Trang chủ

Cụm động từ với "off"

432 cụm động từ dùng giới từ này

ab off
C1

Một cụm động từ rất thông tục, dùng để nói ai đó rời đi đột ngột hoặc để đuổi ai đó đi.

air off
C1

Một cách diễn đạt hiếm hoặc theo vùng, có nghĩa là để không khí làm mát hoặc làm khô điều gì đó, hoặc thông gió ngắn.

auction off
B1

Bán thứ gì đó bằng cách tổ chức đấu giá, nơi người mua trả giá và người trả cao nhất thắng.

back off
B1

Ngừng gây áp lực cho ai đó, rời xa thứ gì đó, hoặc giảm cách tiếp cận hung hăng hay căng thẳng.

bag off
C1

Tiếng lóng Anh có nghĩa là thành công thu hút được bạn tình tình dục hoặc lãng mạn, đặc biệt tại tiệc hay quán bar.

bake off
B2

Cuộc thi trong đó người tham gia nướng bánh và giám khảo quyết định người thắng; cũng dùng nghĩa bóng cho so sánh cạnh tranh về sản phẩm hay

ball off
C1

Làm cho thứ gì đó lăn ra khỏi bề mặt hoặc khu vực theo chuyển động giống như bóng.

bang off
B2

Làm hoặc hoàn thành điều gì đó rất nhanh, thường không cẩn thận; hoặc để thứ gì đó phát nổ hay bắn với tiếng nổ.

bar off
B2

Chặn lối vào một khu vực hoặc ngăn chặn vào bằng thanh hay rào cản.

base off
B2

Dùng điều gì đó làm nền tảng hay nguồn của điều gì đó khác (biến thể không chuẩn/thông tục của 'base on').

base off of
B2

Dùng điều gì đó làm nền tảng hay mô hình cho điều gì đó khác (thông tục/không chuẩn, tiếng Anh Mỹ).

bawl off
C1

Mắng hay quở trách ai đó to và tức giận. (Hiếm, chủ yếu là biến thể phương ngữ của 'bawl out')

beak off
C1

Nói một cách láo xược, hỗn xược hay ngỗ ngược; trả lời thô lỗ. (Hiếm, chủ yếu là phương ngữ Anh)

bear off
C1

Trong hàng hải, lái ra xa gió hay tàu khác; đẩy thuyền ra xa bến hay bờ.

bear off from
C1

Trong hàng hải, lái tàu ra xa một điểm, bờ hay vật thể cụ thể.

beat off
B2

Đẩy lùi thành công một cuộc tấn công, thách thức hay đối thủ.

beg off
B2

Xin được miễn khỏi nghĩa vụ, cuộc họp hay hẹn gặp; lịch sự rút lui khỏi cam kết.

beggar off
C1

Cách cảm thán nhẹ nhàng bảo ai đó đi đi; cách nói cũ để tránh từ thô tục hơn.

begger off
C1

Biến thể chính tả không chuẩn của 'beggar off': cách nói thô lỗ bảo ai đó đi đi.

bid off
C1

Mua thứ gì đó tại đấu giá bằng cách có mức giá cao nhất.

bin off
C1

Tiếng Anh thông tục Anh: kết thúc mối quan hệ lãng mạn với ai đó, hoặc loại bỏ hay từ bỏ điều gì đó.

bind off
B2

Trong đan: hoàn thành tác phẩm bằng cách làm hàng cuối cùng của các mũi khâu theo cách tạo ra cạnh gọn, không bị tuột.

bird off
C1

Tiếng lóng Anh: giơ ngón giữa lên thể hiện cử chỉ tục tĩu với ai đó.

bitch off
C1

Tiếng lóng tục tĩu: nói tức giận hay phàn nàn hung hăng, thường về hay với ai đó.

bite off
B1

Cắt đứt thứ gì đó bằng răng; hoặc nghĩa bóng là đảm nhận nhiều hơn khả năng xử lý.

blast off
B1

(Của tên lửa hay tàu vũ trụ) Rời mặt đất bằng đẩy nổ; nghĩa bóng là khởi động mạnh mẽ.

blob off
C1

Tránh né hay bỏ qua trách nhiệm hay nhiệm vụ, đặc biệt do lười biếng.

block off
B1

Đóng hay dành riêng khu vực, tuyến đường hay khoảng thời gian để người khác không thể sử dụng.

blow off
B2

Bỏ qua hay hủy bỏ nghĩa vụ hay người; để gió mang thứ gì đó đi; hoặc xả hơi hay áp suất.

bog off
B2

Một cách nói thô trong tiếng Anh Anh để bảo ai đó đi chỗ khác.

boil off
B2

Loại bỏ hoặc tách một chất ra khỏi hỗn hợp lỏng bằng cách đun nóng cho đến khi nó bay hơi.

bomb off
C1

Rời đi với tốc độ cao.

booger off
C1

Một cách nói hơi thô để bảo ai đó đi chỗ khác; là biến thể Mỹ nhẹ hơn của 'bugger off'.

book off
B2

Sắp xếp chính thức để nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định, thường bằng cách đăng ký với công ty.

boom off
C1

Phát ra hoặc vang dội bằng một tiếng nổ trầm và rất lớn.

bottle off
C1

Rót chất lỏng, đặc biệt là rượu vang hoặc bia, từ thùng lớn sang từng chai riêng.

bounce off
B1

Bật lại từ một bề mặt, hoặc chia sẻ ý tưởng với ai đó để xem phản ứng của họ.

box off
C1

Bao kín hoặc tách riêng một không gian hay khu vực bằng cách quây nó lại bằng cấu trúc hoặc vách ngăn giống cái hộp.

boy off
C1

Một cách nói địa phương hiếm gặp, nghĩa là gạt ai đó đi bằng lý do qua loa hoặc sự né tránh.

branch off
B1

Rẽ khỏi đường, lối đi hoặc chủ đề chính và đi sang hướng khác.

brass off
C1

Làm ai đó cực kỳ khó chịu.

break off
B1

Dừng đột ngột, bẻ rời một mảnh, hoặc chấm dứt mối quan hệ hay cuộc thảo luận.

breeze off
C1

rời đi nhanh và thản nhiên, thường như thể chẳng có gì quan trọng

bring off
C1

thành công trong việc làm điều gì khó

brush off
B1

gạt phắt ai đó hoặc điều gì đó một cách cộc lốc, hoặc phủi thứ gì khỏi bề mặt bằng cách chải hay phủi

buck off
B2

Ngựa hoặc con vật khác hất người cưỡi khỏi lưng bằng cách nhảy và đá mạnh.

bud off
C1

Tách ra khỏi cơ thể mẹ hoặc nhóm gốc bằng cách tạo một chồi, từ đó hình thành một cá thể hay thực thể mới.

bug off
B2

Đi chỗ khác; dùng như một mệnh lệnh thô lỗ để bảo ai đó rời đi (thân mật kiểu Bắc Mỹ).

bugger off
B2

Đi chỗ khác, hoặc dùng như một mệnh lệnh thô lỗ bảo ai đó rời đi (Anh, tục).

bully off
C1

Bắt đầu hoặc bắt đầu lại trận hockey sân cỏ bằng một pha bully (một thủ tục tranh bóng giữa hai cầu thủ đối phương).

bump off
B2

Giết ai đó, nhất là theo cách có chủ ý và lên kế hoạch trước (thân mật, thường mang sắc thái hài hước hoặc nói giảm).

bundle off
B2

Nhanh chóng đưa ai đó đi chỗ khác, thường với chút vội vàng hoặc ép buộc.

bundy off
C1

Tiếng Anh Úc: chấm công khi hết ca làm bằng máy ghi thời gian.

bunk off
B1

Tiếng Anh Anh thân mật: rời khỏi hoặc nghỉ học, nghỉ làm mà không xin phép.

burn off
B1

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách đốt, hoặc tiêu hao năng lượng hay calo thông qua hoạt động thể chất.

