dí dỏm.

clap in
C1

Chào đón ai đó bằng tràng vỗ tay khi họ đến hoặc bước vào.

clap out
B2

Vỗ tay tiễn ai đó khi họ rời đi, nhất là như một cử chỉ chia tay; cũng dùng thân mật để chỉ thứ gì đó đã quá cũ hoặc kiệt quệ.

clean up after
A2

Dọn đống bừa bộn do người khác hoặc con vật để lại.

cling on
B1

Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó, nhất là vì sợ hãi, khó khăn hoặc tuyệt vọng; hoặc cố giữ một vị trí trong hoàn cảnh rất khó.

cling to
B1

Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó; hoặc không chịu buông bỏ một niềm tin, hy vọng hay cảm xúc.

clown about
B2

Cư xử ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc cố tình gây cười, thường để làm người khác vui.

clown around
B1

Cư xử ngớ ngẩn, vui đùa hoặc gây cười để làm người khác vui hoặc chỉ đơn giản là cho vui.

clown on
C1

Công khai chế giễu, nhạo báng hoặc làm bẽ mặt một người cụ thể, đặc biệt trên mạng xã hội (tiếng lóng internet).

club out
C1

Loại ai đó ra khỏi một nhóm, câu lạc bộ hoặc tập hợp hoạt động.

club together
B2

Một nhóm người mỗi người góp một phần tiền để cùng trả cho một thứ gì đó.

cobber up
C1

Tiếng lóng Úc, nghĩa là trở nên thân thiết hoặc bắt cặp với ai đó.

cock it over
C1

Cư xử theo kiểu hơn người hoặc kiêu ngạo với người khác; lên mặt với ai đó.

come across
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai hoặc cái gì; hoặc tạo cho người khác một ấn tượng nhất định.

come along
A2

Đi cùng ai đó đến đâu; xuất hiện hoặc đến; hoặc tiến triển.

come around
B1

Đến thăm ai; tỉnh lại sau khi bất tỉnh; dần thay đổi ý kiến; hoặc đến lúc một sự việc theo lịch xảy ra.

come between
B2

Gây ra sự chia cách, xung đột, hoặc cản trở giữa người với người hoặc giữa các sự việc.

come by
B1

Ghé thăm trong thời gian ngắn, hoặc kiếm được thứ gì đó, nhất là khi không dễ.

come in for
C1

Nhận được thứ gì đó, đặc biệt là lời chỉ trích, lời khen, hoặc cách đối xử từ người khác.

come on in
A2

Dùng để mời ai đó vào.

come on over
A2

Dùng để mời ai đó đến chơi, đặc biệt là đến nhà mình.

come on to
C1

Có hành vi tán tỉnh hoặc gạ gẫm ai đó về mặt tình cảm hay tình dục.

come over
A2

đến thăm ai, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, hoặc đột nhiên cảm thấy điều gì đó

come round
B1

đến thăm, tỉnh lại, hoặc cuối cùng đồng ý sau khi suy nghĩ

come together
B1

đoàn kết, gặp nhau hoặc bắt đầu hoạt động như một thể thống nhất

come with
A2

được kèm theo như một phần của thứ gì đó, hoặc đi cùng ai

come with it
C1

trong cách dùng thân mật hoặc tiếng lóng, có phong cách, kỹ năng hoặc sức hút ấn tượng một cách tự nhiên; cũng được dùng như mệnh lệnh với n

condescend upon
C1

cư xử với ai theo kiểu bề trên hoặc kẻ cả, coi họ thấp kém hơn

confide in
B1

tin ai đó đủ nhiều để chia sẻ thông tin riêng tư hoặc bí mật với họ

cool out
C1

Thu gian, binh tinh lai, hoac lam cho nguoi khac binh tinh; chu yeu la tieng Anh My than mat.

cop off
C1

Chu yeu trong tieng Anh Anh than mat: tron viec hoac ve som ma khong duoc phep; cung co the nghia la co mot cuoc gap go tinh cam hoac tinh d

cop off with
C1

Tieng long Anh, nghia la co mot cuoc gap go tinh cam hoac tinh duc voi ai do, thuong la nguoi moi quen.

cosy along
C1

Nhẹ nhàng trấn an hoặc khích lệ ai đó, để họ thấy dễ chịu và tiếp tục hợp tác, thường trong một khoảng thời gian.

cosy up
B2

Làm cho bản thân thấy ấm áp và dễ chịu, thường bằng cách cuộn mình lại hoặc ngồi sát vào vật gì hay ai đó.

cosy up to
B2

Cố ý tìm cách trở nên thân thiện hoặc gần gũi với ai đó, nhất là người có quyền lực hoặc ảnh hưởng, thường để có lợi cho mình.

cotton to
B2

Thích hoặc cảm thấy hợp với ai đó hay điều gì đó.

count in
B1

Bao gồm ai đó trong một kế hoạch, hoạt động hoặc nhóm.

count on
B1

Tin rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ giúp đỡ hoặc diễn ra theo cách mong đợi.

count out
B1

Loại ai đó khỏi một kế hoạch, hoặc đếm từng món đồ trong lúc phát hoặc sắp xếp chúng.

count upon
B2

Biến thể trang trọng của 'count on' - tin tưởng hoặc dựa vào ai đó hay điều gì đó.

couple up
B2

Bắt đầu thành một cặp đôi yêu đương, hoặc ghép hai thứ lại với nhau.

cozy up to
B2

Tìm cách đến gần ai đó, thường theo cách nịnh nọt hoặc vụ lợi, hoặc trở nên gần gũi hơn về mặt chính trị hay xã hội với ai đó.

crack onto
C1

Tiếng lóng Úc: tán tỉnh hoặc tiếp cận ai đó theo kiểu lãng mạn hoặc tình dục.

crap on
B2

Nói dài dòng theo cách nhàm chán, khó chịu hoặc được coi là vô nghĩa; cũng để nói xấu về ai đó hoặc thứ gì đó.

crash in
B1

Ngủ nhờ tại nhà ai đó một cách thân mật và không có kế hoạch trước; hoặc đột ngột và mạnh mẽ vào một nơi nào đó.

cross over
B1

Di chuyển từ phía này, nhóm này, thể loại hoặc lĩnh vực này sang phía khác, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

cross up
C1

Gây nhầm lẫn, lừa dối hoặc phản bội ai đó; hành động theo cách trái với điều được mong đợi hoặc thỏa thuận.

crow over
B2

Khoe khoang hoặc bày tỏ sự chiến thắng vĩ đại trước thất bại của người khác hoặc thành công của mình theo cách người khác thấy khó chịu.

crowd in
B1

Ép vào hoặc tụ tập vào một không gian với số lượng lớn; hoặc những suy nghĩ và cảm xúc đổ vào tâm trí cùng một lúc.

crowd in on
B2

Ép vào xung quanh ai đó từ mọi phía, tạo ra cảm giác bị áp đảo hoặc ngột ngạt, theo nghĩa đen hoặc nghĩa tình cảm.

crowd together
A2

Di chuyển hoặc ép sát nhau vào một không gian nhỏ, theo lựa chọn hoặc sự cần thiết.

crush on
B1

Có cảm tình lãng mạn mạnh mẽ với ai đó, thường mà không có cảm giác đó được đáp lại.

cry down
C1

Nói xấu, hạ thấp hoặc nói một cách coi thường về ai đó hoặc thứ gì đó để giảm giá trị hoặc danh tiếng của họ.

cry it out
B1

Khóc cho đến khi cảm xúc được giải phóng hoàn toàn và bạn cảm thấy tốt hơn; cũng dùng cho phương pháp huấn luyện ngủ cho trẻ em nơi em bé đư

cry off
B2

Hủy bỏ hoặc rút lui khỏi kế hoạch, cam kết hoặc thỏa thuận đã được đồng ý trước đó, đặc biệt vào phút chót.

cry on
B1

Tìm kiếm sự an ủi hoặc hỗ trợ tình cảm từ ai đó bằng cách chia sẻ vấn đề hoặc nỗi đau với họ.

cuddle up
A2

Ngồi hoặc nằm rất gần ai đó, vòng tay ôm họ để giữ ấm, thoải mái hoặc tình cảm.

cuff out
C1

Đánh hoặc đập ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường nhẹ nhàng hoặc theo cách coi thường.

curse out
B2

Chửi mắng ai đó bằng một tràng ngôn ngữ giận dữ, xúc phạm hoặc thô tục.

cuss out
B2

Tấn công ngôn ngữ ai đó bằng nhiều tiếng chửi và lời lăng mạ giận dữ.

cut in
B1

Ngắt lời trong cuộc trò chuyện hoặc hoạt động; chen hàng trước ai đó hoặc trong giao thông; mời ai đó nhảy.

cut it out
A2

Một mệnh lệnh thân mật nói với ai đó dừng làm thứ gì đó khó chịu hoặc không chấp nhận được.

dag out
C1

Tiếng Úc thân mật: ăn mặc hoặc hành động theo cách không thời trang, ngố hoặc không có phong cách theo cách dễ thương.

dandy up
C1

Ăn mặc bản thân hoặc thứ gì đó theo phong cách phô trương, cầu kỳ hoặc sặc sỡ.

dangle after
C1

Theo sau hoặc đuổi theo ai đó theo cách nịnh hót, kiên trì hoặc nuôi hy vọng lãng mạn.

dap up
B1

Chào hỏi ai đó bằng cách bắt tay đặc biệt, nắm đấm hoặc kết hợp các cử chỉ chào hỏi vật lý.

darwin out
C1

Tiếng lóng thân mật/internet: bị loại khỏi tình huống, bể gen hoặc cuộc thi do sự ngu ngốc, liều lĩnh hoặc quyết định kém của chính mình — g

daughter out
C1

Phả hệ/huy hiệu: (tên gia đình hoặc dòng nam) biến mất vì gia đình chỉ sinh con gái và khi kết hôn, họ lấy họ chồng.

deal out
B1

Phân phối thứ gì đó cho nhiều người, hoặc áp đặt thứ gì đó như hình phạt.

deck out
B2

Trang trí một nơi hoặc ăn mặc một người theo cách cầu kỳ hoặc ấn tượng.

deck up
B2

Trang trí hoặc ăn mặc ai đó hoặc thứ gì đó theo cách ấn tượng hoặc lễ hội; một biến thể của 'deck out'.

deny of
C1

Một dạng cổ xưa hoặc hiếm gặp có nghĩa là tước đoạt thứ gì đó của ai đó hoặc giữ lại thứ gì đó không cho họ.

depend on
A2

Cần ai đó hoặc thứ gì đó để hoạt động hoặc thành công, hoặc thay đổi tùy theo điều kiện.

dick about
B2

(Tiếng Anh Anh, thô tục thân mật) Lãng phí thời gian không làm gì có ích, hoặc đối xử với ai đó một cách thiếu cân nhắc.

dick around
B2

(Thô tục thân mật) Lãng phí thời gian làm những thứ vô ích, hoặc đối xử với ai đó theo cách thiếu tôn trọng hoặc né tránh.

dick down
C1

(Tiếng lóng thô tục) Quan hệ tình dục với ai đó.

dig on
C1

Thích hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc thứ gì đó (tiếng lóng Mỹ cũ).

dike up
C1

Mặc đẹp hoặc làm cho bản thân trở nên gọn gàng (phương ngữ vùng miền Anh, chủ yếu ở miền Bắc Anh).

dime out
C1

Tố cáo hoặc phản bội ai đó với cơ quan chức năng (tiếng lóng Mỹ).

dine out
A2

Ăn bữa ăn tại nhà hàng hoặc nơi khác ngoài nhà.

dine out on
C1

Nhiều lần dùng câu chuyện vui vẻ hoặc trải nghiệm trong quá khứ để giải trí cho mọi người và đạt được sự chú ý hoặc địa vị xã hội.

disagree with
A2

Có ý kiến khác với ai đó; hoặc thức ăn hoặc thuốc gây ra sự khó chịu cho cơ thể.

ditch out
C1

Rời khỏi hoặc bỏ rơi nơi nào đó, người hoặc cam kết đột ngột và mà không hoàn thành nghĩa vụ.

divide up
A2

Tách thứ gì đó thành các phần và phân phối những phần đó cho mọi người hoặc nhóm.

divvy up
B1

Chia và chia sẻ thứ gì đó cho một nhóm người, thường theo cách thân mật.

divy up
B1

Cách viết không chuẩn của 'divvy up'; chia và chia sẻ thứ gì đó một cách thân mật cho một nhóm.

do by
B2

Đối xử hoặc hành động đối với ai đó theo một cách cụ thể.

do down
B2

Nói tiêu cực về ai đó, hoặc lừa gạt hay đối xử không công bằng với ai đó. (Tiếng Anh Anh)

dob in
B1

Tố cáo ai đó với cơ quan có thẩm quyền vì làm thứ gì đó sai; mách người khác. (Tiếng Anh Úc/NZ)

dob on
B1

Báo cáo ai đó với người có thẩm quyền vì hành vi sai trái; mách người khác. (Tiếng Anh Úc/NZ)

dog around
C1

Theo sau ai đó một cách kiên trì và khó chịu, hoặc di chuyển như thể đang theo dõi ai đó.

dog out
C1

Xúc phạm, chỉ trích gay gắt hoặc thiếu tôn trọng ai đó. (Tiếng lóng Mỹ)

doll up
B1

Làm cho bản thân hoặc người khác trông hấp dẫn bằng cách mặc đẹp và trang điểm.

dork out
C1

Hành động theo cách nhiệt tình ngốc nghếch hoặc xã hội ngượng ngùng về thứ gì đó.

dote over
B2

Bày tỏ tình yêu và sự quan tâm lớn, đôi khi quá mức đối với ai đó.

double off
C1

Một biến thể hiếm hoặc không chuẩn, có thể có nghĩa là chia sẻ không gian hoặc rời đi theo cặp.

double up
B1

Chia sẻ không gian với ai đó, cúi gập vì đau hoặc cười, hoặc tăng thứ gì đó lên gấp đôi.

dowdy up
C1

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông lỗi thời, nhàm chán hoặc không hợp mốt.

drag in
B2

Kéo ai đó hoặc thứ gì đó vào tình huống một cách không cần thiết hoặc bằng vũ lực.

drag into
B2

Ép buộc hoặc thu hút ai đó vào tình huống, nơi chốn hoặc hoạt động họ không muốn là một phần.

drag up
B2

Đề cập đến thứ gì đó không dễ chịu từ quá khứ mà tốt hơn là quên đi, hoặc nuôi dưỡng đứa trẻ kém.

draw into
B2

Dần dần lôi kéo hoặc thu hút ai đó vào một tình huống, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.

draw together
B2

Tập hợp mọi người hay sự vật lại, tạo ra sự đoàn kết; hoặc cùng nhau tụ họp.

drift apart
B1

Khi mọi người dần dần mất đi sự gắn kết trong mối quan hệ, không phải do tranh cãi hay sự kiện cụ thể nào.

drink out
B1

Uống tại quán bar, quán rượu hay nơi khác bên ngoài nhà.

drink to
A2

Nâng ly và uống để tôn vinh ai đó hay điều gì đó.

drink under
B2

Uống nhiều rượu hơn người khác cho đến khi họ say hay không thể tiếp tục, luôn dùng trong cụm cố định 'drink someone under the table'.

drop by
A2

Ghé thăm ngắn, thường ngày và thường không lên kế hoạch trước đến nhà hay nơi làm việc của ai đó.

drop in
A2

Ghé thăm ngắn, thân mật và thường không lên kế hoạch trước một người hay nơi.

drop round
A2

Ghé thăm ngắn, thân mật đến nhà ai đó, hoặc mang thứ gì đó đến nhà họ. (Tiếng Anh Anh)

drop someone in it
B2

Vô tình hoặc bất cẩn nói hay làm điều gì khiến người khác gặp rắc rối.

dude up
C1

Ăn mặc bản thân hay người khác trong quần áo sang trọng, đẹp hoặc phô trương.

duke in
C1

Một cụm từ cực kỳ hiếm và không theo tiêu chuẩn, đôi khi dùng không chính thức để có nghĩa là lôi kéo ai đó vào một cuộc đánh nhau hay đối đ

duke it out
B2

Đánh nhau hay cạnh tranh quyết liệt với ai đó để giải quyết tranh chấp hay xác định người chiến thắng.

dump on
B2

Đối xử tệ với ai đó bằng cách chỉ trích gay gắt hoặc trút gánh nặng và vấn đề cảm xúc lên họ một cách không công bằng.

dunk on
B2

Công khai làm nhục, đánh bại quyết đoán hay chế giễu ai đó, đặc biệt theo cách thông minh hay ấn tượng; có gốc từ bóng rổ.

