Quyết định không làm điều gì đó vì sợ hãi hoặc yếu đuối, nhất là vào phút chót.
wuss out
B2
Không làm một việc gì đó vì sợ hoặc thiếu can đảm; cư xử hèn nhát hoặc yếu đuối.
Giải thích đơn giản
Quyết định không làm điều gì đáng sợ vì bạn quá sợ, và người khác nghĩ bạn đang hèn.
"wuss out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cư xử yếu đuối hoặc quá dè dặt khi lẽ ra cần có can đảm hoặc sự dứt khoát.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng lóng Anh Mỹ. Có thể bị xem là hơi xúc phạm vì “wuss” là từ chê người yếu đuối hoặc hèn nhát. Thường gặp ở người trẻ. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách chia động từ "wuss out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
wuss out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wusses out
he/she/it
Quá khứ đơn
wussed out
yesterday
Quá khứ phân từ
wussed out
have + pp
Dạng -ing
wussing out
tiếp diễn
Nghe "wuss out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wuss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.