bust off
C1

(Thân mật) bẻ hoặc làm gãy rời một mảnh khỏi thứ gì đó; ngoài ra trong tiếng lóng còn có nghĩa là rời đi nhanh.

buy off
B2

Hối lộ hoặc bịt miệng ai đó bằng tiền hay thứ có giá trị.

buy off on
C1

Đưa ra sự chấp thuận hoặc đồng ý của mình với một kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định.

buzz off
B1

Một cách nói thân mật và khá thô để bảo ai đó đi đi hoặc đừng làm phiền bạn nữa.

call off
B1

Hủy một sự kiện, hoạt động hoặc kế hoạch hành động đã được dự định.

cap off
B2

Kết thúc điều gì đó bằng một yếu tố cuối cùng, thường đáng nhớ hoặc mang tính cao trào.

carry off
B2

Làm thành công một việc khó; mang thứ gì đó đi bằng vũ lực; hoặc (cách dùng cũ) khiến ai đó chết.

cart off
B2

Đưa hoặc mang ai đó hay thứ gì đó tới nơi khác, nhất là bằng xe, thường hàm ý bị ép đi hoặc bị đối xử khá lạnh lùng.

cast off
B2

Tháo dây neo cho thuyền rời bến; vứt bỏ hoặc từ chối thứ gì đó; hoặc kết thúc việc đan bằng cách cố định hàng mũi cuối.

caulk off
C1

Bịt kín các khe, mối nối hoặc vết nứt bằng keo trám trong công việc xây dựng hoặc sửa chữa.

chalk off
B2

Đánh dấu một mục khỏi danh sách, hoặc kẻ ranh giới của một khu vực bằng phấn.

charge off
B2

Lao đi đầy năng lượng; hoặc (trong tài chính/kế toán) ghi nhận một khoản nợ là khoản lỗ.

chase off
B1

Đuổi để buộc ai hoặc cái gì đó phải rời đi.

check off
B1

Đánh dấu một mục trong danh sách là đã xong hoặc đã được xác nhận.

cheese off
B2

Làm ai đó bực hoặc khó chịu; hoặc tự cảm thấy bực bội, chán ngấy.

chew off
B2

Làm rời một thứ bằng cách nhai cho đến khi nó tách ra.

choke off
C1

Ngăn chặn hoặc hạn chế điều gì đó bằng cách cắt nguồn cung, dòng chảy hoặc nguồn gốc của nó.

chop off
B1

Cắt rời một thứ bằng một nhát chém mạnh và sắc.

chuck off
B2

Hất hoặc quăng ai hay cái gì khỏi bề mặt hay phương tiện, hoặc (Anh Úc/NZ) trêu chọc ai đó.

chump off
C1

Cắt hoặc cắn đứt một miếng lớn của thứ gì đó (hiếm, theo phương ngữ).

clamp off
C1

Ngăn dòng chất lỏng hoặc khí đi qua một ống hay mạch bằng cách kẹp lại.

claw off
C1

Gỡ một thứ ra bằng cách cào hoặc quào nó nhiều lần.

clean off
A2

Làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn, hoặc chất không mong muốn khỏi bề mặt.

clear off
B1

Đi chỗ khác hoặc rời khỏi một nơi, thường là mệnh lệnh thô lỗ; cũng có nghĩa là dọn hết mọi thứ khỏi một bề mặt.

click off
B1

Tắt một thứ bằng cách bấm hoặc nhấp vào công tắc hay nút; cũng có nghĩa là bỏ chọn một ô hoặc tùy chọn trên màn hình.

clock off
B1

Ghi lại thời gian bạn kết thúc công việc và rời đi, thường bằng máy chấm công hoặc ứng dụng.

close off
B2

Chặn hoặc hạn chế việc tiếp cận một khu vực hay thứ gì đó, hoặc loại bỏ một khả năng.

cock off
C1

Vô tình nổ súng khi đã lên cò; cũng có nghĩa phương ngữ là cút đi hoặc đừng làm phiền ai nữa.

come off
B1

Bị tách ra, diễn ra thành công, hoặc tạo ra một ấn tượng nào đó.

come off it
C1

Dùng để bảo ai đó đừng nói điều ngớ ngẩn, không thật, hoặc phóng đại nữa.

cone off
B2

chặn lại hoặc đánh dấu một đoạn đường hay khu vực bằng cọc tiêu giao thông

conk off
C1

chủ yếu trong tiếng Anh Anh, thân mật: ngủ thiếp đi, nhất là một cách đột ngột

cook off
C1

Lam cho chat long bay hoi bang cach dun nong, hoac (trong ngu canh quan su/vu khi) dan tu no ngoai y muon vi nhiet qua cao.

cool off
B1

Tro nen mat hon ve nhiet do hoac bot gian, bot cang cam xuc.

cop off
C1

Chu yeu trong tieng Anh Anh than mat: tron viec hoac ve som ma khong duoc phep; cung co the nghia la co mot cuoc gap go tinh cam hoac tinh d

cop off with
C1

Tieng long Anh, nghia la co mot cuoc gap go tinh cam hoac tinh duc voi ai do, thuong la nguoi moi quen.

cordon off
B2

Chan hoac bao quanh mot khu vuc bang rao chan, bang canh bao hoac hang nguoi de ngan tiep can, thuong do canh sat hoac luc luong khan cap th

cork off
C1

Tieng long cu hoac theo vung, nghia la ngu thiep di, nhat la ngoai y muon.

count off
B2

Đếm người hoặc vật từng cái một, thường đồng thời gọi số hoặc liệt kê chúng.

crack off
C1

Làm một mảnh của vật gì đó bị nứt rồi tách ra khỏi vật chính.

crank off
C1

Làm ai đó bực bội hoặc khó chịu; dùng ở một số phương ngữ như biến thể của 'tick off' hoặc 'p*** off'.

cream off
B2

Lấy những người tài giỏi nhất hoặc có tài năng nhất, hoặc phần có lợi nhuận nhất của thứ gì đó, để lại phần còn lại.

crock off
C1

Chủ yếu trong tiếng Anh Anh và Úc: tránh né công việc, thể thao hoặc nhiệm vụ bằng cách lấy cớ hoặc dùng chấn thương hoặc bệnh tật.

cross off
A2

Gạch một mục trong danh sách để cho thấy nó đã hoàn thành hoặc không còn liên quan.

cry off
B2

Hủy bỏ hoặc rút lui khỏi kế hoạch, cam kết hoặc thỏa thuận đã được đồng ý trước đó, đặc biệt vào phút chót.

cue off
C1

Lấy tín hiệu, gợi ý hoặc cảm hứng từ ai đó hoặc thứ gì đó.

curtain off
B2

Ngăn cách hoặc che giấu một phần không gian bằng cách treo rèm hoặc vải tương tự qua đó.

cut off
A2

Tách thứ gì đó bằng cách cắt; ngừng cung cấp; ngắt lời ai đó; hoặc cô lập ai đó với người khác.

cycle off
B2

(Thiết bị hoặc hệ thống) Tự động tắt như một phần của chu kỳ vận hành lặp đi lặp lại.

damp off
B2

Làm vườn: (cây con) chết do bệnh nấm gây ra bởi điều kiện trồng trọt quá ẩm ướt.

dampen off
B2

Làm vườn: (cây con) sụp đổ và chết do nhiễm nấm gây ra bởi điều kiện quá ướt hoặc ẩm ướt.

dash off
B1

Rời đi nhanh chóng, hoặc tạo ra một bài viết rất nhanh và ít công sức.

dick off
C1

(Thô tục thân mật) Lãng phí thời gian hoặc tránh làm những gì người ta nên làm.

die off
B2

Chết dần từng người cho đến khi nhóm giảm rất nhiều hoặc mất hẳn.

dish off
C1

Nhanh chóng chuyển hoặc đưa thứ gì đó cho người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao.