dust up
B2

Một cuộc ẩu đả, cãi vã hay đối đầu nhỏ giữa mọi người.

ease up
B1

Thư giãn nỗ lực hay trở nên ít khắt khe, đòi hỏi hay dữ dội hơn.

eat out
A2

Ăn bữa tại nhà hàng hay quán cà phê thay vì ở nhà.

edge in
B2

Di chuyển dần dần và cẩn thận vào một vị trí, không gian hay cuộc trò chuyện.

egg on
B2

Xúi giục ai đó làm điều gì liều lĩnh, ngốc nghếch hoặc không khôn ngoan, thường bằng cách chọc hoặc gây áp lực từ bạn bè.

enquire after
B2

Hỏi một cách lịch sự về sức khỏe, tình hình hoặc trạng thái của ai đó, thường thay mặt mình hoặc người khác.

enter into
B2

Bắt đầu hoặc chính thức cam kết với một thỏa thuận, cuộc thảo luận, mối quan hệ hay hoạt động.

even up
B1

Làm cho hai bên, hai lượng hoặc hai tỉ số trở nên bằng nhau, đặc biệt sau khi một bên từng bất lợi hơn.

explain away
B2

Đưa ra lý do hoặc lời bào chữa cho điều gì có vấn đề theo cách làm cho nó có vẻ nhỏ đi hoặc không quan trọng.

eye up
B2

Nhìn ai đó hoặc thứ gì đó theo kiểu dò xét, ham muốn hoặc tán tỉnh.

face down
C1

Đối đầu với ai đó hoặc điều gì đó một cách táo bạo và buộc họ phải lùi bước nhờ lòng can đảm hoặc quyết tâm.

fack off
C1

Một cách nói giảm nhẹ hoặc cách viết né tránh của cụm thô tục 'fuck off', dùng để bảo ai đó biến đi hoặc thể hiện sự khó tin hay bực bội mạn

fall about
B2

Cười quá nhiều đến mức bạn không còn kiểm soát được cơ thể.

fall around
B2

Cười đến mức mất kiểm soát khiến cơ thể lắc lư, loạng choạng quanh mình.

fall for
B1

Phải lòng ai đó, hoặc bị lừa bởi một trò hay lời nói dối.

fall in with
B2

Bắt đầu qua lại với một nhóm người, hoặc đồng ý với một kế hoạch hay đề xuất.

fall out
B1

Rơi hoặc tuột ra khỏi một vật chứa, hoặc có mâu thuẫn làm hỏng một mối quan hệ.

fall over oneself
B2

Cực kỳ háo hức hoặc nhiệt tình làm điều gì đó, đến mức gần như vụng về vì quá sốt sắng.

fap off
C1

Tiếng lóng tục trên mạng, nghĩa là thủ dâm.

fart off
C1

Một câu xua đuổi thô lỗ nghĩa là 'biến đi', hoặc chỉ việc rời đi theo kiểu thản nhiên hay coi thường. (tiếng lóng tục của Anh)

fawn over
B2

Tâng bốc và quan tâm quá mức, thường không chân thành, để lấy lòng ai đó.

feed off
B2

Dùng thứ gì đó làm nguồn thức ăn, năng lượng hoặc động lực, thường theo cách gợi sự phụ thuộc hay khai thác.

feel for
B1

Cảm thông với ai đó trong hoàn cảnh khó khăn, hoặc sờ tìm thứ gì đó bằng xúc giác.

feel out
B2

Thăm dò cẩn thận và gián tiếp ý kiến, ý định của ai đó hoặc bản chất của một tình huống trước khi quyết định.

feel up
B2

Sờ chạm cơ thể ai đó theo cách tình dục mà không có sự đồng ý của họ. (Thô tục; chỉ hành vi quấy rối hoặc tấn công tình dục.)

fend off
B2

Tự bảo vệ trước một cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc sự chú ý không mong muốn bằng cách đẩy ra hoặc gạt đi.

fess up
B1

Thú nhận hoặc nhận một điều gì đó, nhất là điều bạn đã làm sai hoặc đang cố che giấu.

fight it out
B2

Giải quyết bất đồng, cuộc đua, hoặc xung đột bằng cách đánh nhau hay cạnh tranh cho đến khi một bên thắng.

find in
C1

Nhận ra hoặc cảm thấy một phẩm chất, cảm xúc hoặc nguồn lực bên trong ai đó hay cái gì đó.

find it in oneself
C1

Nhận ra trong bản thân mình có ý chí, lòng can đảm, sự rộng lượng hoặc khả năng cảm xúc để làm điều gì đó khó hoặc bất ngờ.

finish with
B1

Không còn cần hoặc dùng thứ gì đó nữa, đã chấm dứt một mối quan hệ hay sự gắn bó, hoặc không còn gì để nói hay làm về điều gì đó.

fink out
C1

Không giữ lời hứa hoặc cam kết, nhất là rút lui vào phút chót; hoặc mách ai đó với người có thẩm quyền.

fit in
A2

Cảm thấy được chấp nhận như một phần của nhóm, hoặc tìm được thời gian hay chỗ cho một thứ gì đó.

fit into
A2

Vào trong một không gian hay một nhóm loại, hoặc phù hợp và thuộc về trong một nhóm hay hệ thống.

fix up
B1

Sửa chữa hoặc cải tạo một thứ gì đó; sắp xếp hay tổ chức điều gì đó cho ai đó; hoặc mai mối cho hai người gặp nhau.

fizzle out
B2

Kết thúc hoặc thất bại dần dần theo cách gây thất vọng và không có gì nổi bật.

flake out
B2

Ngủ thiếp đi hoặc kiệt sức đột ngột; hoặc (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) hủy hẹn một cách thiếu đáng tin.

flash around
B2

Phô trương công khai một thứ gì đó — đặc biệt là tiền bạc, sự giàu có hoặc một món đồ — để gây ấn tượng với người khác.

flex off
C1

Khoe khoang hoặc thể hiện bản thân, thường theo cách cạnh tranh hoặc xem thường người khác (tiếng lóng).

flex on
C1

Khoe khoang hoặc phô trương trên sự thua kém của người khác, đặc biệt để cho thấy mình hơn họ.

flex out
C1

Phô bày hoặc khoe cơ bắp, sức mạnh thể chất; hoặc hiếm hơn, rời khỏi một tình huống.

flock together
B2

Dùng cho người hoặc động vật có điểm chung tụ tập lại với nhau một cách tự nhiên.

fluff off
C1

Gạt ai đó đi hoặc đuổi họ đi một cách thô lỗ; cũng được dùng như một cách nói giảm của 'go away'.

fob off
B2

Tống khứ ai đó bằng cách đưa cho họ thứ kém chất lượng, hoặc gạt họ đi bằng những lời bào chữa tệ.

foist off
C1

Ép hoặc lừa ai đó phải nhận một thứ họ không muốn hoặc thứ kém chất lượng.

fool around
B1

Cư xử ngốc nghếch hoặc thiếu trách nhiệm, lãng phí thời gian, hoặc có quan hệ tình dục hoặc tình ái thoáng qua.

fool with
B2

Đụng vào, nghịch, hoặc dính vào một thứ hay một người theo cách bất cẩn hoặc nguy hiểm.

foster up
C1

Nuôi dưỡng hoặc chăm sóc một đứa trẻ (hoặc con vật) theo hệ thống chăm sóc thay thế cho đến khi trưởng thành.

freak off
C1

Làm ai đó thấy ghê sợ hoặc khó chịu; hoặc (tiếng lóng hiếm) cư xử theo cách rất mất kiểm soát hoặc khác thường.

freeze out
B2

Cố ý gạt bỏ hoặc phớt lờ ai đó để họ cảm thấy không được chào đón hoặc bị ép phải rời đi.

frig off
C1

Một cách nói rất thô lỗ và tục để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc để mình yên.

front off
C1

Đối đầu hoặc thách thức ai đó một cách hung hăng, mặt đối mặt, thường mang tính đe dọa.

front oneself off
C1

Thể hiện bản thân theo cách táo bạo, tự tin hoặc sẵn sàng đối đầu, thường tạo ra hình ảnh cứng rắn hơn thực tế.

frown at
A2

Nhíu mày nhìn vào một người hay vật, thể hiện sự không đồng tình, khó hiểu hoặc không vui.

frown on
B1

Không tán thành một hành vi, hành động hoặc cách làm; coi nó là điều không được chấp nhận về mặt xã hội hoặc đạo đức.

frown upon
B1

Nhìn nhận một điều gì đó với sự không tán thành, thường hàm ý có đánh giá về mặt xã hội hoặc đạo đức.

fuck around
B2

Tiếng lóng tục của Mỹ, chỉ việc lãng phí thời gian, cư xử liều lĩnh hoặc có các mối quan hệ tình dục thoáng qua.

fuck over
B2

Tiếng lóng tục, nghĩa là đối xử cực kỳ bất công với ai đó, lừa họ hoặc gây hại nghiêm trọng cho họ, nhất là bằng sự phản bội.

fuck with
B2

Tiếng lóng tục, nghĩa là can thiệp vào một thứ gì đó, khiêu khích hoặc thách thức ai đó, hoặc cố tình làm họ rối trí hay bị lừa.

fujo out
C1

Tiếng lóng mạng hoặc fandom khá ngách, nghĩa là phản ứng hoặc nhập tâm đầy hào hứng với manga, anime hay nội dung Boys' Love (BL) theo kiểu

fujoshi out
C1

Tiếng lóng rất đặc thù trên internet và trong fandom, nghĩa là phản ứng cực kỳ phấn khích với manga, anime hoặc nội dung Boys' Love (BL), th

fuss over
A2

Quan tâm quá mức và thường không cần thiết đến ai đó hoặc điều gì đó, nhất là bằng cách cố giúp đỡ hay chăm sóc theo kiểu thái quá.

gaff off
C1

Tiếng lóng Anh, nghĩa là vô tình hoặc cố ý làm lộ bí mật của ai đó, vạch trần sự lừa dối của họ, hoặc làm bể vỏ bọc của họ.

gain over
C1

Thuyết phục ai đó ủng hộ phía bạn hoặc chấp nhận quan điểm của bạn.

gang up
B1

Hợp lại thành một nhóm, thường là để chống lại ai đó.

gang up on
B1

Nhiều người hợp lại để tấn công, chỉ trích hoặc chống lại một cá nhân hay một nhóm.

geg in
C1

Phương ngữ miền Bắc nước Anh và Scotland, nghĩa là tự chen vào cuộc nói chuyện, nhóm người hoặc hàng đợi mà không được mời.

get above oneself
C1

Tự đánh giá bản thân quá cao và cư xử như thể mình quan trọng hơn thực tế.

get after
B1

Liên tục cằn nhằn hoặc mắng ai đó, hoặc bắt đầu đuổi theo người hay vật nào đó.

get along
A2

Có mối quan hệ thân thiện với ai đó, hoặc xoay xở và tiến triển được.

get back at
B1

Trả thù ai đó đã làm hại hoặc đối xử tệ với mình.

get behind
B1

Nhiệt tình ủng hộ ai đó hay điều gì đó, hoặc bị chậm tiến độ.

get between
B2

Ở vào giữa hai người hay hai vật, hoặc xen vào làm ảnh hưởng đến một mối quan hệ.

get in on
B2

Tham gia vào việc người khác đã làm rồi, nhất là khi bạn muốn hưởng lợi cùng họ.

get in with
B2

Chiếm được cảm tình của một người hay gia nhập một nhóm, thường với hàm ý làm vậy để có lợi cho bản thân.

get into
A2

Đi vào một nơi hay phương tiện, được nhận vào đâu đó, bắt đầu thích điều gì, hoặc dính vào một tình huống.

get it on
B2

Quan hệ tình dục, hoặc ít gặp hơn là bắt đầu đánh nhau hay thi đấu.

get off with
B2

Thoát khỏi hình phạt nặng, hoặc trong tiếng Anh-Anh thân mật là có một cuộc tiếp xúc tình cảm hay tình dục thoáng qua với ai đó.

get on
A2

Lên một phương tiện, có quan hệ tốt với ai đó, hoặc tiến triển trong một việc.

get on at
B2

Liên tục chỉ trích, gây áp lực, hoặc càm ràm ai đó về chuyện gì đó.

get on with
A2

Có quan hệ thân thiện với ai đó, hoặc tiếp tục hay tiến triển với một công việc.

get one over on
B2

Thành công trong việc lừa, qua mặt, hoặc giành lợi thế trước ai đó.

get over on
C1

Lừa, qua mặt, hoặc thao túng ai đó thành công.

get over oneself
B2

Ngừng cư xử kiêu ngạo, tự cho mình quá quan trọng, hoặc quá kịch tính.

get round
B2

Tìm cách tránh hoặc xử lý một vấn đề hay hạn chế, hoặc thuyết phục ai đó.

get together
A2

Gặp nhau theo kiểu xã giao theo nhóm, hoặc bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.

get up in
C1

(Tiếng lóng) Xâm phạm không gian riêng hoặc chuyện riêng của ai đó theo cách hung hăng hoặc không được chào đón.

get up into
C1

Đi lên và vào một không gian cao hơn hoặc kín hơn, hoặc (tiếng lóng) xông vào không gian riêng của ai đó một cách hung hăng.

get up to
B1

Làm hoặc dính vào một hoạt động, nhất là hoạt động bí mật, nghịch ngợm, hoặc gây ngạc nhiên.

get with
B2

Trở nên có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với ai đó, hoặc hiểu và chấp nhận điều gì đó.

give away
A2

Cho ai đó thứ gì miễn phí, vô tình tiết lộ bí mật, hoặc dắt cô dâu trong lễ cưới.

give back
A2

Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu nó, hoặc đóng góp cho cộng đồng như một cách bày tỏ lòng biết ơn.

give it to someone
B2

Mắng, phạt hoặc chỉ trích ai đó rất nặng, hoặc đánh bại ai đó một cách áp đảo.

give of oneself
C1

Hào phóng dành thời gian, sức lực, cảm xúc hoặc công sức của bản thân để giúp người khác.

glam up
B2

Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông hào nhoáng và hấp dẫn hơn bằng quần áo, trang điểm hoặc trang trí.

glance away
B1

Nhanh chóng chuyển mắt khỏi thứ gì đó, thường để tránh giao tiếp bằng mắt hoặc vì cảm thấy không thoải mái.

glom on
C1

Bám lấy ai đó hoặc thứ gì đó theo cách đeo bám hoặc vụ lợi.

glom onto
C1

Bám chặt vào một người, ý tưởng hoặc đồ vật một cách dai dẳng, thường không được mời.

glomb on
C1

Một biến thể địa phương của 'glom on', nghĩa là chộp lấy thứ gì đó hoặc ai đó, hoặc bám lấy một cách dai dẳng.

glomb onto
C1

Một biến thể địa phương của 'glom onto', nghĩa là chộp, nắm hoặc bám chặt vào ai đó, thứ gì đó hoặc một ý tưởng.

glomp on
C1

Ôm chầm hoặc lao vào ai đó một cách bất ngờ và đầy hào hứng, vừa áp đảo vừa thể hiện tình cảm.

glomp onto
C1

Bất ngờ lao vào và bám lấy ai đó trong một cú ôm-quật đầy phấn khích và tình cảm.

glow up
B2

Trải qua sự thay đổi rất tích cực về ngoại hình, sự tự tin hoặc chất lượng cuộc sống, thường diễn ra theo thời gian.

go against
B1

Phản đối, trái với hoặc mâu thuẫn với ai hay điều gì.

go along with
B1

Chấp nhận hoặc đồng ý với kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định của ai đó, đôi khi dù không hoàn toàn bị thuyết phục.

go around with
B2

Thường xuyên dành thời gian giao du với một người hoặc một nhóm người nhất định.

go at it
B2

Đánh nhau, cãi nhau, hoặc làm một hoạt động với nhiều năng lượng và cường độ lớn.

go back on
B2

Không giữ lời với một lời hứa, thỏa thuận hoặc quyết định đã được đưa ra trước đó.

go between
B2

Làm người đưa tin hoặc trung gian giữa hai bên không liên lạc trực tiếp với nhau.

go down on
C1

Quan hệ tình dục bằng miệng với ai đó.

go for
A2

Chọn, cố gắng đạt được, tấn công, hoặc bị hấp dẫn bởi một thứ gì đó hay một người nào đó.

go in on
B2

Cùng một hoặc nhiều người khác chia tiền cho một món đồ hoặc chi phí.

go in with
B2

Hợp tác với người khác trong một kế hoạch, chi phí hoặc công việc kinh doanh chung.

