Tin tưởng rằng ai đó sẽ làm điều cần làm hoặc điều được mong đợi.
count on
Tin rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ giúp đỡ hoặc diễn ra theo cách mong đợi.
Tin tưởng ai đó hoặc chắc rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
"count on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tin chắc rằng điều gì đó sẽ xảy ra theo một cách nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đếm một thứ mà bạn dựa vào - nghĩa khá rõ nhưng đã mở rộng thành nghĩa thành ngữ.
Tin tưởng ai đó hoặc chắc rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Có thể đi với danh từ hoặc động từ thêm -ing ('count on him', 'count on him arriving'). Dùng được trong cả văn nói thân mật và trung tính.
Cách chia động từ "count on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "count on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "count on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.