do off
C1

Một biểu hiện cổ xưa, phương ngữ hoặc không chuẩn đôi khi có nghĩa là hoàn thành hoặc loại bỏ thứ gì đó.

dope off
C1

Ngủ thiếp đi, đặc biệt trong trạng thái buồn ngủ hoặc bị thuốc làm cho buồn ngủ.

doss off
C1

Tránh né công việc hoặc trách nhiệm bằng cách lười biếng.

double off
C1

Một biến thể hiếm hoặc không chuẩn, có thể có nghĩa là chia sẻ không gian hoặc rời đi theo cặp.

doze off
A2

Dần dần ngủ thiếp đi một cách không chủ tâm, thường theo cách nhẹ nhàng hoặc ngắn.

drape off
C1

Ngăn cách hoặc che phủ khu vực bằng một mảnh vải hoặc khăn treo một cách lỏng lẻo.

draw off
C1

Lấy chất lỏng ra từ một lượng lớn hơn; hoặc làm chuyển hướng sự chú ý hay nguồn lực khỏi điều gì đó.

dress off
C1

Khẩu lệnh quân sự yêu cầu chỉnh đội hình theo hướng người đứng cạnh.

drift off
B1

Dần dần chìm vào giấc ngủ, hoặc mất tập trung và không còn chú ý.

drink off
B2

Uống xong hết một thức uống, thường trong một lần.

drive off
A2

Rời một nơi bằng xe; hoặc buộc người hay động vật đi đi.

drop off
A2

Chở người hay đồ đến một nơi bằng xe rồi đi; chìm vào giấc ngủ; hoặc giảm bớt về số lượng hay chất lượng.

dry off
A2

Làm cho thứ gì đó hay ai đó khô bằng cách loại bỏ độ ẩm bề mặt, hoặc trở nên khô sau khi bị ướt.

duck off
C1

Rời đi nhanh và lặng lẽ khỏi một nơi, thường mà không thu hút sự chú ý.

dust off
B1

Loại bỏ bụi khỏi thứ gì đó, hoặc đưa thứ gì đó trở lại sử dụng sau khi đã bị bỏ lơ hay không dùng một thời gian.

ease off
B1

Trở nên ít dữ dội, nghiêm trọng hay đòi hỏi hơn; hoặc giảm áp lực lên thứ gì đó.

eff off
B1

Một cách nói giảm của 'f*** off' để bảo ai đó cút đi một cách thô lỗ hoặc để thể hiện sự tức giận.

end off
B2

Kết thúc hoặc khép lại điều gì đó theo một cách cụ thể.

f off
C1

Cách viết hoặc phát âm giảm nhẹ của một câu chửi rất nặng, dùng để bảo ai đó cút đi hoặc thể hiện sự tức giận dữ dội.

face off
B2

Đối đầu hoặc cạnh tranh trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó, thường ở một thời điểm quyết định hoặc đầy kịch tính.

fack off
C1

Một cách nói giảm nhẹ hoặc cách viết né tránh của cụm thô tục 'fuck off', dùng để bảo ai đó biến đi hoặc thể hiện sự khó tin hay bực bội mạn

fair off
C1

Thời tiết trở nên quang đãng và dễ chịu sau khi có mưa, nhiều mây hoặc bão.

fall off
A2

Rơi khỏi một bề mặt, hoặc giảm về số lượng hay chất lượng.

fap off
C1

Tiếng lóng tục trên mạng, nghĩa là thủ dâm.

fart off
C1

Một câu xua đuổi thô lỗ nghĩa là 'biến đi', hoặc chỉ việc rời đi theo kiểu thản nhiên hay coi thường. (tiếng lóng tục của Anh)

feed off
B2

Dùng thứ gì đó làm nguồn thức ăn, năng lượng hoặc động lực, thường theo cách gợi sự phụ thuộc hay khai thác.

fence off
B1

Rào kín hoặc tách riêng một khu vực bằng hàng rào hoặc vật cản tương tự.

fend off
B2

Tự bảo vệ trước một cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc sự chú ý không mong muốn bằng cách đẩy ra hoặc gạt đi.

fetch off
C1

Một từ cổ hoặc phương ngữ nghĩa là cứu hoặc đưa ai đó ra khỏi nơi nguy hiểm.

field off
C1

Một biến thể hiếm hoặc không chuẩn, đôi khi được dùng với nghĩa gạt đi hoặc xử lý những câu hỏi hay thách thức không mong muốn; không phải c

fight off
B1

Tự vệ thành công trước kẻ tấn công, bệnh tật, hoặc điều không mong muốn bằng cách chống lại nó.

file off
C1

Mài bỏ thứ gì đó bằng dũa, hoặc (với một nhóm người) rời đi theo hàng một.

finish off
B1

Làm xong phần cuối của việc gì đó, dùng nốt phần còn lại của thứ gì đó, hoặc đánh bại và phá hủy hoàn toàn ai hay cái gì.

fire off
B2

Gửi cái gì đó rất nhanh và thường khá mạnh mẽ, như thư hoặc email, hoặc bắn súng hay phóng một thứ gì đó đi nhanh.

flake off
B1

Dùng cho lớp bề mặt bị bong ra thành những mảnh nhỏ và mỏng.

flap off
C1

Dùng cho chim hoặc sinh vật có cánh rời đi bằng cách đập cánh.

flex off
C1

Khoe khoang hoặc thể hiện bản thân, thường theo cách cạnh tranh hoặc xem thường người khác (tiếng lóng).

flick off
B1

Tắt công tắc, đèn hoặc thiết bị bằng một động tác khẽ và nhanh; cũng có thể nghĩa là gạt một vật ra bằng một cú khẩy.

flip off
B1

Tắt công tắc bằng một động tác gạt nhanh; hoặc, trong văn nói thân mật và thô lỗ, giơ ngón giữa với ai đó.

fluff off
C1

Gạt ai đó đi hoặc đuổi họ đi một cách thô lỗ; cũng được dùng như một cách nói giảm của 'go away'.

fly off
B1

Bị bật rời ra và văng vào không trung đột ngột; rời đi rất nhanh; hoặc nổi nóng.

fob off
B2

Tống khứ ai đó bằng cách đưa cho họ thứ kém chất lượng, hoặc gạt họ đi bằng những lời bào chữa tệ.

foist off
C1

Ép hoặc lừa ai đó phải nhận một thứ họ không muốn hoặc thứ kém chất lượng.

fork off
B2

Tách khỏi tuyến đường chính tại chỗ đường chia nhánh; hoặc (tiếng lóng thô tục) dùng để quát ai đó cút đi.

freak off
C1

Làm ai đó thấy ghê sợ hoặc khó chịu; hoặc (tiếng lóng hiếm) cư xử theo cách rất mất kiểm soát hoặc khác thường.

frig off
C1

Một cách nói rất thô lỗ và tục để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc để mình yên.

front off
C1

Đối đầu hoặc thách thức ai đó một cách hung hăng, mặt đối mặt, thường mang tính đe dọa.

fub off
C1

Một biến thể cổ hoặc theo phương ngữ của 'fob off', nghĩa là lừa, đánh lừa hoặc gạt ai đó đi bằng thứ kém chất lượng.

fuck off
B1

Cụm rất tục dùng để bảo ai đó biến đi, hoặc để chỉ chính mình bỏ đi; cũng dùng như một câu cảm thán khi không tin điều gì.

gaff off
C1

Tiếng lóng Anh, nghĩa là vô tình hoặc cố ý làm lộ bí mật của ai đó, vạch trần sự lừa dối của họ, hoặc làm bể vỏ bọc của họ.

gate off
B2

Đóng lại hoặc hạn chế lối vào một khu vực bằng cách lắp cổng hoặc đóng cổng.

get off
A2

Rời khỏi phương tiện, thoát bị phạt, ngừng chạm vào thứ gì đó, hoặc gửi một tin nhắn.