go out
A2

Rời một nơi, tắt đi, hẹn hò với ai đó, hoặc bị loại khỏi một cuộc thi.

go round
B1

Di chuyển theo vòng tròn, ghé thăm ai đó một cách thân mật, hoặc đủ cho mọi người.

go round with
B1

Thường xuyên dành thời gian giao du với một người hoặc một nhóm người nhất định.

go together
A2

Hợp nhau, bổ sung cho nhau hoặc rất hợp với nhau; cũng có thể chỉ hai người đang có quan hệ tình cảm.

go with
A2

Đi cùng ai đó, chọn một phương án cụ thể, hoặc một thứ hợp hay bổ sung cho thứ khác.

gob off
C1

Nói to, thô lỗ hoặc khoe khoang, thường khi không ai hỏi ý kiến.

goof on
C1

Trêu chọc hoặc đùa về ai đó theo cách vui vẻ.

goon out
C1

Cư xử một cách ngu ngốc, hung hăng hoặc thô kệch; hành động như một kẻ đần độn, cục cằn.

grass on
C1

Mách tội ai đó với nhà chức trách, đặc biệt là cảnh sát, theo cách bị xem là không trung thành hoặc phản bội.

grass up
C1

Mách tội ai đó với cảnh sát hoặc nhà chức trách khác; là từ lóng Anh-Anh đồng nghĩa với 'grass on'.

grease it on
C1

Bôi một chất nhờn hoặc dầu lên bề mặt một cách mượt mà; hoặc, không trang trọng, dùng quá nhiều sự nịnh nọt hay khéo miệng theo kiểu bóng bẩ

grow apart
B1

Dần trở nên ít thân thiết hơn với ai đó theo thời gian khi cuộc sống, sở thích hoặc giá trị của hai bên ngày càng khác nhau.

grow away from
B2

Dần trở nên xa cách về mặt tình cảm hoặc tư tưởng với ai đó hoặc điều gì đó khi bạn trưởng thành và thay đổi.

grow up
A2

Phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn; cũng dùng để bảo ai đó cư xử trưởng thành hơn.

gun for
B2

Theo đuổi một cách hung hăng, nhắm vào, hoặc tìm cách đánh bại hay làm hại ai đó hoặc điều gì đó.

gussie up
C1

Một dạng khác của 'gussy up': ăn mặc hoặc trang trí một cách cầu kỳ và nổi bật.

gussy up
B2

Làm cho ai đó, thứ gì đó hoặc chính mình trông hấp dẫn, sang hơn hoặc ấn tượng hơn.

hackle up
C1

Trở nên phòng thủ, tức giận hoặc kích động, giống như con vật dựng lông gáy lên.

hail from
B1

Có nguồn gốc từ hoặc thuộc về một nơi cụ thể.

ham it up
B2

Diễn hoặc cư xử một cách cường điệu, quá kịch tính để gây cười hoặc tạo hiệu ứng sân khấu.

ham up
B2

Dạng ngắn của 'ham it up': diễn hoặc cư xử một cách cường điệu hay quá kịch tính.

hand around
A2

Phân phát hoặc đưa thứ gì đó cho từng người trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.

hand away
B1

Đưa thứ gì đó cho người khác, thường là cho luôn hoặc cho miễn phí.

hand back
A2

Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu nó hoặc cho người đã đưa nó cho mình.

hand down
B1

Truyền một thứ gì đó từ người lớn tuổi hơn hoặc cấp cao hơn xuống người trẻ hơn hoặc cấp thấp hơn, hoặc chính thức đưa ra phán quyết.

hand it out
A2

Phân phát thứ gì đó cho nhiều người, dùng khi vật đó đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

hand it to
B1

Công nhận và ghi nhận công lao của ai đó vì điều họ đã làm rất ấn tượng.

hand it to someone
B1

Dành cho ai đó sự công nhận mà họ xứng đáng nhận được vì đã làm điều gì đó rất tốt.

hand on
B1

Đưa thứ gì đó cho người kế tiếp trong một chuỗi, hoặc truyền kiến thức, truyền thống hay đồ vật cho người khác.

hand round
A2

Đưa hoặc chuyền thứ gì đó cho từng người trong một nhóm lần lượt.

hang about
A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì nhiều, hoặc đợi ai đó; cũng dùng như câu cảm thán nghĩa là "đợi một chút".

hang around
A2

Dành thời gian lêu lổng ở một nơi hoặc với ai đó, hoặc chờ ai đó.

hang back
B1

Do dự hoặc ngại tiến lên hay tham gia, thường vì ngại ngùng hoặc không chắc chắn.

hang one on
C1

Say rất nặng trong một dịp nào đó.

hang out
A2

Dành thời gian thư giãn, thoải mái với bạn bè hoặc ở một nơi; cũng có nghĩa là treo thứ gì đó ra ngoài trời để phơi hoặc trưng bày.

hang round
A2

Dành thời gian ở một nơi hoặc với ai đó mà không làm gì cụ thể. (Biến thể Anh-Anh của "hang around".)

hang together
B2

Có tính logic và mạch lạc, hoặc giữ đoàn kết như một nhóm.

hang with
A2

Dành thời gian thoải mái với ai đó, hoặc theo kịp tốc độ hay ý tưởng của ai đó.

harp on
B1

Nói đi nói lại một cách chán ngấy về cùng một chuyện, nhất là một lời phàn nàn hay chỉ trích.

hate on
A2

Thể hiện sự ghét bỏ, chỉ trích hoặc tiêu cực mạnh với một người hay một thứ gì đó, thường là công khai.

have against
B1

Có lý do để không thích, phản đối hoặc phản bác ai đó hoặc điều gì đó.

have down as
B2

Coi hoặc phân loại ai đó trong đầu là một kiểu người nhất định.

have in
B1

Mời hoặc sắp xếp để ai đó đến nhà hoặc nơi làm việc của bạn, hoặc để sẵn nguồn cung cấp gì đó.

have it away
C1

Tiếng lóng Anh có nghĩa là quan hệ tình dục với ai đó, hoặc trộm cắp thứ gì đó và bỏ trốn.

have it in for
B2

Có thái độ thù địch dai dẳng với ai đó và muốn gây rắc rối cho họ.

have it off
C1

Tiếng lóng Anh chỉ việc quan hệ tình dục với ai đó.

have it out
B2

Đối mặt trực tiếp và thẳng thắn với ai đó để giải quyết tranh chấp hoặc hiểu lầm.

have it out for
B2

Biến thể chủ yếu của Mỹ của 'have it in for': có thái độ thù địch hoặc bất mãn dai dẳng với ai đó.

have on
B1

Đang mặc thứ gì đó; có kế hoạch hoặc cam kết; hoặc lừa hay trêu chọc ai đó.

have over
B1

Mời ai đó đến thăm bạn tại nhà.

hear from
A2

Nhận được thư, cuộc gọi, tin nhắn hoặc liên lạc khác từ ai đó.

hear out
B1

Lắng nghe ai đó đầy đủ và hoàn toàn, để họ nói xong mà không ngắt lời.

hell around
C1

Hành xử theo cách hoang dã, liều lĩnh hoặc mất uy tín; sống hoặc hành động mà không kiềm chế.

help along
B2

Hỗ trợ quá trình của điều gì đó hoặc ai đó; khuyến khích hoặc tạo điều kiện phát triển.

help out
A2

Hỗ trợ ai đó khi họ cần, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

hit back
B1

Đáp lại một cuộc tấn công hoặc chỉ trích bằng một phản công hoặc phản hồi tương tự mạnh mẽ.

hit it off
B1

Ngay lập tức thích nhau và hòa hợp tốt từ lần gặp đầu tiên.

hit it up
C1

Thông tục/tiếng lóng: đến một nơi một cách hùng hổ; liên hệ hoặc tiếp cận ai đó, thường để yêu cầu điều gì đó.

hit off
B2

Bắt chước hoặc nhái ai đó một cách khéo léo, hoặc (trong cụm từ cố định 'hit it off') hòa hợp tốt ngay với ai đó.

hit on
B1

Tán tỉnh hoặc ve vãn ai đó, hoặc tình cờ khám phá hoặc nghĩ ra điều gì đó.

hoard out
C1

Biến thể cổ hoặc phương ngữ có nghĩa là gửi ai đó (thường là trẻ em) vào chăm sóc của hộ gia đình khác để ăn ở.

hog up
B2

Chiếm hoặc dùng quá nhiều thứ gì đó một cách ích kỷ, để lại rất ít cho người khác.

hold against
B2

Tiếp tục cảm thấy bất mãn hoặc đổ lỗi cho ai đó vì điều gì đó họ đã làm trong quá khứ.

hold to
B2

Tiếp tục kiên định với một niềm tin, lời hứa hoặc tiêu chuẩn, hoặc yêu cầu người khác làm vậy.

hold together
B1

Tiếp tục thống nhất, nguyên vẹn hoặc mạch lạc, hoặc khiến thứ gì đó duy trì trạng thái đó.

hold up as
B2

Trình bày ai đó hoặc điều gì đó như hình mẫu, lý tưởng, hoặc ví dụ để người khác ngưỡng mộ hoặc noi theo.

hold with
C1

Tán thành hoặc ủng hộ một ý tưởng, thực hành hoặc niềm tin cụ thể, thường dùng trong cấu trúc phủ định.

holla at
C1

Liên hệ ai đó hoặc thu hút sự chú ý của họ, thường với ý định tình cảm hoặc để bắt đầu cuộc trò chuyện.

holla back
C1

Phản hồi lại ai đó đã liên hệ hoặc gọi to với bạn.

holler at
B2

Kêu to với ai đó hoặc liên hệ họ theo cách không trang trọng.

holler back
B2

Trả lời hoặc phản hồi lại ai đó đã kêu to với bạn hoặc liên hệ bạn.

honey around
C1

Nịnh hót hoặc hành xử một cách ngọt ngào, tâng bốc quá mức quanh ai đó, thường để lấy lòng.

honey up
C1

Nịnh hót ai đó một cách quá mức để giành được sự ưu ái hoặc lấy thứ gì đó từ họ.

honk off
C1

Làm ai đó bực bội hoặc khó chịu.

hoof out
C1

Cưỡng bức loại bỏ hoặc trục xuất ai đó khỏi một nơi.

hook it up
B1

Kết nối thiết bị hoặc hệ thống, hoặc không trang trọng cung cấp cho ai đó thứ họ cần hoặc muốn.

hook up
B1

Kết nối thiết bị hoặc hệ thống; gặp gỡ và bắt đầu mối quan hệ hoặc cuộc gặp gỡ tình cờ; hoặc cung cấp cho ai đó thứ họ cần.

hoot down
C1

Im lặng hoặc làm xấu hổ người nói bằng cách tạo ra tiếng ồn chế nhạo, hú hoặc la ó.

hoot it up
C1

Có thời gian ồn ào, huyên náo và vui vẻ; ăn mừng ồn ào.

hop on down to
B1

Đến một nơi gần đó một cách bình thường và không rườm rà, thường dùng như lời mời vui vẻ.

horn in
B2

Xâm nhập vào tình huống, cuộc trò chuyện hoặc hoạt động mà không được mời, thường để đạt lợi thế.

horse about
B1

Chơi đùa một cách huyên náo, thô bạo hoặc ngớ ngẩn, thường khi đáng lẽ phải làm gì đó nghiêm túc hơn.

horse around
B1

Chơi theo cách thô bạo, huyên náo hoặc ngớ ngẩn, thường khi đáng lẽ phải làm điều gì đó khác.

howl down
B2

Im lặng người nói bằng cách la ó, la hét hoặc hét to theo nhóm.

huff off
B2

Rời khỏi nơi theo cách cáu kỉnh hoặc giận dỗi vì bị xúc phạm hoặc bực bội.

hug it out
B1

Giải quyết bất đồng hoặc căng thẳng cảm xúc bằng cách ôm nhau.

hulk off
C1

Đi bộ đi với bước chân nặng nề và rõ ràng tức giận hoặc giận dỗi, như một hình thể to lớn, mạnh mẽ.

hush down
B1

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bớt ồn hơn; làm dịu tiếng ồn hoặc sự náo động.

hussy up
C1

Ăn mặc hoặc thể hiện bản thân theo kiểu táo bạo, khêu gợi hoặc gợi dục.

hutch up
C1

Chen chúc vào một không gian nhỏ hoặc chật hẹp; co cụm sát vào nhau.

ice out
B2

Cố tình phớt lờ hoặc gạt ai đó ra khỏi một nhóm xã hội hay cuộc trò chuyện như một cách từ chối hoặc trừng phạt.

imprint on
B2

Để lại một dấu ấn, ấn tượng hoặc ảnh hưởng lâu dài lên ai đó hay cái gì đó; cũng dùng trong sinh học để chỉ sự gắn bó theo bản năng.

inquire after
B2

Hỏi thăm sức khỏe, tình hình hoặc cuộc sống hiện tại của ai đó như một phép lịch sự xã giao.

interact with
B1

Giao tiếp với, tác động lên, hoặc có ảnh hưởng đến người hay vật khác.

irish up
C1

Kích động tính nóng nảy hoặc tinh thần hiếu chiến của ai đó; làm ai đó tức giận hoặc muốn gây gổ.

iron out
B2

Loại bỏ vấn đề, bất đồng hoặc chỗ còn vướng để mọi thứ vận hành trơn tru.

jag off
C1

Một từ lóng mang tính xúc phạm ở vùng địa phương, chỉ người khó chịu, ngu ngốc hoặc đáng ghét.

jaw away
C1

Nói liên tục, thường trong thời gian dài.

jaw down
C1

Nói với ai đó theo kiểu bề trên, mắng mỏ, hoặc coi thường.

jerk around
B2

Đối xử tệ với ai đó bằng cách làm mất thời gian của họ, gây rối, hoặc không chân thành.

jerk over
C1

Một cách nói rất hiếm hoặc không chuẩn, đôi khi dùng với nghĩa đối xử tệ hoặc lừa ai đó.

jive around
C1

Nói nhảm, nói không thật, hoặc lãng phí thời gian bằng những câu chuyện vô ích.

jock off
C1

Một biến thể thô tục cực hiếm và không chuẩn, nghĩa là thủ dâm hoặc đôi khi dùng để bảo ai đó biến đi.

jog on
B2

Chủ yếu là tiếng lóng Anh Anh để bảo ai đó đi chỗ khác, hoặc theo nghĩa đen là tiếp tục chạy chậm.

join in
A2

Bắt đầu tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.

join out
C1

Một cách nói không chuẩn hoặc rất mang tính vùng miền, đôi khi dùng với nghĩa ngừng tham gia hoặc kết nối ra ngoài.

join up
B1

Gia nhập quân đội, hoặc nối các vật hay người riêng lẻ lại với nhau.

joke around
A2

Cư xử theo kiểu vui đùa, hài hước; nói đùa và không nghiêm túc.

joke it up
B2

Nói đùa hoặc tỏ ra hài hước một cách cường điệu hoặc đầy hứng khởi, thường để giải trí cho người khác.

jolly along
C1

Giữ cho ai đó vui vẻ và có động lực bằng sự khích lệ, lời khen hoặc sự thuyết phục nhẹ nhàng.

jump in
A2

Bất ngờ tham gia vào một cuộc trò chuyện, hoạt động hoặc tình huống mà không do dự nhiều.

kak on
C1

Tiếng lóng Nam Phi, nghĩa là nói xấu ai đó hoặc đối xử với ai đó bằng sự khinh miệt.

keep around
B1

Giữ lại một thứ gì đó hoặc để ai đó ở gần, thường vì thói quen hoặc sự tiện lợi.

keep away from
A2

Không đến gần, không giao du với, hoặc không dính líu tới ai hay điều gì đó.

keep in
B1

Ngăn ai đó ra ngoài, giữ lại thứ gì đó, hoặc duy trì liên lạc với ai đó.

keep in with
B2

Giữ quan hệ tốt hoặc thân thiện với ai đó, thường để có lợi cho bản thân.

keep on about
B1

Liên tục nói về cùng một chủ đề, thường theo cách khiến người khác khó chịu.

keep oneself to oneself
B2

Tránh giao du với người khác và không chia sẻ thông tin cá nhân; sống hoặc cư xử kín đáo và khép kín.

keep out of
B1

Tránh dính vào một tình huống, hoặc ngăn ai đó đi vào hay dính vào điều gì đó.

keep to oneself
B1

Không chia sẻ thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc với người khác; hoặc cư xử kín đáo, ít giao du.

keep together
A2

Ở cùng nhau như một nhóm mà không tách ra, hoặc giữ sự đoàn kết của một nhóm.

