Xem tất cả

bank on

B1

Tin tưởng chắc chắn vào điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó.

"bank on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cảm thấy tự tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra và lên kế hoạch phù hợp.

2

Tin tưởng ai đó làm những gì họ đã hứa hoặc những gì được mong đợi ở họ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt thứ gì đó vào ngân hàng để giữ an toàn — bước nhảy thành ngữ đến việc đặt lòng tin hay sự phụ thuộc vào điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng phủ định hoặc thận trọng ('don't bank on it'). Phép ẩn dụ từ ý tưởng gửi lòng tin như gửi tiền vào ngân hàng.

Cách chia động từ "bank on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bank on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
banks on
he/she/it
Quá khứ đơn
banked on
yesterday
Quá khứ phân từ
banked on
have + pp
Dạng -ing
banking on
tiếp diễn

Nghe "bank on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bank on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.