get off on
C1

Cảm thấy rất thích thú hoặc kích thích vì điều gì đó, thường theo cách người khác thấy lạ hoặc đáng ngại.

get off with
B2

Thoát khỏi hình phạt nặng, hoặc trong tiếng Anh-Anh thân mật là có một cuộc tiếp xúc tình cảm hay tình dục thoáng qua với ai đó.

give off
B1

Tỏa ra mùi, ánh sáng, nhiệt, bức xạ hoặc một cảm giác, ấn tượng nào đó.

glance off
B2

Chạm vào bề mặt theo góc nghiêng rồi bật lệch sang hướng khác, thay vì va trực tiếp.

go off
B1

Phát ra tiếng động lớn bất ngờ, không còn thích một thứ gì đó, nổ, hoặc khiến đồ ăn bị ôi hỏng.

go off on one
C1

Đột nhiên bắt đầu nói một cách giận dữ, quá khích hoặc rất dài dòng, thường theo kiểu làm quá hoặc có tính diễn.

gob off
C1

Nói to, thô lỗ hoặc khoe khoang, thường khi không ai hỏi ý kiến.

gobble off
C1

Một biến thể không chuẩn và cực kỳ hiếm, nghĩa là ăn nhanh; không phải một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.

goof off
B1

Trốn việc hoặc lãng phí thời gian khi lẽ ra bạn phải làm điều gì đó có ích.

grab off
C1

Lấy nhanh thứ gì đó khỏi một bề mặt hoặc từ tay người khác, đặc biệt theo cách vội vàng hoặc mạnh bạo.

grip off
C1

Tháo hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách nắm chặt rồi kéo nó ra; dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vùng miền khá hẹp.

guff off
C1

Lãng phí thời gian một cách ngốc nghếch hoặc nói khoác rỗng tuếch; dùng trong ngữ cảnh thân mật ở Anh.

gun off
C1

Bắn súng hoặc nổ súng liên tiếp; ngoài ra còn được dùng thân mật với nghĩa nói ra một cách hung hăng hoặc bốc đồng.

hack off
B2

Cắt đứt thứ gì đó một cách thô bạo; cũng có nghĩa (thân mật, tiếng Anh Anh) là làm ai đó bực hoặc khó chịu.

hand off
B1

Chuyển trách nhiệm, công việc hoặc một vật trực tiếp cho người khác.

hang off
B1

Buông lủng lẳng từ một vật, thường khá chênh vênh, hoặc (thân mật) dừng lại một lúc.

haul off
B2

Lôi ai đó hoặc thứ gì đó đi một cách mạnh bạo; hoặc bất ngờ vung tay ra sau rồi đánh mạnh.

have off
B1

Được nghỉ một khoảng thời gian khỏi công việc hoặc trường học; có một chiếc răng hoặc bộ phận cơ thể được lấy ra.

head off
B1

Rời đi và đến đâu đó; hoặc chặn đứng và ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó trước khi xảy ra.

hit off
B2

Bắt chước hoặc nhái ai đó một cách khéo léo, hoặc (trong cụm từ cố định 'hit it off') hòa hợp tốt ngay với ai đó.

hive off
C1

Tách một phần của công ty hoặc tổ chức và làm cho nó độc lập, thường bằng cách bán hoặc tư nhân hóa.

hold off
B1

Trì hoãn làm điều gì đó, hoặc giữ đối thủ, kẻ tấn công hoặc thứ không mong muốn ở khoảng cách xa.

honk off
C1

Làm ai đó bực bội hoặc khó chịu.

hook off
C1

Tháo hoặc tách thứ gì đó khỏi móc hoặc khóa tương tự.

hop off
A2

Rời khỏi hoặc xuống khỏi xe, xe đạp hoặc phương tiện khác một cách nhanh chóng và bình thường.

hose off
B1

Loại bỏ bụi bẩn, bùn hoặc các chất khác khỏi bề mặt bằng vòi hoặc tia nước.

huff off
B2

Rời khỏi nơi theo cách cáu kỉnh hoặc giận dỗi vì bị xúc phạm hoặc bực bội.

hulk off
C1

Đi bộ đi với bước chân nặng nề và rõ ràng tức giận hoặc giận dỗi, như một hình thể to lớn, mạnh mẽ.

jack off
B2

Một cách nói tiếng lóng rất tục nghĩa là thủ dâm; ít gặp hơn, còn có thể nghĩa là đùa nghịch và lãng phí thời gian.

jag off
C1

Một từ lóng mang tính xúc phạm ở vùng địa phương, chỉ người khó chịu, ngu ngốc hoặc đáng ghét.

jaq off
C1

Một cách viết không chuẩn rất hiếm của một cách nói lóng thô tục, nghĩa là thủ dâm hoặc lêu lổng.

jerk off
B2

Một cách nói lóng thô tục nghĩa là thủ dâm; các dạng danh từ liên quan cũng được dùng để xúc phạm người khác.

jet off
B1

Rời đi nhanh để đi chuyến đi, nhất là bằng máy bay.

jill off
C1

Từ lóng thô tục chỉ việc phụ nữ thủ dâm.

jock off
C1

Một biến thể thô tục cực hiếm và không chuẩn, nghĩa là thủ dâm hoặc đôi khi dùng để bảo ai đó biến đi.

jump off
A2

Nhảy khỏi một bề mặt hoặc chỗ đứng; theo nghĩa bóng là bắt đầu đột ngột hoặc lao vào làm gì đó.

keep off
A2

Không giẫm lên, chạm vào, hoặc bắt đầu một việc gì đó; hoặc ngăn mưa hay các yếu tố khác lọt vào.

key off
C1

Lấy tín hiệu hoặc dấu hiệu từ một điều gì đó để canh thời điểm hay phối hợp hành động; hoặc tắt bằng chìa khóa.

kick off
A2

Bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động, nhất là theo cách sôi nổi hoặc chính thức; ngoài ra còn có nghĩa là nổi giận, hoặc bị đuổi khỏi một nơi

kill off
B1

Gây ra sự hủy diệt, loại bỏ hoặc chấm dứt hoàn toàn hay dần dần của một thứ gì đó hoặc một nhóm nào đó.

kiss off
B2

Phũ phàng gạt ai đó đi hoặc bảo ai đó biến đi theo cách xúc phạm.

knick off
C1

Một biến thể hiếm hoặc mang tính phương ngữ, có nghĩa là rời đi nhanh, ngừng làm gì đó, hoặc ăn cắp.

knock off
B1

Nghỉ làm trong ngày, ăn cắp, giết, làm nhanh thứ gì đó, hoặc giảm giá.

knot off
C1

Buộc cố định đầu của sợi chỉ, dây hoặc vật liệu tương tự bằng cách thắt nút, thường để hoàn thành một việc.

lag off
C1

Trở nên lười biếng hoặc giảm nỗ lực; tụt lại phía sau vì thiếu cố gắng. Đây là một cách nói hiếm và ít dùng.

lam off
C1

Bỏ chạy hoặc trốn đi rất nhanh, nhất là để tránh nhà chức trách hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn.

lash off
C1

Làm ra hoặc viết ra thứ gì đó rất nhanh, thường không suy nghĩ hay chăm chút nhiều.

laugh off
B2

Đáp lại điều gì đó gây ngượng, bị chỉ trích hoặc khó chịu bằng cách cười cho qua, coi nó là không quan trọng.

lay off
B1

Cho công nhân nghỉ việc vì thiếu việc làm, hoặc ngừng làm hay ngừng làm phiền điều gì đó.

lead off
B2

Là người đầu tiên làm điều gì đó, bắt đầu một chuỗi sự kiện hoặc người phát biểu, nhất là trong bối cảnh trang trọng hoặc thi đấu.

leave off
B1

Ngừng làm một việc gì đó, hoặc bỏ không đưa một thứ gì đó vào danh sách hay tài liệu.