kick against
B2

Chống lại, phản đối, hoặc vùng vẫy chống lại điều gì đó, đặc biệt là quy tắc, quyền lực, hoặc hoàn cảnh không thể kiểm soát.

kick around
B1

Bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái; đi lang thang vô định; đối xử tệ với ai đó; hoặc nằm đâu đó không dùng đến.

kick out
B1

Mạnh tay đuổi ai đó ra khỏi một nơi, một nhóm hoặc một vị trí.

kick up
B2

Gây rắc rối, phản đối ầm ĩ hoặc tạo ra sự náo động; ngoài ra còn có nghĩa là làm bụi hay mảnh vụn bay lên khi đá.

kick with
C1

Trong tiếng Anh thân mật của Úc và New Zealand, chỉ việc đi cùng một nhóm người, hoặc đang có quan hệ tình cảm với ai đó.

kid around
B1

Đùa giỡn, trêu chọc hoặc cư xử theo cách vui vẻ, nhẹ nhàng.

kid on
B2

Trong tiếng Anh Scotland và Bắc Ireland, có nghĩa là giả vờ, hoặc cố làm cho ai đó tin điều không đúng.

kink on
C1

(Thân mật/tiếng lóng) Có sự hấp dẫn, sở thích tình dục đặc biệt, hoặc sự ám ảnh khác thường với một người hay một thứ gì đó.

kirk out
C1

Cư xử một cách quá lố, quá kịch tính hoặc thiếu lý trí.

kiss off
B2

Phũ phàng gạt ai đó đi hoặc bảo ai đó biến đi theo cách xúc phạm.

kiss up
B1

Cố lấy lòng bằng cách nịnh nọt hoặc quá nghe lời.

kiss up to
B1

Nịnh nọt hoặc cư xử khúm núm với một người cụ thể để được họ chấp thuận hay ưu ái.

kneel before
B1

Hạ người quỳ trước ai đó như một hành động thể hiện sự tôn kính, thờ phụng hoặc phục tùng.

knit together
B2

Gắn kết hoặc nối người hay vật lại gần nhau một cách chặt chẽ, hoặc để xương và vết thương lành rồi liền vào nhau.

knock about
B1

Ở đâu đó mà không có mục đích cụ thể, hoặc đối xử thô bạo với ai.

knock around
B1

Ở đâu đó một cách thoải mái, giao du bình thường, hoặc bàn một ý tưởng một cách sơ bộ.

knock back
B1

Uống gì đó thật nhanh, từ chối hoặc làm ai đó nản lòng, hoặc tốn một khoản tiền đáng ngạc nhiên.

knock round
B1

Ở đâu đó hoặc với ai đó một cách thoải mái, hoặc tồn tại đâu đó theo kiểu mơ hồ, không có kế hoạch.

knock up
B1

Một cụm động từ rất linh hoạt, có các nghĩa khác nhau trong tiếng Anh Anh và Bắc Mỹ, gồm đánh thức ai đó, làm nhanh thứ gì đó, hoặc theo ngh

lair it up
C1

(Tiếng lóng Úc) Cư xử khoe khoang, màu mè hoặc thích thể hiện; hành động như một "lair" (kẻ khoe mẽ thô lỗ).

lair up
C1

(Tiếng lóng Úc) Ăn mặc phô trương, lòe loẹt hoặc thô kệch.

large it up
C1

Tiệc tùng, ăn mừng hoặc khoe khoang theo cách rất phô trương và hoành tráng.

lark about
B2

Cư xử một cách đùa nghịch, ngớ ngẩn hoặc vô tư, thường khi lẽ ra bạn nên làm điều gì nghiêm túc hơn.

lark around
B2

Cư xử ngốc nghếch, vui đùa và vô tư, thường khi đáng ra nên nghiêm túc hơn.

latch on
B2

Bám chặt vào một người hay một ý tưởng, hoặc đột nhiên hiểu ra điều gì đó.

latch onto
B2

Bám chặt vào một người, ý tưởng hoặc cơ hội, thường với sự quyết tâm và kiên trì.

laugh at
A2

Cười vì thấy ai đó hoặc điều gì đó buồn cười, hoặc cười nhạo và chế giễu ai đó.

laugh away
B2

Xua đi hoặc coi nhẹ điều gì đó như lo lắng, căng thẳng hay một vấn đề bằng tiếng cười; hoặc dành thời gian để cười vui vẻ.

laugh down
C1

Dùng tiếng cười hoặc sự chế giễu để làm ai đó hoặc điều gì đó im tiếng, bị bác bỏ hoặc bị làm cho xấu hổ.

laugh with
A2

Cùng cười với người khác trong một không khí ấm áp, thân thiện và hai bên cùng chia sẻ.

lay it on
B2

Phóng đại lời khen, sự nịnh bợ hoặc cảm xúc vượt quá mức thật hoặc cần thiết.

lead on
B2

Đánh lừa ai đó bằng cách cho họ hy vọng hoặc sự khích lệ không thật, đặc biệt trong ngữ cảnh tình cảm.

lead out
B2

Dẫn hoặc hộ tống ai đó hay thứ gì đó ra khỏi một nơi, hoặc đi đầu đưa một nhóm tiến ra từ vị trí xuất phát.

lean on
B1

Dựa vào ai đó để được hỗ trợ hay giúp đỡ, đặc biệt về mặt tình cảm, hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì đó.

leap at
B1

Nhiệt tình và hào hứng chấp nhận một cơ hội hoặc lời đề nghị.

leave it out
B2

Bỏ một thứ gì đó ra, hoặc là câu cảm thán trong tiếng Anh-Anh để bảo ai đó dừng lại hay bày tỏ sự không tin.

leave out
A2

Không đưa ai đó hoặc điều gì đó vào, dù là cố ý hay vô tình.

leg around
C1

(Tiếng lóng Anh, thô tục) Có nhiều mối quan hệ tình dục thoáng qua.

leg over
C1

(Tiếng lóng Anh, thô tục) Thường trong cụm "get a leg over": quan hệ tình dục với ai đó.

leg up
B2

Sự giúp đỡ để ai đó leo lên về mặt thể chất, hoặc một lợi thế hay khởi đầu thuận lợi được trao cho ai đó.

let down
A2

Làm ai đó thất vọng vì không làm điều họ mong đợi, hoặc hạ thứ gì đó xuống từ từ.

let in on
B1

Chia sẻ một bí mật, kế hoạch hoặc thông tin riêng với ai đó.

let on
B2

Để lộ hoặc thừa nhận điều mà bạn đã giữ kín, thường là vô tình.

level with
B2

Nói chuyện thành thật và thẳng thắn với ai đó, đặc biệt về điều khó nói hoặc từng bị né tránh.

lez out
C1

Tiếng lóng thô tục chỉ việc hành xử theo kiểu bị gán là đồng tính nữ, hoặc phụ nữ có hành vi tình cảm hay tình dục với nhau.

lez up
C1

Tiếng lóng thô tục nghĩa là mang cách hành xử hoặc bản dạng đồng tính nữ, hoặc phụ nữ có hành vi đồng giới.

lib out
C1

Tiếng lóng thân mật nghĩa là bày tỏ mạnh mẽ quan điểm nữ quyền hoặc chính trị tự do/cấp tiến, thường được nói với ý chê bai.

lick out
C1

Liếm sạch bên trong một vật chứa; ngoài ra còn là tiếng lóng thô tục chỉ việc quan hệ tình dục bằng miệng với phụ nữ.

lie with
C1

Khi một quyết định hoặc trách nhiệm thuộc về một người cụ thể; cũng là cách nói cổ hoặc văn chương về việc quan hệ tình dục.

lighten up
B1

Trở nên bớt nghiêm trọng, căng thẳng hoặc khắt khe; thư giãn và có thái độ tích cực hơn.

line up behind
B2

Bày tỏ sự ủng hộ với một người, kế hoạch, hoặc mục tiêu, đặc biệt theo cách có tổ chức hoặc theo nhóm.

link up
B1

Kết nối hoặc hợp lại với nhau, dù là về mặt vật lý, công nghệ, hay trong quan hệ hợp tác.

lip off
B2

Nói chuyện một cách hỗn láo, xấc xược, hoặc thiếu tôn trọng với ai đó, nhất là người có quyền hơn.

live down
B2

Thoát khỏi sự xấu hổ hoặc mất mặt vì một lỗi trong quá khứ, thường chỉ sau một thời gian dài.

live down to
C1

Xác nhận kỳ vọng thấp của người khác bằng cách cư xử tệ đúng như họ nghĩ.

live for
B1

Xem điều gì đó là nguồn ý nghĩa hoặc niềm vui quan trọng nhất trong đời mình.

live together
A2

Cùng sống chung một nhà, đặc biệt như một cặp đôi yêu nhau chưa kết hôn.

live up to
B1

Đạt được hoặc xứng với tiêu chuẩn, kỳ vọng hay danh tiếng mà người ta đặt ra cho bạn hoặc cho một thứ gì đó.

live with
B1

Sống chung nhà với ai đó, hoặc chấp nhận và tiếp tục chịu đựng một hoàn cảnh khó khăn.

liven up
B1

Trở nên hoặc làm cho ai đó hay cái gì đó sôi động, thú vị hoặc tràn đầy năng lượng hơn.

long for
B1

Cảm thấy một nỗi mong muốn hay khát khao sâu sắc về mặt cảm xúc đối với ai đó hoặc điều gì đó, nhất là khi nó vắng mặt hoặc khó có được.

look after
A2

Chăm sóc ai đó hoặc thứ gì đó, bảo đảm họ hoặc nó an toàn và có mọi thứ cần thiết.

look down on
B1

Coi ai đó hoặc điều gì đó là thấp kém, không quan trọng hoặc kém hơn mình về địa vị xã hội, đạo đức hoặc trí tuệ.

look down upon
B1

Coi ai đó hoặc điều gì đó là thấp kém hoặc dưới tiêu chuẩn của mình, dạng trang trọng hoặc văn chương hơn của 'look down on'.

look in
B2

Ghé thăm ngắn và không trang trọng một nơi hoặc một người, thường để xem họ thế nào.

look in on
B1

Ghé thăm ngắn một người để xem sức khỏe hoặc tình hình của họ.

look on as
B2

Coi hoặc xem ai đó hay điều gì đó theo một cách hay vai trò cụ thể.

look out for someone
B1

Trông chừng và bảo vệ ai đó, hoặc luôn để ý để có thể giúp họ.

look past
B2

Cố ý bỏ qua hoặc vượt lên trên một điều gì đó, nhất là một khuyết điểm hay trở ngại.

look to
B2

Tìm đến ai đó hoặc điều gì đó để xin giúp đỡ, hướng dẫn hoặc làm nguồn dựa vào; hoặc hướng sự chú ý tới kế hoạch tương lai.

look up to
B1

Ngưỡng mộ và kính trọng ai đó, thường muốn giống như họ.

look upon
B2

Một cách nói trang trọng hoặc thiên về văn viết của "regard" hay "consider" - nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định.

loosen up
B1

Trở nên thư giãn hơn, bớt căng thẳng hoặc bớt gò bó hơn, về mặt cơ thể hoặc trong giao tiếp xã hội.

lord it over
B2

Cư xử một cách kiêu căng, ra vẻ bề trên với ai đó, khiến họ thấy mình kém hơn.

lord over
B2

Thống trị hoặc cư xử theo kiểu bề trên, kiêu ngạo với người khác.

love away
C1

Xua tan hoặc chữa lành điều gì đó, thường là nỗi đau, nỗi buồn hoặc nỗi sợ, bằng tình yêu và sự yêu thương.

love on
B2

Thể hiện thật nhiều yêu thương với ai đó bằng ôm, vuốt ve và những cử chỉ tình cảm.

love up
B2

Thể hiện tình cảm thể xác mạnh mẽ với ai đó; bao bọc ai đó bằng rất nhiều yêu thương.

lumber with
B2

Giao cho ai đó một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc gánh nặng không mong muốn hay khó khăn, thường là không được họ đồng ý.

lump together
B2

Xem hoặc xếp những người hay sự vật khác nhau vào cùng một nhóm, thường bỏ qua những khác biệt riêng của chúng.

lunch out
B1

Ăn trưa ở nhà hàng, quán cà phê hoặc quán ăn công cộng thay vì ở nhà hay tại bàn làm việc.

lust after
B2

Có ham muốn rất mạnh, thường mang tính thể xác hoặc đam mê, đối với ai đó hoặc điều gì đó.

macho up
C1

Cư xử hoặc thể hiện bản thân theo kiểu cứng rắn, nam tính một cách phóng đại; thể hiện hay mang lấy những hành vi khuôn mẫu kiểu macho.

mack down
C1

Tiếng lóng: tán tỉnh táo bạo hoặc tìm cách quyến rũ ai đó; dùng sự duyên dáng hay lời nói ngọt ngào để chinh phục người mình thích.

mack on
C1

Tiếng lóng: tán tỉnh ai đó một cách tự tin và khéo léo, dùng sức hút và lời nói ngọt để khiến họ bị hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc tình dục.

mack out
C1

Tiếng lóng: hôn say đắm hoặc có những tiếp xúc thân mật về mặt thể xác; gần với 'make out' nhưng bắt nguồn từ tiếng lóng AAVE.

make it up to
B1

Làm điều gì tốt cho ai đó để bù lại một lỗi lầm, sự thất vọng trước đó hoặc một ân huệ mình còn nợ.

make out
B1

Nhìn, nghe hoặc hiểu điều gì đó một cách khó khăn; khẳng định điều gì là đúng; hôn và vuốt ve theo kiểu tình cảm; hoặc viết séc hay điền mẫu

make out with
B1

Hôn và vuốt ve ai đó theo cách lãng mạn hoặc mang tính tình dục.

make over
B1

Thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài hoặc phong cách của một người hoặc một nơi; hoặc theo nghĩa trang trọng, pháp lý là chuyển quyền sở hữu tài sản.

make up
A2

Bịa ra một câu chuyện hay lý do; làm lành sau khi cãi nhau; tạo thành một tổng thể; hoặc trang điểm.

make up for
B1

Bù đắp cho điều gì đã mất, bị lỡ hoặc làm sai bằng cách làm điều tích cực.

make up to
B2

Nịnh nọt hoặc cư xử theo kiểu lấy lòng ai đó, thường để được ưu ái; hoặc đạt đến một số lượng hay mức nhất định.

man up
B2

Thể hiện sự can đảm, mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tinh thần trách nhiệm, nhất là khi gặp khó khăn; thường dùng như mệnh lệnh.

marginalize out
C1

Có hệ thống loại trừ hoặc đẩy người hay nhóm người ra rìa của xã hội, tổ chức hoặc một quá trình cho đến khi họ gần như bị loại hẳn.

marry in
C1

Kết hôn với người thuộc chính cộng đồng, tôn giáo hoặc nhóm xã hội của mình.

marry into
B2

Trở thành một phần của một gia đình, tầng lớp xã hội hoặc hoàn cảnh giàu có bằng cách kết hôn với người trong đó.

marry off
B2

Sắp xếp hoặc lo liệu chuyện kết hôn cho ai đó, thường là con cái, thường hàm ý sự sốt sắng hoặc có lợi ích riêng.

marry out
C1

Kết hôn với người ở ngoài cộng đồng, tôn giáo hoặc nhóm xã hội của mình.

marry up
B2

Kết hôn với người có địa vị xã hội cao hơn, hoặc ghép hai thứ lại để chúng khớp với nhau.

match up
B1

Khớp, phù hợp hoặc ngang bằng với thứ khác; hoặc ghép người hay vật lại với nhau dựa trên điểm phù hợp.

meet up
A2

Hẹn gặp và đến cùng một chỗ với ai đó, thường trong bối cảnh xã hội không trang trọng.

meme on
C1

Liên tục chế giễu, trêu chọc hoặc nhắm vào ai đó bằng cách tạo hay chia sẻ meme về họ trên internet.

mess about
B1

Lãng phí thời gian, cư xử ngớ ngẩn, hoặc đối xử với ai đó một cách cẩu thả.

mess around
B1

Lãng phí thời gian, cư xử đùa nghịch hoặc thiếu tập trung, hoặc đối xử với ai đó thiếu tôn trọng.

mess over
B2

Đối xử với ai đó rất tệ, lợi dụng họ hoặc gây hại nghiêm trọng cho họ bằng sự không trung thực.

mess with
B1

Can thiệp vào một thứ hoặc một người, hoặc chọc tức và thách thức ai đó.

micky off
C1

Chế giễu, trêu chọc, hoặc cười cợt ai đó theo kiểu coi thường.

mitten onto
C1

Chộp lấy, bám chặt hoặc bấu víu vào ai đó hay cái gì đó một cách dai dẳng.

