Cảm thấy tự tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra và lên kế hoạch phù hợp.
bank on
Tin tưởng chắc chắn vào điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều gì đó.
Cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó.
"bank on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tin tưởng ai đó làm những gì họ đã hứa hoặc những gì được mong đợi ở họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt thứ gì đó vào ngân hàng để giữ an toàn — bước nhảy thành ngữ đến việc đặt lòng tin hay sự phụ thuộc vào điều gì đó.
Cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó.
Thường dùng ở dạng phủ định hoặc thận trọng ('don't bank on it'). Phép ẩn dụ từ ý tưởng gửi lòng tin như gửi tiền vào ngân hàng.
Cách chia động từ "bank on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bank on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bank on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.