let off
B1

Miễn cho ai đó khỏi hình phạt hoặc nhiệm vụ, hoặc khai hỏa hay cho nổ thứ gì đó.

level off
B2

Ngừng tăng hoặc giảm và giữ ở một mức ổn định.

lie off
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là ở cách bờ, cảng hoặc tàu khác một khoảng mà không thả neo.

life off
A2

Mục này có vẻ là lỗi chính tả hoặc lỗi đánh máy của 'lift off'. 'Life off' không phải là một phrasal verb tiếng Anh được công nhận.

lift off
B1

Dùng cho tên lửa, tàu vũ trụ hoặc trực thăng rời mặt đất và bay lên không trung; cũng có thể chỉ việc nhấc một vật khỏi bề mặt.

light off
B2

Châm hoặc kích hoạt thứ gì đó, như pháo hoa hoặc tên lửa; cũng có thể nghĩa là rời đi nhanh.

line off
B2

Kẻ hoặc đánh dấu một phần hay khu vực bằng một đường vẽ hoặc sơn để tách nó ra.

lip off
B2

Nói chuyện một cách hỗn láo, xấc xược, hoặc thiếu tôn trọng với ai đó, nhất là người có quyền hơn.

live off
B1

Phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó như nguồn thức ăn, tiền bạc, hoặc hỗ trợ chính.

lock off
C1

Khóa kín hoặc hạn chế quyền vào một khu vực bằng rào chắn hoặc cơ chế khóa.

log off
A2

Kết thúc một phiên làm việc trên hệ thống máy tính hoặc trang web bằng cách chính thức đăng xuất.

long off
C1

Một vị trí bắt bóng trong cricket, nằm gần ranh giới ở phía off, phía sau và bên trái người ném bóng theo góc nhìn của người đánh bóng.

look off
C1

Nhìn đi chỗ khác, hoặc nhìn ra xa, chủ yếu là cách nói vùng miền trong tiếng Anh Mỹ.

loop off
C1

Cắt bỏ một thứ gì đó bằng chuyển động vòng hoặc tròn.

loose off
C1

Bắn vũ khí hoặc bắn ra một loạt phát; cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc gửi một lời nhắn hay thông điệp mang tính công kích.

lop off
B2

Cắt bỏ một phần của thứ gì đó, thường là cành, chi hoặc một mảng, bằng một nhát cắt mạnh.

make off
B2

Rời đi nhanh chóng, đặc biệt sau khi làm điều gì sai hoặc để tránh bị bắt.

make off with
B2

Lấy trộm hoặc mang đi thứ gì đó rồi rời đi thật nhanh cùng nó.

mark off
B1

Đánh dấu các mục trong danh sách khi chúng đã xong; hoặc tách ra hay chỉ rõ một khu vực bằng cách kẻ đường hoặc đặt mốc.

marry off
B2

Sắp xếp hoặc lo liệu chuyện kết hôn cho ai đó, thường là con cái, thường hàm ý sự sốt sắng hoặc có lợi ích riêng.

mask off
B2

Che một vùng bằng băng dính hoặc vật liệu bảo vệ để sơn, hóa chất hoặc cách xử lý khác không ảnh hưởng đến nó.

measure off
B1

Đo và đánh dấu một độ dài, khoảng cách hoặc phần cụ thể của thứ gì đó.

meat off
C1

Lấy phần thịt ra khỏi xương hoặc miếng thịt, thường khi chuẩn bị đồ ăn.

micky off
C1

Chế giễu, trêu chọc, hoặc cười cợt ai đó theo kiểu coi thường.

mike off
B2

Tháo hoặc tắt micro của một người, hoặc cắt đường tiếng của micro.

miss off
B1

Vô tình hoặc bất cẩn không đưa ai đó hay cái gì đó vào danh sách hoặc một tập hợp.

mooch off
B2

Lợi dụng sự hào phóng của người khác để lấy đồ ăn, tiền bạc hoặc chỗ ở mà không trả tiền hay đóng góp gì.

morris off
C1

Một cách nói thân mật của Anh, rất hiếm, nghĩa là đi chỗ khác hoặc rời đi.

mouth off
B2

Nói năng thô lỗ, ồn ào, hoặc thiếu tôn trọng; nói những điều xúc phạm hoặc khoe khoang mà không biết kiềm chế.

move off
B1

Bắt đầu rời khỏi một nơi, nhất là khi xe cộ hoặc một nhóm bắt đầu đi từ trạng thái đứng yên.

mug off
C1

Coi thường, làm bẽ mặt, làm ai trông như kẻ ngốc, hoặc lợi dụng lòng tin của ai đó.

naff off
C1

Một câu cảm thán trong tiếng Anh-Anh dùng để nói khá thô rằng ai đó hãy biến đi.

nick off
B2

Cách nói thân mật trong tiếng Anh Úc, nghĩa là đi khỏi hoặc rời đi nhanh chóng.

nod off
B1

Vô tình ngủ gật, đặc biệt là trong thời gian ngắn và ở nơi công cộng hoặc không thích hợp.

nosh off
C1

Ăn gì đó nhanh hoặc qua loa, đặc biệt như một bữa ăn nhẹ; tiếng lóng thân mật kiểu Anh.

orphan off
C1

Tách một thứ gì đó (dự án, sản phẩm hoặc hệ thống) khỏi tổ chức mẹ hoặc bộ phận hỗ trợ, khiến nó không còn đủ nguồn lực hoặc người chịu trác

pace off
B2

Đo khoảng cách bằng cách đếm số bước chân khi đi bộ.

pack off
B1

Gửi ai đó đi đâu, thường khá nhanh và với sắc thái đuổi đi hoặc gấp gáp.

pair off
B1

Ghép thành từng cặp, đặc biệt cho mục đích tình cảm hoặc như một phần của hoạt động nhóm.

palm off
B2

Tống khứ một thứ không mong muốn hoặc kém chất lượng bằng cách lừa người khác nhận nó.

pam off
C1

Một biến thể hiếm hoặc theo phương ngữ của 'palm off': lừa ai đó nhận một thứ kém chất lượng hoặc không mong muốn.

par off
C1

Hoàn thành một hố golf đúng bằng số gậy chuẩn par.

pass off
B2

Diễn ra rồi kết thúc, đối với một sự kiện, hoặc để một cảm giác hay triệu chứng dần giảm đi rồi biến mất.

pass off as
B2

Cố ý làm cho người khác tin rằng một người hoặc vật là một thứ khác, nhằm lừa họ.

paw off
C1

Đẩy một thứ ra khỏi mình hoặc làm cho người khác phải nhận nó.

pawn off
C1

Tống khứ một thứ bằng cách khiến người khác phải nhận nó, thường theo cách không công bằng.

pawn off as
C1

Trình bày sai một thứ như thể nó thuộc loại tốt hơn hoặc khác đi.

pay off
B1

trả hết số tiền còn nợ, mang lại kết quả thành công, hoặc hối lộ ai đó

pee off
C1

đi tiểu ở chỗ khác hoặc lên thứ gì đó; một cách nói hiếm và thân mật

peel off
B2

gỡ thứ gì đó ra bằng cách bóc nó, hoặc tách ra rồi rời đi

pension off
B2

buộc hoặc cho ai đó nghỉ hưu bằng cách cấp lương hưu, hoặc loại bỏ thứ cũ để thay bằng thứ khác

pick off
B2

Bắn hạ hoặc loại bỏ từng mục tiêu một cách chính xác; hoặc gỡ một thứ gì đó ra bằng tay.

pie off
C1

Từ chối, gạt đi hoặc cho ai đó ra rìa một cách khá phũ.

pig off
C1

Biến đi; dùng như một câu xua đuổi thô lỗ trong cách dùng địa phương hoặc thân mật rất hiếm.