mob up
C1

Tụ lại thành một nhóm lớn, thường với ý định hung hăng hoặc đe dọa.

mock out
C1

Công khai chế giễu hoặc làm nhục ai đó một cách có chủ đích và sắc nhọn.

monkey about
B1

Cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm.

monkey around
B1

Cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm; phí thời gian vào việc chơi đùa, đùa giỡn.

mooch off
B2

Lợi dụng sự hào phóng của người khác để lấy đồ ăn, tiền bạc hoặc chỗ ở mà không trả tiền hay đóng góp gì.

mother up
C1

Đảm nhận vai trò chăm sóc, chở che, hoặc nuôi dưỡng, nhất là trong tình huống khó khăn hay nhiều áp lực.

mouth off
B2

Nói năng thô lỗ, ồn ào, hoặc thiếu tôn trọng; nói những điều xúc phạm hoặc khoe khoang mà không biết kiềm chế.

move in on
B2

Bắt đầu chiếm quyền kiểm soát hoặc lấn vào thứ thuộc về hay gắn với người khác; tiến lại gần ai hay cái gì đó theo cách hung hăng hoặc đe dọ

move on
A2

Tiếp tục sang giai đoạn, chủ đề, hoặc phần tiếp theo; hoặc bỏ lại một tình huống, mối quan hệ, hay giai đoạn cuộc sống để bắt đầu điều mới.

move over
A2

Dịch sang một bên để nhường chỗ, hoặc nhường vị trí cho người khác.

move with
B2

Thích nghi với hoặc theo kịp thời đại, xu hướng, hoặc một nhóm.

muck about
B1

Cư xử ngớ ngẩn, vô định, hoặc lãng phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó một cách cẩu thả.

muck around
B1

Cư xử đùa nghịch hoặc vô định, làm phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó mà không quan tâm đúng mức.

muck in
B2

Tham gia cùng mọi người và sẵn lòng chia sẻ công việc hoặc việc khó chịu mà không than phiền.

mug off
C1

Coi thường, làm bẽ mặt, làm ai trông như kẻ ngốc, hoặc lợi dụng lòng tin của ai đó.

muscle in
B2

Dùng sức ép để chen vào một tình huống hoặc hoạt động nhằm giành một phần lợi ích, nhất là bằng quyền lực hoặc đe dọa.

naff off
C1

Một câu cảm thán trong tiếng Anh-Anh dùng để nói khá thô rằng ai đó hãy biến đi.

name after
A2

Đặt cho ai hoặc cái gì cùng tên với một người hay vật khác để tôn vinh hoặc tưởng nhớ.

name for
A2

Đặt cho ai hoặc cái gì theo tên một người hoặc địa điểm khác, nhất là để tôn vinh; chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ.

nicen up
C1

Cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, nghĩa là làm cho thứ gì đó hoặc ai đó dễ chịu, hấp dẫn hoặc dễ mến hơn.

nod in
C1

Ra hiệu bằng cái gật đầu để cho ai đó vào phòng hoặc đi qua.

nuke it out
C1

Chiến đấu, tranh cãi hoặc cạnh tranh với cường độ tối đa, hàm ý sức phá hủy lẫn nhau.

offer up
B1

Đưa ra, đề nghị hoặc trao cái gì đó, thường là một cách tự nguyện hoặc như một sự hy sinh hay đóng góp.

one up
B2

Giành lợi thế hơn ai đó bằng cách làm điều gì đó tốt hơn hoặc ấn tượng hơn họ một chút.

open up
A2

Mở một thứ gì đó (cửa, cửa hàng, cuộc trò chuyện) hoặc bắt đầu chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách tự do hơn.

order about
B1

Ra lệnh cho ai đó liên tiếp theo cách hống hách hoặc thiếu tôn trọng.

order around
B1

Ra lệnh cho ai đó liên tiếp theo cách hống hách và thiếu tôn trọng.

own up
B1

Thành thật thừa nhận rằng mình đã làm điều sai, dù điều đó không dễ.

pack off
B1

Gửi ai đó đi đâu, thường khá nhanh và với sắc thái đuổi đi hoặc gấp gáp.

pack out
B2

Làm một địa điểm kín chỗ vì quá đông người; có lượng khán giả đạt mức tối đa.

pair off
B1

Ghép thành từng cặp, đặc biệt cho mục đích tình cảm hoặc như một phần của hoạt động nhóm.

pair up
A2

Ghép với một người khác để tạo thành một nhóm hai người vì một mục đích chung.

pal around
B1

Dành thời gian với ai đó như một người bạn thân, đặc biệt theo cách thoải mái và vui vẻ.

pal up
B1

Trở nên thân thiết với ai đó, đặc biệt là khá nhanh hoặc bất ngờ.

palm out
C1

Đưa bàn tay ra với lòng bàn tay hướng ra ngoài như một cử chỉ.

paper over
B2

Che giấu một vấn đề, bất đồng hoặc sai lầm bằng một giải pháp bề ngoài.

partner up
A2

Ghép với một người khác để tạo thành một cặp hoặc một đội, đặc biệt cho một nhiệm vụ hay hoạt động.

party down
B1

Ăn mừng thật hăng, nhảy thoải mái và tận hưởng hết mình trong một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.

party on
B1

Tiếp tục tiệc tùng hoặc ăn mừng, hoặc khuyến khích người khác giữ không khí vui vẻ đó.

party up
B2

Trong game online, tham gia hoặc lập một nhóm người chơi để cùng chơi như một đội.

pass along
A2

Chuyển tiếp hoặc truyền một thứ gì đó, như lời nhắn, đồ vật, hoặc thông tin, cho người khác.

pass around
A2

Phân phát một thứ trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.

pass as
B2

Được chấp nhận hoặc bị nhầm là một người hay vật khác với bản chất thật của mình.

pass away
A2

Một cách nói nhẹ nhàng, lịch sự để nói rằng ai đó đã qua đời.

pass down
B1

Truyền lại kiến thức, truyền thống, tài sản, hoặc đặc điểm từ thế hệ lớn tuổi hơn sang thế hệ trẻ hơn.

pass for
B2

Được người khác tin và chấp nhận là một người hay vật khác không phải bản thân thật của mình.

pass off as
B2

Cố ý làm cho người khác tin rằng một người hoặc vật là một thứ khác, nhằm lừa họ.

pass on
B1

Chuyển thứ gì đó cho người khác, từ chối một lời mời hoặc đề nghị, hoặc dùng như cách nói giảm để chỉ việc chết.

pass oneself off as
B2

Cố ý giả làm một kiểu người khác hoặc mang một danh tính khác để lừa người khác.

pass round
A2

Phân phát một thứ trong nhóm bằng cách chuyền lần lượt từ người này sang người khác.

patch over
B2

Cố sửa chữa hoặc che giấu một vấn đề, mâu thuẫn, hay khuyết điểm bằng một cách tạm bợ hoặc hời hợt, thay vì giải quyết gốc rễ.

patch up
B2

Sửa một thứ bị hỏng hoặc làm hòa sau một cuộc bất đồng.

paw off
C1

Đẩy một thứ ra khỏi mình hoặc làm cho người khác phải nhận nó.

pawn off
C1

Tống khứ một thứ bằng cách khiến người khác phải nhận nó, thường theo cách không công bằng.

peace out
B2

nói lời tạm biệt theo kiểu thoải mái, mang tính tiếng lóng, hoặc rời đi

pick on
A2

Liên tục đối xử tệ hoặc không công bằng với ai đó; bắt nạt hoặc cứ nhắm vào một người.

pick up on
B2

Nhận ra hoặc bắt được một điều gì đó tinh tế, như dấu hiệu, cảm xúc hoặc tín hiệu xã hội.

pie off
C1

Từ chối, gạt đi hoặc cho ai đó ra rìa một cách khá phũ.

pig off
C1

Biến đi; dùng như một câu xua đuổi thô lỗ trong cách dùng địa phương hoặc thân mật rất hiếm.

pile on
B2

thêm vào rất nhiều nữa, hoặc hùa theo để công kích hay chỉ trích

pine away
C1

trở nên buồn và gầy yếu vì nhớ ai đó hoặc rất khao khát điều gì

pipe down
B1

trở nên im hơn, hoặc bảo ai đó ngừng gây ồn

pipe off
C1

ngừng nói hoặc đi chỗ khác; một cách nói thân mật rất hiếm

pipe up
B2

bắt đầu nói, nhất là đột ngột hoặc sau khi im lặng

piss on
C1

đối xử với ai đó hoặc điều gì đó bằng sự khinh thường hoàn toàn

piss up
B2

một buổi nhậu nặng; hoặc ít phổ biến hơn, làm hỏng điều gì đó

pitch in
B1

Cùng tham gia và giúp làm một việc, hoặc góp sức vào nỗ lực chung.

play along
B1

Hợp tác với kế hoạch hoặc lời giả vờ của ai đó, thường trong khi không hoàn toàn tin tưởng; giả vờ đồng ý để tránh xung đột hoặc đánh lừa.

play around
B1

Dành thời gian làm việc gì đó theo cách vui chơi hoặc thử nghiệm; cũng có nghĩa là không chung thủy về mặt tình cảm.

play away
B2

Thi đấu thể thao trên sân đối phương; hoặc không chung thủy với bạn đời.

play off
B2

Đặt hai bên chống lại nhau, khai thác sự tương phản giữa các thứ, hoặc thi đấu trong trận quyết định.

play on
B2

Tiếp tục chơi, hoặc khai thác cảm xúc, nỗi sợ hãi hoặc điểm yếu của ai đó.

play up to
B2

Nịnh hót hoặc cư xử nịnh bợ với ai đó, đặc biệt để được sự chấp thuận hoặc ưu đãi.

poker up
C1

(Không chuẩn, rất hiếm) Trở nên cứng đờ, cứng nhắc hoặc trang nghiêm trong tư thế hoặc cách cư xử

poon up
C1

Cụm động từ phương ngữ hiếm gặp nghĩa là trang bị cho mình hoặc ăn mặc gọn gàng.

pop for
C1

Trả tiền cho thứ gì đó, đặc biệt như một món quà cho người khác.

pop in
B1

Ghé thăm ngắn, thường không có kế hoạch trước.

pour one out
B2

Rót một lượng đồ uống nhỏ xuống đất như cử chỉ tưởng nhớ người đã mất.

poz up
C1

Tiếng lóng, chủ yếu trong một số cộng đồng LGBTQ+ trực tuyến, nghĩa là nhiễm HIV dương tính.

prat about
B2

Tiếng Anh Anh thông thường: cư xử ngốc nghếch hoặc lãng phí thời gian, thường tự làm mình trông ngu ngốc.

prat around
B2

Tiếng Anh Anh thông thường: hành xử ngốc nghếch, ngu ngốc hoặc thiếu hiệu quả.

prevail upon
C1

Thành công thuyết phục hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều họ không muốn làm.

prey upon
C1

Nhắm vào và khai thác ai đó hoặc thứ gì đó dễ bị tổn thương.

primp up
B2

Làm cho bản thân trông hấp dẫn hơn bằng cách chăm chút cẩn thận.

prink up
C1

Làm cho bản thân trông gọn gàng hoặc hấp dẫn, đặc biệt theo cách cũ kỹ.

priss around
C1

Cư xử theo cách cầu kỳ, giả tạo hoặc quá kiểu cách.

pucker up
B1

Mím môi thành hình để hôn.

pull aside
B1

Di chuyển ai đó sang một bên, thường để nói chuyện riêng tư.

pull away
B1

Di chuyển ra xa thứ gì đó hoặc trở nên xa cách hơn.

pull for
B1

Ủng hộ hoặc hy vọng ai đó thành công, đặc biệt khi kết quả chưa chắc chắn.

pull one over
B2

Thành công lừa dối hoặc đánh lừa ai đó.

pull together
B1

Làm việc hợp tác như một nhóm, đặc biệt dưới áp lực, hoặc tập hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể.

pull up on
B2

Thách thức, sửa chữa hoặc khiển trách ai đó cụ thể về lỗi hoặc hành vi cụ thể.

punch down
B2

Hướng chỉ trích, chế nhạo hoặc tấn công vào người hoặc nhóm có ít quyền lực hoặc địa vị hơn bản thân.

push about
B2

Đối xử với ai đó một cách chèn ép hoặc bắt nạt, bảo họ phải làm gì hoặc đe dọa họ.

push around
B1

Bắt nạt hoặc đối xử với ai đó một cách chèn ép, bảo họ phải làm gì và không tôn trọng họ.

push away
B1

Di chuyển ai đó hoặc thứ gì đó ra xa vật lý, hoặc từ chối hoặc xa lánh ai đó về mặt cảm xúc.

push in
B1

Chen vào hàng, không gian hoặc tình huống trước người khác, thường một cách thô lỗ.

push off
B1

Nói thô lỗ với ai đó để đi đi, hoặc rời đi khỏi một nơi; cũng dùng trong đi thuyền để rời bến.

push past
A2

Di chuyển qua ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách dùng lực, thường một cách thô lỗ.

push up on
C1

Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ Phi (AAVE): tán tỉnh hoặc có những tiếp cận lãng mạn hoặc tình dục với ai đó.

put down as
B2

Xem hoặc xếp ai hay vật vào một kiểu loại nhất định, thường dựa trên ấn tượng ban đầu.

put in with
C1

Góp vào một nỗ lực chung hoặc tham gia cùng người khác trong một việc chung.

put it about
B2

Loan truyền rộng rãi thông tin, chuyện ngồi lê đôi mách hoặc tin đồn; hoặc về một người thì có nghĩa là quan hệ tình dục bừa bãi.

put it past
B2

Dùng trong câu phủ định để nói rằng bạn tin ai đó có khả năng làm một việc nào đó, thường là việc xấu.

put oneself about
C1

Tích cực xuất hiện trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc để nhiều người biết đến; hoặc có quan hệ tình dục với nhiều người.

put oneself out
B2

Cố gắng đặc biệt hoặc chấp nhận bất tiện cho bản thân để giúp ai đó.

put past
B2

Dùng trong câu phủ định để nói rằng bạn tin ai đó có thể làm một việc bất ngờ hoặc xấu.

put round
B2

Lan truyền một mẩu thông tin, tin đồn, hoặc thông điệp trong một nhóm người; cũng có thể là chuyền một vật gì đó quanh cả nhóm.

put up on
C1

Lừa, gian, hoặc lợi dụng ai đó (chủ yếu trong một số vùng ở tiếng Anh Mỹ).

put up to
B2

Khuyến khích, thuyết phục, hoặc ép ai đó làm điều gì đó, thường là điều nghịch hay sai.

put up with
A2

Chịu đựng hoặc chấp nhận điều khó chịu, phiền, hoặc khó khăn mà không phàn nàn mạnh mẽ.

quarrel out
C1

Giải quyết một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng bằng cách cãi cho đến khi đi đến kết thúc.

quarrel with
B1

Cãi vã gay gắt hoặc bất đồng nghiêm trọng với ai đó, hoặc cho rằng có điều gì sai.

queen out
C1

Trong tiếng lóng LGBTQ+ và drag, thể hiện bản thân theo cách rất kịch tính, nổi bật hoặc kiểu 'queen'.

quiet down
A2

Trở nên yên hơn, hoặc làm cho ai đó hay thứ gì đó bớt ồn hơn.

quieten down
A2

Trở nên ít ồn hoặc ít sôi động hơn, hoặc làm cho ai đó hay thứ gì đó yên hơn. Đây là dạng tiếng Anh Anh của 'quiet down'.

rabbit on
B2

Nói dai, lan man hoặc tầm phào trong thời gian dài, thường không đi vào trọng tâm.

rack off
C1

Tiếng lóng Úc: một mệnh lệnh thô lỗ bảo ai đó đi chỗ khác hoặc đừng làm phiền nữa.

rag off
C1

Lau hoặc chùi thứ gì đó bằng giẻ; hoặc hiếm hơn, là một biến thể của 'rag on' với nghĩa trêu chọc hoặc mắng ai đó.

rag on
B2

Trêu chọc, châm chọc hoặc chỉ trích ai đó lặp đi lặp lại theo cách đùa vui hoặc càm ràm.

rag out
C1

Mặc cho ai đó quần áo cầu kỳ hoặc đẹp; hoặc trong cách nói thân mật, mắng hoặc quở trách ai đó gay gắt.

raise up
B1

Nâng ai hoặc cái gì lên về mặt thể chất, hoặc nâng vị thế, tinh thần hay địa vị của ai đó.

rake together
B2

Gom các thứ lại với nhau, nhất là tiền hoặc người, một cách vất vả từ nhiều nguồn.

