Giữ khoảng cách; ở cách xa ai đó hoặc điều gì đó.
stand off
Giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc dẫn đến thế bế tắc giữa các bên đối đầu.
Giữ tránh xa ai đó, hoặc ở trong tình huống mà không bên nào thắng được.
"stand off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cầm cự hoặc chống lại đối thủ mà không bên nào chiếm ưu thế, tạo thành bế tắc.
(Về một người) cư xử lạnh lùng hoặc không thân thiện; xa cách.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đứng cách xa một thứ gì đó.
Giữ tránh xa ai đó, hoặc ở trong tình huống mà không bên nào thắng được.
Danh từ 'standoff' (viết liền) thường được dùng phổ biến hơn cụm động từ này trong đời sống hằng ngày. Hay gặp trong bối cảnh quân sự, thực thi pháp luật, và cạnh tranh.
Cách chia động từ "stand off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.