pinch off
B2

tách một mẩu nhỏ ra bằng cách bóp bằng ngón tay

pipe off
C1

ngừng nói hoặc đi chỗ khác; một cách nói thân mật rất hiếm

piss off
B1

làm ai đó rất tức giận, hoặc thô lỗ bảo ai đó biến đi

play off
B2

Đặt hai bên chống lại nhau, khai thác sự tương phản giữa các thứ, hoặc thi đấu trong trận quyết định.

polish off
B1

Kết thúc điều gì đó hoàn toàn, thường nhanh chóng và dễ dàng.

pop off
B2

Rời đi đột ngột, nói giận dữ hoặc bốc đồng, hoặc (thông thường) chết.

portion off
C1

Tách ra hoặc phân bổ một phần của thứ gì đó từ toàn thể, đặc biệt là một phần tiền, đất hoặc tài nguyên.

post off
B1

Gửi thứ gì đó qua bưu điện, đặc biệt là nhanh chóng hoặc ngay khi có thể.

power off
A2

Hoàn toàn tắt nguồn điện của thiết bị.

pull off
B1

Thành công làm điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ, hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách kéo.

push off
B1

Nói thô lỗ với ai đó để đi đi, hoặc rời đi khỏi một nơi; cũng dùng trong đi thuyền để rời bến.

put off
A2

Hoãn việc gì đó sang lúc khác; hoặc khiến ai đó nản, thấy ghê, hay bớt hứng thú.

race off
B1

Rời khỏi đâu đó rất nhanh, nhất là khi đang vội hoặc có tinh thần cạnh tranh.

rack off
C1

Tiếng lóng Úc: một mệnh lệnh thô lỗ bảo ai đó đi chỗ khác hoặc đừng làm phiền nữa.

rag off
C1

Lau hoặc chùi thứ gì đó bằng giẻ; hoặc hiếm hơn, là một biến thể của 'rag on' với nghĩa trêu chọc hoặc mắng ai đó.

rain off
B1

Làm cho một sự kiện ngoài trời bị hủy hoặc phải dừng lại vì mưa.

rake off
B2

Dùng cái cào để gạt bỏ thứ gì đó, hoặc lấy một phần tiền bất hợp pháp hay không trung thực từ một vụ làm ăn.

rattle off
B1

Nói hoặc làm ra một chuỗi thứ gì đó nhanh, dễ dàng và không do dự.

read off
B1

Đọc trực tiếp một giá trị, số đo hoặc dữ liệu từ đồng hồ, màn hình hay danh sách.

reel off
B2

nói hoặc đưa ra một chuỗi dài các thứ rất nhanh và dễ dàng

render off
C1

đuổi ra hoặc tách một chất ra bằng cách đun nóng, trong cách dùng kỹ thuật hiếm

rhyme off
B2

đọc thuộc hoặc liệt kê nhanh và trôi chảy một loạt thứ từ trí nhớ

ride off
B1

Rời đi bằng ngựa, xe đạp, hoặc mô tô, di chuyển ra xa khỏi một nơi.

ring off
B1

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống.

rinse off
A2

Rửa trôi bụi bẩn, xà phòng hoặc chất khác khỏi bề mặt của vật gì đó bằng nước.

rip off
B1

Lừa ai đó bằng cách lấy giá quá cao hoặc ăn cắp của họ; sao chép ý tưởng hay tác phẩm của người khác mà không được phép; hoặc giật một thứ r

roar off
B2

Rời khỏi một nơi đột ngột và ồn ào với tốc độ cao, nhất là bằng xe cộ.

roll off
B1

Lăn rời khỏi một bề mặt hay nơi nào đó, hoặc (với từ ngữ hay ngôn ngữ) được nói ra một cách dễ dàng và tự nhiên.

rope off
B2

Khoanh hoặc ngăn một khu vực bằng dây hoặc rào tạm tương tự để giữ người ở trong hoặc ngoài khu vực đó.

rot off
B2

Bị tách rời khỏi vật khác do bị mục nát hoặc phân hủy.

round off
B1

Kết thúc hoặc hoàn tất điều gì đó một cách trọn vẹn, dễ chịu, hoặc làm tròn một con số đến mức thuận tiện gần nhất.

rub off
B1

Bị chà xát làm mất khỏi bề mặt, hoặc bị truyền sang bề mặt khác do tiếp xúc.

rub off on
B1

Về một phẩm chất, thói quen hoặc thái độ: dần dần và vô thức truyền từ người này sang người khác qua tiếp xúc gần gũi.

rule off
C1

kẻ một đường để chia một phần của trang hoặc một mục

run off
B1

Rời khỏi một nơi nhanh và bất ngờ, in ra nhiều bản sao của thứ gì đó, hoặc để chất lỏng chảy đi.

run off on
C1

(Phương ngữ/thân mật) Khi một phẩm chất, thói quen hoặc thái độ truyền từ người này sang người khác.

run off with
B2

Bỏ đi bí mật cùng một người (thường là người yêu) hoặc lấy trộm thứ gì đó rồi mang theo khi bỏ chạy.

rush off
B1

Rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì bạn bận hoặc đang vội.

rust off
C1

Khi một bộ phận hoặc lớp phủ bong khỏi bề mặt vì bị gỉ ăn mòn.

sack off
B1

Tiếng lóng Anh-Anh, nghĩa là quyết định không làm gì đó, hoặc gạt bỏ hay từ bỏ một kế hoạch hoặc cam kết.

sag off
B1

Tiếng lóng vùng miền của Anh (đặc biệt ở miền bắc nước Anh), nghĩa là trốn học hoặc bỏ làm.

sand off
B2

Loại bỏ một thứ gì đó như sơn, cạnh thô hoặc rỉ sét khỏi bề mặt bằng giấy nhám.

saw off
B1

Loại bỏ một thứ bằng cách cưa nó ra.

scale off
B2

Bong ra thành từng mảnh mỏng nhỏ, hoặc loại bỏ thứ gì đó thành từng mảng bong tróc.

scare off
A2

Làm ai đó hoặc thứ gì đó bỏ đi hay chùn bước bằng cách dọa sợ.

score off
B2

Gạch bỏ bằng cách kẻ một đường qua chữ, hoặc chiếm thế hơn ai đó bằng cách làm họ trông ngốc.

scrape off
B1

Cạo bỏ thứ gì đó khỏi một bề mặt bằng dụng cụ cứng hoặc sắc.

scrawl off
C1

Viết nhanh và nguệch ngoạc một thứ gì đó, nhất là thư hoặc mẩu ghi chú, rồi gửi đi.

screw off
B2

Tháo một thứ gì đó ra bằng cách vặn ra; cũng dùng như một cách thô lỗ để bảo ai đó biến đi.

seal off
B1

Đóng kín hoàn toàn một khu vực hoặc nơi chốn, ngăn không cho vào hoặc ra

see off
B1

Đi cùng ai đó đến nhà ga, sân bay hoặc điểm khởi hành khác để chào tạm biệt; cũng có nghĩa là đánh bại hoặc đẩy lùi một mối đe dọa

sell off
B2

Bán nhanh tài sản, hàng hóa hoặc cổ phiếu, thường với giá thấp, để lấy tiền hoặc xả hàng.

send off
B1

Gửi một thứ qua bưu điện, tiễn ai đó, hoặc trong thể thao buộc một cầu thủ rời sân.

set off
B1

Bắt đầu một chuyến đi, làm cho thứ gì đó kích hoạt hoặc nổ, hoặc gây ra phản ứng ở người hay vật.

shake off
B1

Thoát khỏi điều gì đó đang làm phiền, bám theo hoặc ảnh hưởng đến bạn, như bệnh, cảm xúc hoặc người đuổi theo.

shave off
B1

Cắt bỏ thứ gì đó sát bề mặt, hoặc giảm đi một lượng nhỏ khỏi tổng số.

shift off
C1

Đẩy trách nhiệm, lỗi, hoặc gánh nặng sang cho người khác; thoát khỏi nghĩa vụ bằng cách chuyển nó cho người khác.