rally around
B1

Cùng nhau tập hợp để ủng hộ một người đang gặp khó khăn hoặc thử thách.

rally behind
B1

Đoàn kết thành một nhóm để ủng hộ một lãnh đạo, mục tiêu hoặc ý tưởng.

rally round
B1

Cùng nhau đến giúp hoặc ủng hộ một người đang gặp rắc rối hoặc khó khăn.

rark up
C1

Làm ai đó bực lên, khiêu khích hoặc mắng mỏ ai đó; là cách nói thân mật của tiếng Anh New Zealand và Úc.

rat on
B1

Bí mật báo về ai đó cho người có thẩm quyền, nhất là phản bội một người bạn hoặc người cùng phe.

rat out
B1

Báo hoặc phản bội ai đó với người có thẩm quyền, thường là phá vỡ lòng trung thành.

rattle on
B1

Nói liên tục trong thời gian dài, thường theo cách gây khó chịu hoặc mệt cho người nghe.

raunch out
C1

Trở nên mang tính tình dục lộ liễu, thô tục, hoặc thêm nội dung kiểu đó vào thứ gì đó.

reach out
A2

Duỗi tay ra để chạm vào thứ gì đó, hoặc liên hệ với ai đó, nhất là để tìm sự giúp đỡ hay tạo kết nối.

read into
B2

Tìm ra hoặc cho rằng có một ý nghĩa ẩn hay sâu hơn trong điều gì đó, đôi khi vượt quá điều người nói thực sự muốn nói.

ream out
C1

Mắng hoặc chỉ trích ai đó rất nặng nề và giận dữ, thường khiến họ thấy xấu hổ.

reason with
B1

Cố thuyết phục ai đó suy nghĩ hoặc hành xử hợp lý bằng cách đưa ra lập luận bình tĩnh, logic.

reckon upon
C1

Trông đợi hoặc dựa vào ai đó hay điều gì đó.

rely on
B1

cần hoặc tin cậy ai đó hay điều gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc thành công

rely upon
B2

phụ thuộc vào hoặc tin cậy ai đó hay điều gì đó

revolve around
B1

có một thứ làm trọng tâm hoặc mối quan tâm chính

ride for
B2

Thể hiện sự trung thành hoặc ủng hộ mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó; cũng có thể nghĩa là cưỡi ngựa hướng tới một điểm đến.

ride with
B1

Đi cùng ai đó trên cùng một xe; gắn bó hoặc đứng cùng phía với một người hay nhóm; hoặc chấp nhận và thuận theo điều gì đó.

ring round
B1

Gọi điện cho nhiều người khác nhau lần lượt từng người, thường để tìm thông tin hoặc lan tin.

rip on
C1

Chọc ghẹo, chế giễu hoặc chỉ trích ai đó lặp đi lặp lại, thường theo kiểu đùa nhưng đôi khi gây tổn thương.

rizz up
C1

Thu hút ai đó theo kiểu lãng mạn bằng sự duyên dáng và cuốn hút tự nhiên; làm người khác say mê một cách rất tự nhiên.

roar on
B2

Cổ vũ ai đó một cách lớn tiếng và đầy nhiệt tình, nhất là đám đông hò reo cho một đội hoặc người biểu diễn.

rock up
B1

Đến một nơi nào đó, nhất là theo cách rất tự nhiên hoặc không báo trước.

roll in
B1

Đến với số lượng lớn hoặc một cách dễ dàng, hoặc một người xuất hiện thong thả và thường là muộn.

roll up
B1

Cuộn hoặc gập một thứ thành hình trụ; đến một nơi nào đó theo lối thân mật; hoặc tụ tập tại một nơi.

roll up on
C1

Tiến đến hoặc xuất hiện trước một người hay một nơi, thường bằng xe hoặc với dáng vẻ táo bạo, tự tin.

roll with
B2

Thích nghi với tình huống, chấp nhận thay đổi, và tiếp tục mà không bị chệch hướng.

room in
B2

Sắp xếp cho ai đó ở chung phòng hoặc không gian sống với mình, hoặc để trẻ sơ sinh ở cùng phòng với mẹ.

root for
A2

Ủng hộ và mong ai đó hay điều gì đó thành công, nhất là trong cuộc thi hoặc tình huống khó khăn.

rope in
B2

Thuyết phục hoặc ép ai đó tham gia hay giúp một việc, thường khi họ không thật sự muốn.

rope into
B2

Thuyết phục hoặc lừa để ai đó làm điều mà ban đầu họ không định làm.

round on
B2

Bất ngờ quay sang tấn công hoặc chỉ trích gay gắt ai đó, thường theo cách không ngờ tới.

round upon
C1

Một biến thể cổ hoặc mang tính văn học của round on: bất ngờ quay sang tấn công hoặc chỉ trích gay gắt ai đó.

rub along
B2

Có thể duy trì mối quan hệ khá hòa thuận hoặc xoay xở ổn thỏa, dù không có nhiều nhiệt tình.

rub it in
B1

Liên tục nhắc lại sai lầm, thất bại hoặc chuyện xấu hổ của ai đó, khiến họ càng khó chịu hơn.

rub off on
B1

Về một phẩm chất, thói quen hoặc thái độ: dần dần và vô thức truyền từ người này sang người khác qua tiếp xúc gần gũi.

rub up against
C1

Tiếp xúc rất gần với ai đó, vật gì đó hoặc một thực tế khó khăn, thường tạo ra cảm giác va chạm hoặc căng thẳng.

run about with
C1

dành nhiều thời gian đi đây đi đó với ai đó

run across
B1

tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó

run after
B1

đuổi theo ai đó hoặc thứ gì đó, hoặc cố gắng rất nhiều để làm họ hài lòng hay có được họ

run around after
B2

dành nhiều thời gian chạy ngược chạy xuôi để chăm sóc ai đó

run around with
B2

dành nhiều thời gian giao du với ai đó, thường theo cách mà người khác có thể đánh giá

run away
A2

rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì sợ hãi hoặc để thoát thân; cũng có nghĩa là bí mật bỏ nhà đi

run away together
B2

cùng một người khác bí mật bỏ đi, nhất là vì tình yêu hoặc phiêu lưu

run in with
B2

có xung đột, cãi vã, hoặc đối đầu với ai đó, nhất là người có quyền

run into
B1

tình cờ gặp ai đó, va vào thứ gì đó, hoặc gặp một vấn đề

run off on
C1

(Phương ngữ/thân mật) Khi một phẩm chất, thói quen hoặc thái độ truyền từ người này sang người khác.

run off with
B2

Bỏ đi bí mật cùng một người (thường là người yêu) hoặc lấy trộm thứ gì đó rồi mang theo khi bỏ chạy.

run one on
C1

(Tiếng lóng) Lừa hoặc đánh lừa ai đó; giở trò lừa với ai đó.

run out on
B2

Đột ngột bỏ mặc ai đó đang dựa vào bạn, đặc biệt theo cách hèn nhát hoặc vô trách nhiệm.

run to
B2

Đạt đến một số lượng hoặc kích thước nhất định, tìm đến ai đó để xin giúp đỡ hoặc an ủi, hoặc có đủ khả năng tài chính để mua thứ gì đó.

run up in it
C1

(Tiếng lóng, AAVE) Lao mạnh hoặc táo bạo vào một tình huống, nơi chốn hoặc cuộc đối đầu.

run up on
C1

(Tiếng lóng, AAVE) Tiến đến gần ai đó đột ngột và hung hăng, thường để đối chất hoặc tấn công họ.

saddle with
B2

Áp đặt cho ai đó một gánh nặng, trách nhiệm hoặc vấn đề mà họ không muốn có.

scare away
A2

Làm một người hoặc con vật bỏ đi bằng cách dọa chúng sợ.

scare into
B1

Dùng nỗi sợ hoặc lời đe dọa để ép ai đó làm điều họ không muốn.

scare off
A2

Làm ai đó hoặc thứ gì đó bỏ đi hay chùn bước bằng cách dọa sợ.

scooch over
A2

Di chuyển sang một bên một chút, thường khi đang ngồi, để chừa chỗ cho người khác.

scoot over
A2

Di chuyển sang một bên một đoạn ngắn, nhất là khi đang ngồi, để chừa chỗ.

screw about
B2

Lãng phí thời gian, cư xử thiếu trách nhiệm, hoặc đối xử thiếu tôn trọng với ai đó. (Biến thể tiếng Anh Anh của 'screw around'.)

screw around
B2

Lãng phí thời gian một cách thiếu trách nhiệm, không chung thủy trong tình cảm, hoặc nghịch phá thứ gì đó một cách cẩu thả.

screw over
B2

Đối xử với ai đó rất bất công hoặc gian dối, khiến họ chịu thiệt hại lớn hoặc ở thế bất lợi.

screw with
B2

Can thiệp, nghịch phá, hoặc cố ý làm rối hay làm hại ai hay cái gì đó.

scrum up
C1

Tụ lại thành một nhóm chặt, thường khá gấp, mượn từ đội hình 'scrum' trong rugby

seat down
B2

Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự hạ người xuống tư thế ngồi

seat out
C1

Không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện, mà ngồi ngoài; đây là một biến thể hiếm của 'sit out'

see after
B1

Chăm sóc hoặc trông nom ai đó hay thứ gì đó, đây là biến thể phương ngữ chủ yếu ở Anh và Ireland của 'look after'

see in
B1

Nhận ra hoặc thấy được một phẩm chất hay giá trị nào đó ở một người hoặc vật

see into
B2

Nhìn vào bên trong một không gian, hoặc hiểu được suy nghĩ, cảm xúc hay động cơ ẩn của ai đó

see off
B1

Đi cùng ai đó đến nhà ga, sân bay hoặc điểm khởi hành khác để chào tạm biệt; cũng có nghĩa là đánh bại hoặc đẩy lùi một mối đe dọa

see past
B2

Nhìn vượt qua hoặc bỏ qua một điểm xấu hay trở ngại để thấy điều quan trọng hơn.

sell out
B1

Bán hết toàn bộ hàng hoặc vé còn có; hoặc phản bội nguyên tắc hay đồng minh để mưu lợi cá nhân.

send away
A2

Bảo ai đó rời đi hoặc gửi ai đó hay thứ gì đó đến một nơi xa.

settle down
B1

Trở nên bình tĩnh, hoặc bắt đầu sống một cuộc sống gia đình ổn định.

settle up
B1

Trả khoản bạn nợ, nhất là chia tiền hóa đơn chung hoặc thanh toán dứt nợ với ai đó.

shack up
B2

Bắt đầu sống chung với người yêu hoặc bạn tình mà không kết hôn, hoặc ở tạm trong một chỗ đơn sơ.

shake on it
B1

Xác nhận hoặc chốt một thỏa thuận bằng cách bắt tay với bên kia.

share in
B1

Cùng tham gia hoặc cùng trải qua điều gì đó với người khác, gồm cả điều tích cực (thành công, niềm vui) lẫn tiêu cực (trách nhiệm, lỗi lầm).

share out
B1

Chia một thứ thành các phần và đưa cho mỗi người phần của họ.

share up
C1

Không phải là một cụm động từ chuẩn được dùng rộng rãi; thỉnh thoảng được dùng thân mật với nghĩa chia hoặc phân phát một thứ gì đó.

shine on
B1

Tiếp tục chiếu sáng hoặc chiếu ánh sáng lên một thứ gì đó; theo nghĩa bóng là tiếp tục tỏa sáng hoặc sống tích cực; trong tiếng lóng còn có

shine up
B2

Đánh bóng hoặc lau chùi một thứ cho đến khi nó sáng bóng; hoặc (thân mật) lấy lòng ai đó bằng lời nịnh nọt.

shit off
C1

(Thô tục) Biến đi, hoặc làm ai đó cực kỳ khó chịu hay tức giận.

shit on
B2

(Thô tục) Đối xử với ai đó bằng sự cực kỳ thiếu tôn trọng, khinh miệt, hoặc tàn nhẫn; cư xử rất tệ với ai đó.

shit upon
C1

(Thô tục) Biến thể nghe có vẻ trang trọng hơn của 'shit on'; đối xử với ai đó bằng sự khinh miệt, tàn nhẫn, hoặc thiếu tôn trọng cực độ.

shit with
C1

Một cách nói thô tục nghĩa là lừa dối, thiếu tôn trọng, hoặc đối xử tệ với ai đó.

shoo away
B1

Làm cho một người, con vật, hoặc thứ gây phiền phải đi chỗ khác bằng cử chỉ hoặc âm thanh.

shoo off
B1

Làm cho một người hoặc con vật đi chỗ khác bằng cử chỉ hoặc âm thanh.

should on
C1

Áp những nghĩa vụ hoặc quy tắc không thực tế lên bản thân hoặc người khác bằng kiểu suy nghĩ với 'should', gây ra cảm giác tội lỗi hoặc áp l

shout out
A2

Gọi to với ai đó, hoặc công khai nhắc đến hay cảm ơn ai đó

shove about
B1

Đẩy hoặc xử lý ai đó hay thứ gì đó một cách thô bạo và bất cẩn; đối xử với một người theo kiểu bắt nạt hoặc coi thường

shove around
B1

Đối xử với ai đó theo kiểu bắt nạt hoặc thiếu tôn trọng, hoặc đẩy họ một cách thô bạo

shove over
A2

Dịch sang một bên để chừa chỗ, hoặc đẩy thứ gì đó ngang qua cho ai đó

shove up
A2

Dịch vào hoặc xích lại gần nhau để chừa chỗ cho người khác

show around
A2

Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những điểm đáng chú ý.

show in
B1

Dẫn một vị khách vào trong tòa nhà hoặc căn phòng, nhất là trong bối cảnh trang trọng hay công việc.

show off
A2

Khoe một thứ gì đó hoặc một người nào đó một cách tự hào, thường để gây ấn tượng với người khác.

show out
B2

Dẫn khách ra khỏi tòa nhà hoặc căn phòng, đưa họ ra lối ra.

show round
A2

Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những chỗ đáng chú ý - bản Anh Anh của 'show around'.

show up
A2

Đến hoặc xuất hiện ở đâu đó, thường bất ngờ hoặc sau khi bị chậm; cũng có thể là làm cho thứ gì đó lộ rõ hoặc khiến ai đó bị lép vế.

shower with
B1

Cho ai đó rất nhiều thứ, nhất là để thể hiện tình cảm hoặc lời khen.

shrink away
B2

Lùi xa khỏi ai đó hoặc thứ gì đó vì sợ hãi hay ghê sợ, hoặc dần dần biến mất hay yếu đi.

shrink back
B2

Lùi lại một cách tự nhiên vì sợ, sốc hoặc ngần ngại; cũng có thể là chần chừ, tránh làm điều gì đó.

shut away
B2

Cách ly một người hoặc vật bằng cách giữ họ hoặc nó ở nơi kín hoặc tách biệt, tránh xa người khác.

shut off
A2

Ngắt dòng chảy hoặc nguồn cung của thứ gì đó bằng cách đóng van hay công tắc; cũng có thể là tự tách mình hoặc một thứ gì đó khỏi liên hệ bê

shut out
B1

Ngăn ai đó vào hoặc không cho tham gia; chặn điều gì đó khỏi tâm trí; trong thể thao là không cho đối phương ghi điểm.

shy away
B2

Rụt lại hoặc lùi lại một cách lo lắng; tránh điều gì đó vì sợ hoặc ngần ngại.

shy away from
B2

Cố ý tránh một điều gì đó vì sợ, ngần ngại hoặc thiếu tự tin.

side against
B2

Đứng về phía đối lập để chống lại một người hoặc nhóm cụ thể trong một cuộc xung đột hay tranh chấp.

side with
B1

Ủng hộ hoặc đồng tình với một người hay nhóm cụ thể trong một bất đồng hoặc xung đột.

simper out
C1

Nói điều gì đó bằng giọng quá ngọt, làm duyên hoặc ngớ ngẩn.

single out
B2

Chọn hoặc xác định một người hay vật từ một nhóm để chú ý, đối xử hoặc chỉ trích đặc biệt.

sit by
B2

Giữ thái độ thụ động và không làm gì trong khi một việc gì đó đang xảy ra.

sit in
B2

tham gia một cuộc biểu tình ngồi lì, ở nhà, hoặc tham gia không chính thức vào một hoạt động

sit in with
C1

tham gia tạm thời với một nhóm trong một hoạt động, nhất là âm nhạc hoặc phát thanh

sit up with
B2

thức khuya cùng ai đó, nhất là để chăm sóc họ

sit with
B1

ngồi cùng ai đó, ở lại trong tâm trí, hoặc cảm thấy chấp nhận được với ai đó

size up
B2

nhanh chóng đánh giá ai đó hoặc điều gì đó

skank up
C1

làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông rẻ tiền, phản cảm hoặc quá khêu gợi

skeeve out
C1

làm ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc cực kỳ khó chịu

skeeze out
C1

làm ai đó thấy ghê hoặc bị đẩy lùi; làm ai đó cảm thấy rợn người

slag off
B2

Chỉ trích hoặc nói những điều thô lỗ, ác ý về ai đó hay điều gì đó, thường là sau lưng họ.

