Xem tất cả

stand off

B2

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc dẫn đến thế bế tắc giữa các bên đối đầu.

Giải thích đơn giản

Giữ tránh xa ai đó, hoặc ở trong tình huống mà không bên nào thắng được.

"stand off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giữ khoảng cách; ở cách xa ai đó hoặc điều gì đó.

2

Cầm cự hoặc chống lại đối thủ mà không bên nào chiếm ưu thế, tạo thành bế tắc.

3

(Về một người) cư xử lạnh lùng hoặc không thân thiện; xa cách.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đứng cách xa một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Giữ tránh xa ai đó, hoặc ở trong tình huống mà không bên nào thắng được.

Mẹo sử dụng

Danh từ 'standoff' (viết liền) thường được dùng phổ biến hơn cụm động từ này trong đời sống hằng ngày. Hay gặp trong bối cảnh quân sự, thực thi pháp luật, và cạnh tranh.

Cách chia động từ "stand off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stand off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands off
he/she/it
Quá khứ đơn
stood off
yesterday
Quá khứ phân từ
stood off
have + pp
Dạng -ing
standing off
tiếp diễn

Nghe "stand off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stand off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.