shine off
B2

Phản chiếu hoặc hắt ánh sáng khỏi một bề mặt, tạo ra độ sáng hoặc chói.

shit off
C1

(Thô tục) Biến đi, hoặc làm ai đó cực kỳ khó chịu hay tức giận.

shoo off
B1

Làm cho một người hoặc con vật đi chỗ khác bằng cử chỉ hoặc âm thanh.

shoot off
B1

Rời đi rất nhanh, hoặc bắn một vũ khí hay pháo hoa

shove off
B1

Đi chỗ khác (thường là mệnh lệnh khá thô), hoặc đẩy thuyền rời bờ để bắt đầu đi

show off
A2

Khoe một thứ gì đó hoặc một người nào đó một cách tự hào, thường để gây ấn tượng với người khác.

shrug off
B1

Xem điều gì đó là không quan trọng và không để nó ảnh hưởng đến mình; gạt đi lời chê, vấn đề hoặc chấn thương mà không bận tâm.

shuck off
C1

Nhanh chóng cởi bỏ hoặc vứt bỏ một thứ gì đó, như vỏ, lớp bọc hoặc gánh nặng không muốn có.

shuffle off
B2

Lê bước rời đi một cách chậm chạp, miễn cưỡng; trốn tránh hoặc đẩy trách nhiệm hay vấn đề sang người khác; cũng có trong cụm nổi tiếng 'shuf

shut off
A2

Ngắt dòng chảy hoặc nguồn cung của thứ gì đó bằng cách đóng van hay công tắc; cũng có thể là tự tách mình hoặc một thứ gì đó khỏi liên hệ bê

sign off
B1

Chính thức kết thúc một cuộc giao tiếp, buổi phát sóng hoặc văn bản; hoặc phê duyệt chính thức một việc gì đó.

sit off
C1

được đặt hoặc ngồi tách ra khỏi thứ khác

skim off
B2

hớt một thứ gì đó khỏi bề mặt chất lỏng, hoặc lấy bớt tiền hay nguồn lực một cách không trung thực

skive off
B2

Trốn việc hoặc trốn học bằng cách không đi mà không có lý do chính đáng; cúp học.

slack off
B1

Làm việc ít chăm hơn bình thường; trở nên lười hoặc kém siêng năng hơn.

slacken off
B2

Trở nên bớt căng, bớt mạnh, hoặc bớt bận; giảm nhịp độ hay mức độ cố gắng.

slag off
B2

Chỉ trích hoặc nói những điều thô lỗ, ác ý về ai đó hay điều gì đó, thường là sau lưng họ.

sleep off
B1

Phục hồi khỏi điều gì khó chịu, như say rượu, bệnh, hoặc tâm trạng xấu, bằng cách ngủ.

slide off
A2

Trượt nhẹ ra khỏi một bề mặt, hoặc lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không gây chú ý.

sling off
B2

Cởi bỏ thứ gì đó nhanh và cẩu thả bằng cách quăng nó đi, hoặc trong tiếng Anh Úc là chế giễu hay chọc ghẹo ai đó.

slip off
B1

Cởi đồ ra một cách dễ dàng, hoặc lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không bị chú ý.

slope off
C1

Lặng lẽ và lén lút rời khỏi một nơi, nhất là để tránh công việc hay trách nhiệm

slough off
C1

Bong lớp da chết hoặc lớp ngoài, hoặc theo nghĩa bóng là gạt bỏ thứ không còn muốn giữ như thói quen hay thái độ

slow off
C1

Giảm tốc kể từ lúc bắt đầu, hoặc chậm trong việc khởi đầu

smart off
B2

Nói một câu hỗn, mỉa mai, hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt với người có quyền hơn mình.

snooze off
B2

Rơi vào giấc ngủ nhẹ hoặc ngắn, đặc biệt là ngoài ý muốn.

soap off
B1

Tẩy một chất khỏi bề mặt bằng cách rửa với xà phòng.

sod off
B1

Một cách nói thô trong tiếng Anh Anh để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc thể hiện sự gạt bỏ.

sound off
B2

Nói ra ý kiến của mình một cách to tiếng, mạnh mẽ hoặc kéo dài, nhất là khi phàn nàn hoặc chỉ trích.

spark off
B2

Làm cho điều gì đó bắt đầu đột ngột, đặc biệt là xung đột, tranh cãi hoặc cả một chuỗi sự kiện.

spell off
C1

đánh vần các từ thành tiếng lần lượt, nhất là trong một cuộc thi

spin off
B2

tạo ra một sản phẩm, công ty, ý tưởng hoặc loạt phim mới tách riêng từ một thứ đang có

spirit off
C1

đưa ai đó hoặc thứ gì đó khỏi một nơi thật nhanh và bí mật

split off
B2

Tách ra hoặc rời khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc vật lớn hơn

spout off
B2

Nói thao thao dài dòng về điều gì đó một cách to tiếng, đầy ý kiến chủ quan, và thường gây chán hoặc thiếu hiểu biết

spunk off
C1

Một từ lóng tục tĩu trong tiếng Anh Anh dùng để bảo ai đó cút đi, hoặc để chỉ một hành vi tình dục

square off
B2

Chuẩn bị đánh nhau, cạnh tranh hoặc đối đầu trực tiếp với ai đó

squeeze off
C1

Bắn một phát súng bằng cách bóp cò cẩn thận

stack off
C1

Một cách nói cực hiếm hoặc mang tính phương ngữ, có thể là biến thể của 'slack off', nghĩa là bớt hoạt động hoặc ngừng làm việc

stall off
C1

Trì hoãn hoặc đẩy lùi một việc gì đó, nhất là mối đe dọa, chủ nợ hoặc tình huống khó khăn, bằng cách kiếm cớ hoặc đánh lạc hướng

stand off
B2

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc dẫn đến thế bế tắc giữa các bên đối đầu.

start off
A2

Bắt đầu một việc gì đó, hoặc bắt đầu theo một cách cụ thể; cũng có thể làm cho ai đó hoặc điều gì đó bắt đầu

stave off
B2

Ngăn điều xấu hoặc không mong muốn xảy ra, hoặc trì hoãn nó tạm thời

steam off
C1

Gỡ một thứ gì đó ra (thường là nhãn hoặc tem) bằng hơi nước nóng, hoặc xả cơn giận/sự bực bội

step off
B1

Bước xuống khỏi một bề mặt, phương tiện hoặc bục; hoặc (tiếng lóng) lùi lại, đừng làm phiền ai đó nữa.

stomp off
B2

Bỏ đi trong cơn giận, bước chân nặng và ồn để thể hiện sự bực tức.

stop off
A2

Dừng ngắn ở một nơi trong một hành trình dài hơn.

storm off
B1

Bỏ đi khỏi một nơi hoặc một người một cách đột ngột và tức giận.

strike off
B2

Xóa tên ai đó khỏi một danh sách chính thức như một hình phạt, hoặc gạch bỏ một mục khỏi danh sách.

strip off
B1

Bóc hoặc cởi bỏ một lớp, lớp phủ, hoặc quần áo một cách nhanh và hoàn toàn.

suck off
C1

Hút một thứ gì đó khỏi bề mặt bằng lực hút; cũng là từ lóng tục chỉ quan hệ tình dục bằng miệng.

sugar off
C1

Trong sản xuất siro lá phong, hoàn tất quá trình đun cho đến khi nhựa cây thành đường hoặc kẹo; cũng dùng để chỉ buổi tụ họp truyền thống xo

swear off
B2

Quyết tâm dứt khoát, thường khá cảm tính, rằng sẽ ngừng làm hoặc dùng một thứ vĩnh viễn.

sweat off
B2

Làm giảm cân nặng, lượng nước trong cơ thể, hoặc thứ gì đó không mong muốn bằng cách đổ mồ hôi khi tập luyện hoặc gặp nóng.