slam out
C1

Giận dữ bỏ đi, thường đóng sầm cửa phía sau.

slap around
B2

Tát ai đó hoặc đánh một vật nhiều lần bằng bàn tay mở; hoặc đối xử thô bạo, thiếu tôn trọng với ai đó.

slap someone around
B2

Tát hoặc đánh một người nhiều lần bằng bàn tay mở, hoặc đối xử với ai đó một cách thô bạo và có tính bạo hành.

sleep around
B2

Có quan hệ tình dục thoáng qua với nhiều người khác nhau.

sleep in with
C1

Một biến thể hiếm hoặc mang tính phương ngữ, nghĩa là ngủ nướng cùng ai đó, hoặc tiếp tục ngủ ở cùng một chỗ với người đó.

sleep over
A2

Ở lại qua đêm tại nhà người khác với tư cách khách.

sleep together
B1

Có quan hệ tình dục với nhau, hoặc có mối quan hệ tình dục với nhau.

sleep with
B1

Quan hệ tình dục với ai đó, hoặc theo nghĩa đen là ngủ chung giường với ai đó.

slick up
B2

Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông bóng bẩy, gọn gàng, và chải chuốt, thường hơi quá mức.

sling off
B2

Cởi bỏ thứ gì đó nhanh và cẩu thả bằng cách quăng nó đi, hoặc trong tiếng Anh Úc là chế giễu hay chọc ghẹo ai đó.

slug it out
B2

Tham gia vào một cuộc đấu hoặc tranh cãi kéo dài, quyết liệt, theo nghĩa thật hoặc nghĩa bóng

slut it up
C1

Ăn mặc hoặc cư xử theo cách gợi dục, khêu gợi một cách rõ rệt

smack around
B1

Đánh ai đó nhiều lần, hoặc đối xử với ai đó một cách thô bạo hay áp đặt

smart off
B2

Nói một câu hỗn, mỉa mai, hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt với người có quyền hơn mình.

smarten up
B1

Cải thiện vẻ ngoài, cách cư xử, hoặc kết quả làm việc để trở nên chỉn chu và tốt hơn.

smoke around
B1

Hút thuốc lá hoặc chất khác khi ở gần người khác hoặc trong không gian chung.

smooth away
B2

Loại bỏ hoặc làm biến mất điều gì đó khó chịu, như khó khăn, nếp nhăn, hoặc nỗi lo.

smooth over
B2

Làm cho một vấn đề, bất đồng, hoặc tình huống khó xử có vẻ bớt nghiêm trọng hơn, thường bằng cách cư xử khéo léo.

snap at
B1

Chực cắn ai đó hoặc thứ gì đó bằng một động tác nhanh; hoặc nói với ai đó bằng giọng gắt gỏng, khó chịu.

sneak around
B1

Di chuyển hoặc cư xử một cách lén lút, thường để giấu điều gì đó với người khác.

sneak in
A2

Vào một nơi một cách lặng lẽ và bí mật, đặc biệt là khi không được phép.

sneak out
A2

Rời khỏi một nơi một cách bí mật, đặc biệt là khi không được phép hoặc không để ai nhìn thấy.

sneak up
A2

Tiến lại gần ai đó một cách lặng lẽ và không báo trước để làm họ giật mình.

snoop around
B1

Lén xem đồ riêng tư của người khác hoặc một nơi riêng tư theo cách bí mật và xâm phạm.

snootle around
C1

Một cách nói hiếm, thân mật, nghĩa là đi loanh quanh một cách tò mò hoặc lăng xăng, vừa tìm vừa soi mói.

snuggle up
A2

Ổn định vào một tư thế ấm áp, thoải mái ở gần ai đó hoặc vật gì đó.

sod off
B1

Một cách nói thô trong tiếng Anh Anh để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc thể hiện sự gạt bỏ.

soften up
B2

Làm cho ai đó dễ tiếp nhận, dễ đồng ý hoặc cởi mở cảm xúc hơn; hoặc làm suy yếu sự chống cự trước một cuộc tấn công hay thương lượng chính.

sound out
B2

Khéo léo thăm dò ý kiến, ý định hoặc khả năng sẵn sàng của ai đó trước khi đưa ra quyết định hay đề nghị.

sour on
B2

Trở nên vỡ mộng, cay cú hoặc có thái độ tiêu cực với ai đó hay điều gì đó.

spark up
C1

Châm thuốc lá hoặc đột nhiên bắt đầu điều gì đó sôi nổi như một cuộc trò chuyện.

speak down to
B2

Nói chuyện với ai đó theo kiểu kẻ cả, như thể họ kém thông minh hơn.

speak for
B2

đại diện cho ai đó, bày tỏ sự ủng hộ với điều gì đó, hoặc cho thấy rõ một phẩm chất nào đó

speak for oneself
B2

tự nói lên ý kiến của mình thay vì để người khác nói thay

speak up
A2

nói to hơn hoặc bày tỏ ý kiến rõ ràng hơn

sperg out
C1

một từ lóng mang tính xúc phạm, nghĩa là trở nên quá ám ảnh, lúng túng trong giao tiếp, hoặc phản ứng thái quá

spice up
B1

làm cho thứ gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc đậm vị hơn

spiff up
B2

làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn

spit on
B1

nhổ nước bọt lên ai đó hoặc thứ gì đó, theo nghĩa đen hoặc như một cách thể hiện sự khinh miệt sâu sắc

split up
B1

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, hoặc chia một nhóm thành những phần nhỏ hơn

spout off
B2

Nói thao thao dài dòng về điều gì đó một cách to tiếng, đầy ý kiến chủ quan, và thường gây chán hoặc thiếu hiểu biết

spring for
B2

Đồng ý trả tiền cho thứ gì đó, đặc biệt như một sự đãi ngộ hoặc cử chỉ hào phóng bất ngờ

spunk off
C1

Một từ lóng tục tĩu trong tiếng Anh Anh dùng để bảo ai đó cút đi, hoặc để chỉ một hành vi tình dục

spy on
B1

Bí mật theo dõi hoặc thu thập thông tin về một người hay một nhóm

square around
C1

Xoay người để đối mặt với ai đó, nhất là theo cách mang tính đối đầu hoặc thách thức

squeeze up
B1

Dịch lại gần nhau để chừa chỗ cho người khác, đặc biệt là trên ghế

stand apart
B2

Khác biệt hoặc tách biệt rõ ràng với người khác theo cách đáng chú ý.

stand aside
B1

Bước sang một bên để nhường đường, hoặc rút khỏi một vai trò hay tình huống.

stand behind
B1

Ủng hộ hoặc tán thành một người, quyết định, hay hành động.

stand between
B2

Đứng như một rào cản hoặc chướng ngại giữa một người và điều họ muốn hoặc cần.

stand by
B1

Trung thành với ai đó, giữ lời hứa, hoặc sẵn sàng hành động khi cần.

stand off
B2

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc dẫn đến thế bế tắc giữa các bên đối đầu.

stand out
B1

Dễ được chú ý rõ ràng hoặc ấn tượng hơn những thứ khác.

stand together
B1

Đoàn kết về mục tiêu, quan điểm, hoặc hành động, nhất là khi gặp thử thách.

stand up
A2

Đứng dậy, chịu được sự xem xét kỹ lưỡng, hoặc không đến gặp ai như đã hẹn.

stand up against
B2

Chống lại hoặc phản đối điều gì đó có hại, bất công, hoặc sai trái.

stand up for
B1

Bảo vệ hoặc ủng hộ một người, nguyên tắc, hay niềm tin, nhất là khi họ đang bị chỉ trích hoặc tấn công.

stand up to
B2

Đối đầu với người có quyền lực hoặc vị thế cao hơn mình mà không lùi bước, hoặc vẫn không hư hại trong điều kiện khó khăn.

stand up with
C1

Làm phù rể, phù dâu, hoặc người phụ giúp trong lễ cưới cho cô dâu hay chú rể.

stand with
B2

Thể hiện sự đoàn kết hoặc ủng hộ đối với một người, một nhóm, hoặc một mục tiêu.

stare down
B2

Nhìn chằm chằm vào ai đó với ánh mắt cố định, dữ dội cho đến khi họ phải quay đi hoặc nhượng bộ, hoặc dũng cảm đối diện với mối đe dọa.

start on at
B2

Bắt đầu càm ràm, chỉ trích hoặc liên tục than phiền với ai đó

start up on
B2

Bắt đầu chỉ trích, lên giọng dạy bảo hoặc càm ràm ai đó về một việc

stay away
A2

Không đến gần một nơi hoặc một người; giữ khoảng cách

stay in
A2

Ở nhà hoặc ở trong nhà, thay vì đi ra ngoài

stay out
A2

Ở ngoài hoặc ở xa nhà; cũng có nghĩa là không dính vào một việc gì đó

stay over
A2

Ở lại qua đêm tại nhà người khác hoặc ở một nơi khác với nhà mình

stay together
A2

Tiếp tục ở bên nhau như một cặp đôi, gia đình, nhóm hoặc một đơn vị mà không tách ra

steal away
B2

Rời đi một cách yên lặng và kín đáo mà không bị chú ý

step aside
B1

Dịch sang một bên để nhường chỗ, hoặc rời bỏ một vai trò hay vị trí để người khác thay thế

step between
B2

Đặt mình vào giữa hai người hoặc hai nhóm theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, đặc biệt để ngăn xung đột.

step in
B1

Tham gia vào một tình huống, đặc biệt để giúp đỡ, can thiệp hoặc thay chỗ ai đó.

step in it
B2

Vô tình vướng vào rắc rối, làm điều gì đó đáng xấu hổ, hoặc mắc một lỗi xã giao.

step on
A2

Đặt chân lên thứ gì đó, hoặc (nghĩa bóng) đối xử với ai đó một cách thiếu tôn trọng hoặc tàn nhẫn.

step out
B1

Rời một nơi trong chốc lát, ra ngoài để giao tiếp xã hội, hoặc (cách dùng cũ) có quan hệ tình cảm với ai đó.

step to
C1

(Tiếng lóng) Đối đầu hoặc thách thức ai đó một cách hung hăng, hoặc tiến tới ai đó với ý định gây hấn.

step up
B1

Nhận thêm trách nhiệm, cố gắng hơn, hoặc chủ động đứng ra làm điều gì đó khi cần.

stick around
B1

Ở lại trong một nơi hoặc tình huống, đặc biệt là để chờ hoặc tiếp tục có mặt.

stick by
B2

Tiếp tục trung thành với một người, hoặc tiếp tục ủng hộ một quyết định ngay cả khi mọi thứ khó khăn.

stick it to
B2

Đối xử với ai đó một cách nặng tay, trừng phạt họ hoặc trả đũa họ; đôi khi cũng dùng theo nghĩa tích cực là đánh bại hay chống lại ai đó một

stick one on
C1

(Anh-Anh thân mật) Đánh ai đó, thường bằng nắm đấm.

stick together
B1

Giữ đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau, hoặc dính vào nhau về mặt vật lý.

stick up for
B1

Bênh vực hoặc ủng hộ ai đó đang bị chỉ trích hoặc bị đối xử không công bằng.

stick with
B1

Tiếp tục với một việc gì đó, hoặc vẫn trung thành với ai đó hay một lựa chọn.

stinge out
C1

Từ thân mật/lóng, nghĩa là keo kiệt, không chịu tiêu tiền hoặc chia sẻ rộng rãi.

stomp on
B1

Dậm chân thật mạnh lên thứ gì đó, hoặc đàn áp hay lấn lướt ai đó một cách hung hăng.

stop by
A2

Ghé thăm ngắn và thân mật một nơi hoặc một người.

stop in
A2

Ghé thăm ngắn ở đâu đó, hoặc ở nhà thay vì đi ra ngoài (trong Anh Anh).

stop into
A2

Ghé thăm ngắn, thoải mái một địa điểm cụ thể.

stop out
B2

(Anh Anh) Ở ngoài nhà, đặc biệt đến khuya; ngoài ra còn dùng trong ngành in với nghĩa che một phần bề mặt.

straighten out
B1

Giải quyết một tình huống rối rắm, làm rõ hiểu lầm, hoặc cải thiện cách cư xử của ai đó.

strike up
B1

Bắt đầu chơi nhạc, hoặc bất ngờ bắt đầu một cuộc trò chuyện, tình bạn, hoặc mối quan hệ.

string along
B2

Lừa ai đó bằng cách giữ cho họ hy vọng sai sự thật, hoặc đi cùng ai đó một cách không chính thức.

style it out
B2

Xử lý một tình huống xấu hổ hoặc ngượng ngùng bằng cách cư xử như thể mọi thứ đều có chủ ý hoặc hoàn toàn ổn.

suck off
C1

Hút một thứ gì đó khỏi bề mặt bằng lực hút; cũng là từ lóng tục chỉ quan hệ tình dục bằng miệng.

suck up
B1

Tìm cách lấy lòng người có quyền bằng lời nịnh; hoặc hút hay thấm một chất lỏng hoặc chất khác.

sull up
C1

Trở nên cau có, dỗi dằn hoặc bướng bỉnh không chịu hợp tác; thu mình lại với tâm trạng khó chịu.

swag it out
C1

Xử lý hoặc chịu đựng một tình huống khó với vẻ tự tin, ngầu và đầy phong cách như thể không tốn sức.

swag it up
C1

Tăng mạnh hoặc đẩy lên tối đa độ phong cách, tự tin và swagger của bản thân; làm cho vẻ ngoài hoặc thái độ ngầu hơn hẳn.

swag out
C1

Ăn mặc thật sành điệu, thời trang hoặc ấn tượng; thể hiện trọn vẹn sự tự tin và phong cách qua vẻ ngoài và thái độ.

swag up
C1

Tăng hoặc nâng cấp độ swagger, phong cách và độ ngầu của bản thân; làm cho mình hoặc một thứ gì đó trông ấn tượng và có gu hơn.

swear at
A2

Chửi thề hoặc dùng lời lẽ thô tục, xúc phạm nhắm vào ai đó, thường vì giận hoặc bực.

swear down
C1

Tiếng lóng đô thị Anh, nghĩa là khẳng định cực kỳ mạnh rằng điều gì đó là thật; thề là mình đang nói thật.

swear on
B1

Tuyên thệ long trọng bằng cách nhắc tới một điều thiêng liêng hoặc vô cùng quý giá như bảo chứng cho sự thật.

swear upon
B2

Biến thể trang trọng hoặc văn chương hơn của 'swear on', dùng để viện đến một điều thiêng liêng hoặc quý giá làm nền cho lời hứa long trọng.

sweep in
B2

Đi vào một nơi theo cách đầy tự tin, nổi bật hoặc kịch tính, hoặc (với lực lượng) ập đến nhanh và chiếm quyền kiểm soát.

sweeten up
B2

Làm cho một người sẵn lòng, vui vẻ hoặc hợp tác hơn, thường bằng cách tử tế hoặc đưa ra điều gì hấp dẫn; cũng có thể làm cho lời đề nghị hay

tag along
B1

Đi cùng một người hoặc một nhóm một cách không chính thức, thường không có lời mời rõ ràng

take aback
B2

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc, khiến họ nhất thời không biết phản ứng thế nào

take after
A2

Giống bố mẹ hoặc người thân lớn tuổi hơn về ngoại hình, tính cách, hoặc cách cư xử

take against
B2

Bắt đầu có cảm tình xấu hoặc ác cảm với ai đó, thường không có lý do rõ ràng

take care of
A2

Chịu trách nhiệm với ai hoặc việc gì bằng cách chăm sóc, quản lý, hoặc đáp ứng nhu cầu của họ hoặc nó.

take for
B2

Tin hoặc cho rằng ai hoặc vật là một kiểu người hay vật nào đó, thường là nhầm

take it out on
B1

Trút giận, sự bực bội hoặc căng thẳng lên một người không gây ra chuyện đó.

take one up
B2

Nhận lời một đề nghị, lời mời hoặc vụ cá cược mà ai đó đưa ra.

take out
A2

Lấy thứ gì đó ra khỏi một chỗ, đưa ai đó đi chơi như một buổi hẹn, làm thủ tục để có thứ gì đó, hoặc tiêu diệt mục tiêu.

take out on
B1

Trút giận, bực bội hoặc căng thẳng lên một người không phải là nguyên nhân gây ra những cảm xúc đó.