swing off
B2

Rời khỏi tuyến đường hoặc hướng chính bằng cách rẽ ra theo một chuyển động cong, mềm.

switch off
A2

Tắt thiết bị, đèn hoặc máy bằng cách bấm hay gạt công tắc, hoặc ngừng chú ý và tách mình ra khỏi tình huống về mặt tinh thần.

tag off
B2

Chạm vào đồng đội để báo hiệu chuyển lượt, nhất là trong các môn thể thao hoặc trò chơi tiếp sức kiểu chạm

tail off
B2

Giảm dần, ít dần, hoặc mờ dần cho đến khi gần như không còn gì

take off
A2

Rời khỏi mặt đất, cởi đồ, rời đi rất nhanh, hoặc bỗng trở nên rất thành công.

tap off
B2

Rút ra một phần chất lỏng hoặc khí từ nguồn, hoặc chạm thẻ để ra khỏi hệ thống giao thông công cộng.

tape off
B2

Dùng băng để rào hoặc đánh dấu một khu vực nhằm hạn chế người vào hoặc xác định ranh giới.

taper off
B2

Giảm dần về số lượng, cường độ hoặc tần suất cho đến khi dừng lại hoặc còn rất ít.

tear off
B1

Xé để lấy một thứ gì đó ra, hoặc rời đi hay di chuyển tới đâu đó rất nhanh.

tee off
B2

Đánh cú golf đầu tiên của một hố, bắt đầu một sự kiện trang trọng, hoặc (thân mật) làm ai đó bực mình.

tell off
A2

Mắng hoặc quở trách ai đó gay gắt vì làm điều sai.

throw off
B2

Cởi bỏ nhanh một thứ; giải thoát bản thân khỏi điều gì đó; hoặc gây nhầm lẫn, làm gián đoạn, hay làm giảm độ chính xác.

throw off on
C1

Một cách nói địa phương, chủ yếu ở miền Nam và Trung Tây nước Mỹ, nghĩa là nói xấu ai đó hoặc xúc phạm họ một cách gián tiếp.

tick off
A2

Đánh dấu một mục trong danh sách là đã xong; mắng ai đó; hoặc (đặc biệt trong AmE) làm ai đó bực hay tức giận.

tie off
B2

Cố định phần cuối của thứ gì đó - như sợi chỉ, ống, hoặc mạch máu - bằng cách thắt nút.

tip off
B2

Bí mật cảnh báo hoặc cho ai đó biết điều gì đó, nhất là điều sẽ giúp họ có lợi thế hoặc chuẩn bị trước.

toddle off
C1

Rời đi theo cách thoải mái, không vội; thường được nói với sắc thái trìu mến hoặc hài hước, nhất là về trẻ nhỏ hoặc khi nói đùa về chính mìn

top off
B1

Thêm một ít vào thứ gì đó gần đầy, hoặc hoàn thiện một việc bằng một điểm chốt cuối cùng.

torque off
C1

Làm ai đó cực kỳ bực hoặc tức giận.

toss off
B2

Làm ra hoặc hoàn thành một thứ thật nhanh và ít tốn công, hoặc uống một thứ trong một hơi.

touch off
B2

Gây ra việc gì đó, nhất là xung đột hoặc phản ứng mạnh, bắt đầu, thường một cách bất ngờ.

towel off
B1

lau khô bản thân, người khác hoặc thứ gì đó bằng khăn

trade off
B2

đánh đổi một lợi ích với một chi phí hoặc bất lợi khác

trail off
B2

dần nhỏ đi, yếu đi hoặc dang dở rồi dừng lại

trick off
C1

Từ lóng dùng trong bối cảnh mại dâm, nghĩa là thực hiện hành vi tình dục để lấy tiền.

trog off
C1

Từ lóng tiếng Anh Anh nghĩa là đi đâu đó, đặc biệt là đi bộ, thường với sự miễn cưỡng hoặc phải gắng sức.

trolley off
C1

Di chuyển hoặc chở thứ gì đó đi bằng xe đẩy; cũng là từ lóng tiếng Anh Anh nghĩa là rời đi.

trot off
B2

Rời khỏi một nơi một cách nhanh nhẹn hoặc ngay lập tức, thường với vẻ hơi vui vẻ hoặc có mục đích; cũng được dùng theo nghĩa đen cho ngựa ha

turn off
A2

Tắt thiết bị hoặc nguồn cấp bằng công tắc hay van; khiến ai đó mất hứng thú hoặc hấp dẫn; rẽ khỏi một con đường.

waft off
C1

Trôi hoặc bay nhẹ nhàng ra xa khỏi nguồn, thường dùng cho mùi, khói, hơi nước hoặc âm thanh.

walk off
B1

Bỏ đi đột ngột, hoặc làm giảm hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách đi bộ.

walk off with
B2

Lấy một thứ gì đó, hoặc là do thắng dễ dàng, hoặc là tiện tay lấy trộm.

wall off
C1

Ngăn cách một khu vực với khu vực khác bằng cách xây tường hoặc rào chắn, hoặc tự tách mình ra khỏi người khác về mặt cảm xúc.

wander off
B1

Đi rời khỏi một nơi hoặc một nhóm một cách lang thang, mất tập trung hoặc không cố ý.

wank off
C1

Một cách nói rất tục trong Anh-Anh để chỉ việc thủ dâm.

ward off
B2

Ngăn chặn hoặc chống lại điều gì đó mang tính đe dọa, có hại hoặc không mong muốn.

warn off
B2

Bảo ai đó tránh xa hoặc ngừng làm gì đó bằng lời cảnh báo hoặc đe dọa.

wash off
A2

Rửa cho một chất bẩn rời khỏi bề mặt, hoặc để một chất bị rửa trôi đi.

wave off
B2

Gạt bỏ điều gì đó bằng một cái vẫy tay, hoặc vẫy tay chào ai đó khi họ rời đi.

wean off
B2

Giúp ai đó hoặc chính mình dần quen với việc không còn phụ thuộc vào thứ gì đó.

wear off
B1

Dùng cho hiệu quả, cảm giác hoặc chất gì đó dần yếu đi rồi biến mất theo thời gian.

weigh off
C1

Cân và tách riêng một lượng nhất định của thứ gì đó theo trọng lượng.

whack off
B2

Chặt hoặc đánh bật thứ gì đó ra bằng một cú mạnh, dứt khoát; đồng thời cũng là tiếng lóng tục chỉ việc thủ dâm của nam.

whip off
B2

Lấy thứ gì đó ra thật nhanh bằng một động tác gọn lẹ; hoặc làm ra thứ gì đó rất nhanh.

whisk off
B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nhanh và đột ngột đến một nơi khác.

wind off
C1

Tháo hoặc rút vật liệu như chỉ, dây thừng hoặc dây kim loại ra khỏi ống hoặc cuộn.

wipe off
A2

Lau để loại bỏ một chất bẩn hoặc dấu vết khỏi bề mặt.

wire off
B2

Rào, tách hoặc đánh dấu ranh giới bằng hàng rào dây thép hoặc dây thép gai.

wise off
B2

Buông lời mỉa mai, hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng, nhất là với người có quyền.

work off
B2

Loại bỏ thứ gì đó, như nợ nần, năng lượng dư thừa, căng thẳng hoặc calo, thông qua nỗ lực hay hoạt động.

write off
B2

Coi ai đó hoặc thứ gì đó là thất bại hay mất hẳn giá trị; chính thức xóa một khoản nợ; hoặc tính một khoản chi phí vào phần được khấu trừ th

yank off
B1

Tháo hoặc kéo bật một thứ gì đó ra nhanh và mạnh bằng một cú giật dứt khoát.

yellow off
C1

Chuyển sang màu vàng và bị phai hoặc đổi màu, nhất là ở mép hoặc bề mặt của vật gì đó.

zone off
B1

Chính thức chỉ định hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích cụ thể