take someone out back
C1

Đưa ai đó tới một nơi kín đáo, hàm ý sẽ đối đầu, trừng phạt hoặc nói chuyện nghiêm túc trong bí mật.

take to
B1

Tự nhiên có thiện cảm với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bắt đầu làm gì đó thành thói quen.

take under
B2

Dạng rút gọn của 'take under one's wing' — hướng dẫn, bảo vệ hoặc dìu dắt người ít kinh nghiệm hơn.

take up
B1

Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới, chiếm chỗ hoặc thời gian, sửa ngắn quần áo, hoặc nhận một lời đề nghị.

take up for
B2

Bênh vực hoặc ủng hộ ai đó đang bị chỉ trích hoặc đối xử tệ.

take up with
C1

Bắt đầu qua lại với ai đó, thường theo nghĩa không được tán thành, hoặc trình bày một vấn đề với đúng người có trách nhiệm.

talk about
A2

Thảo luận về một chủ đề, hoặc như một câu cảm thán cố định để nhấn mạnh một ví dụ rất nổi bật của điều gì đó.

talk at
B2

Nói với ai đó theo kiểu một chiều, không lắng nghe hoặc không cho họ đáp lại.

talk back
B1

Trả lời lại một cách hỗn hoặc thiếu tôn trọng với người có quyền, như bố mẹ hay giáo viên.

talk down to
B1

Nói với ai đó như thể họ kém thông minh hoặc kém quan trọng hơn mình, theo kiểu trịch thượng.

talk into
B1

Thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng lời nói.

talk out of
B1

Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó bằng lời nói.

talk over
B1

Thảo luận kỹ điều gì đó với ai đó, hoặc nói đè lên lúc người khác đang nói khiến giọng họ không được nghe thấy.

talk round
B2

Thuyết phục ai đó đồng ý với mình, hoặc bàn về một chủ đề mà không nói thẳng vào nó.

talk to
A2

Nói với ai đó hoặc trò chuyện với họ, hoặc mắng/phê bình ai đó.

tart up
B2

Làm cho bản thân hoặc một thứ trông hấp dẫn hơn, thường bằng cách thêm đồ trang trí hoặc trang điểm, với hàm ý là hơi quá tay hoặc phô trươn

team up
A2

Hợp lại với một hoặc nhiều người khác để làm việc hướng tới một mục tiêu chung.

team up with
A2

Lập quan hệ hợp tác hoặc nhóm làm việc với một người hay tổ chức cụ thể.

tear apart
B1

Phá hủy hoàn toàn một thứ, gây đau đớn cảm xúc rất lớn, hoặc chỉ trích rất nặng.

tell off
A2

Mắng hoặc quở trách ai đó gay gắt vì làm điều sai.

tell on
A2

Báo hành vi xấu của ai đó cho người có thẩm quyền, hoặc để lại ảnh hưởng xấu có thể nhìn thấy ở ai đó.

thaw out
A2

Tan đông, hoặc làm cho thứ đông lạnh trở về nhiệt độ bình thường; cũng có nghĩa là trở nên thoải mái và thân thiện hơn.

think for oneself
B2

Tự hình thành ý kiến và tự đưa ra quyết định, không mù quáng làm theo người khác.

think highly of
B2

Rất tôn trọng, ngưỡng mộ, hoặc có đánh giá rất tích cực về ai đó hoặc điều gì đó.

throw in with
C1

Quyết định tham gia hoặc đứng cùng một người hay một nhóm nào đó, nhất là trong tình huống cạnh tranh hoặc có rủi ro.

throw off on
C1

Một cách nói địa phương, chủ yếu ở miền Nam và Trung Tây nước Mỹ, nghĩa là nói xấu ai đó hoặc xúc phạm họ một cách gián tiếp.

throw oneself at
B2

Cố gắng một cách lộ liễu, đôi khi trơ trẽn, để thu hút sự chú ý tình cảm hoặc tình dục của ai đó; hoặc lao người về phía ai đó hay thứ gì đó

throw oneself behind
C1

Dồn toàn bộ sự ủng hộ cá nhân và nhiệt tình của mình vào một mục tiêu, chiến dịch, con người, hoặc nỗ lực.

throw over
C1

Bỏ rơi hoặc ruồng bỏ ai đó, nhất là người yêu.

throw together
B1

Làm hoặc ghép một thứ gì đó thật nhanh và không quá chăm chút, hoặc khiến mọi người tình cờ gặp nhau.

throw up to
B2

Trách móc ai đó bằng cách liên tục nhắc lại một lỗi lầm hay thất bại trong quá khứ của họ.

tiptoe around
B2

Đi nhẹ bằng đầu ngón chân, hoặc theo nghĩa bóng là rất cẩn thận tránh một chủ đề hay một người nhạy cảm để không gây khó chịu.

tone down
B2

Làm cho thứ gì đó bớt cực đoan, mạnh, to hoặc bớt chói về màu sắc, ngôn ngữ hay hành vi.

toss in with
C1

Gia nhập hoặc đứng về phía một người hay nhóm, thường cùng chia sẻ số phận hoặc thành bại của họ.

touch up
B1

Chỉnh sửa hoặc sửa nhỏ để cải thiện vẻ ngoài của một thứ, hoặc trong văn nói, sờ chạm ai đó một cách không phù hợp.

toy with
B2

thoáng cân nhắc một điều gì đó, hoặc đối xử với người hay vật mà không thật sự nghiêm túc

tread on
B1

giẫm lên thứ gì đó, hoặc xúc phạm ai đó vì đối xử thiếu tế nhị

tread upon
C1

giẫm lên thứ gì đó theo nghĩa vật lý, hoặc xâm phạm quyền lợi, cảm xúc hay phạm vi của ai đó

trick off
C1

Từ lóng dùng trong bối cảnh mại dâm, nghĩa là thực hiện hành vi tình dục để lấy tiền.

trifle with
B2

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó mà không có mức nghiêm túc hay tôn trọng đáng ra phải có.

trip over oneself
B2

Quá háo hức hoặc quá vội làm điều gì đó đến mức trở nên vụng về hoặc mắc lỗi trong quá trình đó.

try it on
B2

Tiếng Anh Anh, thân mật: cư xử xấu hoặc tìm cách lừa ai đó, nhất là để xem mình có thoát được hay không.

turn against
B1

Trở nên thù địch hoặc không còn trung thành với người hay điều mình từng ủng hộ hoặc thích.

turn away
B1

Từ chối cho ai vào hoặc giúp họ; hoặc quay đi để không nhìn vào thứ gì đó.

turn down
A2

Giảm mức của thứ gì đó như âm lượng, nhiệt độ; hoặc từ chối một lời mời, yêu cầu hay một người.

turn in on oneself
C1

Trở nên chỉ tập trung vào bên trong, thu mình hoặc quá chú ý đến bản thân, thường để phản ứng với khó khăn hay lo âu.

turn off
A2

Tắt thiết bị hoặc nguồn cấp bằng công tắc hay van; khiến ai đó mất hứng thú hoặc hấp dẫn; rẽ khỏi một con đường.

turn on
A2

Bật thiết bị bằng công tắc; đột ngột tấn công hoặc trở nên thù địch; khiến ai đó hứng thú hoặc bị kích thích.

turn to
B1

Tìm đến ai đó để nhờ giúp đỡ hoặc tìm sự an ủi, hoặc bắt đầu làm một việc khác.

turn upon
C1

Một biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'turn on': bất ngờ tấn công hoặc chỉ trích ai đó, hoặc hoàn toàn phụ thuộc vào một điều gì đó.

turtle up
C1

Thu mình về mặt cảm xúc hoặc xã hội, rút vào một cái vỏ để tự bảo vệ.

twat about
C1

Tiếng lóng tục của Anh, nghĩa là lãng phí thời gian hoặc cư xử ngu ngốc và vô ích.

twat around
C1

Tiếng lóng tục, thân mật của Anh, nghĩa là lãng phí thời gian, cư xử ngu ngốc, hoặc đối xử cẩu thả với ai đó.

urge on
B2

Khích lệ mạnh mẽ ai đó tiếp tục hoặc cố gắng hơn.

usher in
B2

Chính thức hoặc long trọng mở đầu một điều quan trọng, hoặc đưa ai đó vào một nơi.

vibe out
C1

Thư giãn và tận hưởng trọn vẹn một tâm trạng, bầu không khí hoặc âm nhạc mà không có mục tiêu cụ thể.

vibe with
C1

Cảm thấy có sự kết nối, hợp gu hoặc đồng điệu một cách tự nhiên với ai đó hoặc điều gì đó.

vouch for
B2

Xác nhận hoặc đảm bảo về sự trung thực, chất lượng hoặc tính đúng đắn của ai đó hay điều gì đó dựa trên hiểu biết cá nhân.

wait for
A2

Ở lại một chỗ hoặc hoãn hành động cho đến khi một người, sự việc hoặc vật gì đó đến hay xảy ra.

wait on
B1

Phục vụ ai đó (ví dụ trong nhà hàng); hoặc, trong Anh-Mỹ thân mật, chờ ai đó hoặc điều gì đó.

wait up
A2

Trì hoãn việc đi ngủ để chờ ai đó; hoặc gọi ai đó chậm lại hay dừng lại để bạn bắt kịp.

wait upon
C1

Chính thức hầu hạ hoặc phục vụ ai đó, đặc biệt trong vai trò trang trọng hoặc đầy kính trọng; cũng có thể là chính thức đến thăm ai đó.

walk away
B1

Rời khỏi một người, một nơi hoặc một tình huống, nhất là để không còn dính vào điều gì khó khăn hoặc khó chịu.

walk away from
B1

Cố ý rời bỏ hoặc từ bỏ một người, tình huống hoặc cam kết.

walk in on
B1

Vô tình bước vào phòng và bắt gặp ai đó trong một tình huống riêng tư, khó xử hoặc bất ngờ.

walk on by
B2

Đi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó mà không dừng lại, nhất là khi bạn có thể hoặc nên giúp.

walk out
B1

Rời khỏi một nơi đột ngột, nhất là để phản đối hoặc đình công, hoặc bỏ ra ngoài giữa chừng.

walk out on
B2

Bỏ rơi một người, một mối quan hệ hoặc một trách nhiệm một cách đột ngột và không báo trước.

walk out with
C1

Một cách nói cổ hoặc mang tính phương ngữ, nghĩa là hẹn hò hoặc có quan hệ tình cảm với ai đó.

walk over
B2

Đối xử với ai đó bằng sự thiếu tôn trọng hoàn toàn và lấn lướt họ, hoặc đi bộ tới chỗ ai đó.

walk with
B1

Đi cùng ai đó bằng chân, hoặc (nghĩa bóng) sống hay hành động theo một nguyên tắc hoặc đức tin.

wall off
C1

Ngăn cách một khu vực với khu vực khác bằng cách xây tường hoặc rào chắn, hoặc tự tách mình ra khỏi người khác về mặt cảm xúc.

want in
B2

Muốn được tham gia vào một kế hoạch, phi vụ, hoạt động hoặc nhóm.

want out
B2

Muốn rời khỏi một tình huống, mối quan hệ, phi vụ hoặc nhóm.

wasp around
C1

Di chuyển quanh quẩn theo cách hung hăng, khó chịu hoặc bồn chồn như đang vo ve.

watch over
B1

Trông coi, bảo vệ hoặc giám sát ai đó hoặc cái gì đó.

wave away
B1

Xua ai đó hoặc cái gì đó đi bằng một cái vẫy tay, hoặc bác bỏ một ý kiến hay lời nói mà không cân nhắc.

weasel into
C1

Chui vào một nơi, nhóm hoặc tình huống bằng cách láu cá, không trung thực hoặc thao túng.

weasel out
B2

Tránh trách nhiệm hoặc cam kết bằng sự ranh mãnh, không trung thực hoặc những lý do yếu ớt.

weird out
B2

Làm ai đó thấy khó chịu, bất an hoặc bị quấy rầy vì có gì đó rất kỳ lạ.

weld together
B2

Nối các mảnh kim loại bằng cách nung chảy chúng lại với nhau, hoặc gắn kết con người hay sự vật thành một khối thống nhất vững chắc.

whack up
B2

Tăng một thứ gì đó, nhất là giá cả hoặc mức độ, lên rất nhiều hoặc rất đột ngột; hoặc chia ra rồi san sẻ.

whisk away
B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nơi khác một cách nhanh và gọn, thường trước khi người khác kịp phản ứng.

whisk off
B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nhanh và đột ngột đến một nơi khác.

whoop it up
B2

Ăn mừng ồn ào và đầy hứng khởi, thường với bầu không khí náo nhiệt và vô tư.

whore around
C1

Quan hệ tình dục với nhiều bạn tình khác nhau một cách tùy tiện hoặc bừa bãi. Rất xúc phạm và miệt thị.

whore out
C1

Khai thác hoặc sử dụng ai đó hay thứ gì đó chỉ để kiếm tiền, hy sinh sự liêm chính hoặc nguyên tắc; hoặc theo nghĩa đen là ép ai đó bán dâm.

whore up
C1

Ăn mặc hoặc thể hiện bản thân theo cách quá khêu gợi hoặc quá lộ liễu về tình dục. Rất xúc phạm và miệt thị.

wife up
C1

Biến một người phụ nữ thành vợ hoặc bạn đời gắn bó lâu dài của mình; quyết định bước vào một mối quan hệ nghiêm túc với một phụ nữ.

wiggle out of
B2

Tránh một trách nhiệm, cam kết hoặc tình huống khó khăn bằng cách xoay xở khôn khéo.

wild out
C1

Cư xử một cách mất kiểm soát, cực kỳ sung hoặc quá đáng, theo nghĩa vui vẻ ăn mừng hoặc theo nghĩa hung hăng, hỗn loạn.

wile out
C1

Cách viết khác của 'wild out'; cư xử hỗn loạn, đầy năng lượng hoặc không kiềm chế.

win around
B2

Thuyết phục một người trước đó phản đối hoặc nghi ngờ để họ ủng hộ bạn hoặc đồng ý với bạn.

win back
B1

Giành lại ai đó hoặc thứ gì đó mà trước đó đã mất.

win over
B1

Thuyết phục thành công để ai đó ủng hộ bạn, có thiện cảm với bạn, hoặc đồng ý với quan điểm của bạn.

win round
B2

Thuyết phục người trước đó còn do dự hoặc phản đối đổi ý và ủng hộ bạn.

wine up
C1

Cho ai đó uống rượu vang một cách hào phóng, hoặc trở nên hơi say vì uống rượu vang.

wink at
B1

Nháy một mắt nhanh với ai đó như một tín hiệu hoặc cử chỉ tán tỉnh; hoặc theo nghĩa bóng, cố ý làm ngơ hay dung túng một điều không đúng.

wise off
B2

Buông lời mỉa mai, hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng, nhất là với người có quyền.

woman up
B2

Thể hiện sự can đảm, bền bỉ hoặc quyết đoán, thường được dùng như một cách chơi lại với 'man up' theo hướng nữ quyền.

word up
C1

Một câu cảm thán dùng để thể hiện sự đồng ý, khẳng định hoặc gọi người khác chú ý; bắt nguồn từ văn hóa hip-hop.

work together
A2

Kết hợp nỗ lực với người khác để đạt được mục tiêu chung.

wrap around
B1

Gấp, uốn hoặc kéo dài để che phủ hay bao quanh một thứ; hoặc vòng tay, chân quanh người hay vật nào đó.

wriggle out of
B2

Khéo léo hoặc không trung thực để né tránh một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn.

wuss out
B2

Không làm một việc gì đó vì sợ hoặc thiếu can đảm; cư xử hèn nhát hoặc yếu đuối.

yack on
B2

Nói rất lâu theo kiểu ồn ào, tầm thường hoặc nhàm chán mà không nói điều gì quan trọng.

yak on
B2

Nói liên tục và rất lâu, đặc biệt theo cách chán ngắt hoặc toàn chuyện vặt.

yammer on
B2

Nói hoặc than vãn quá lâu theo cách ồn ào, khó chịu hoặc rên rỉ.

yank around
B2

Đối xử không công bằng với ai bằng cách lừa, thao túng hoặc làm mất thời gian của họ.

yarn on
C1

Kể chuyện hoặc tán gẫu rất lâu, thường theo kiểu thân mật, có tính giai thoại hoặc vui cuốn hút.

yuck it up
B2

Cười to, ồn ào hoặc quá mức, nhất là theo kiểu có vẻ phô trương hoặc làm màu.

yuk it up
B2

Cười to và ầm ĩ, thường một cách có chủ ý hoặc kéo dài.