Xem tất cả

choke off

C1

Ngăn chặn hoặc hạn chế điều gì đó bằng cách cắt nguồn cung, dòng chảy hoặc nguồn gốc của nó.

Giải thích đơn giản

Làm cho một việc ngừng xảy ra bằng cách chặn thứ mà nó cần để tồn tại hoặc tiếp tục.

"choke off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chặn đứng hoặc hạn chế mạnh dòng chảy, nguồn cung hoặc sự phát triển của thứ gì đó.

2

Kết thúc đột ngột một cuộc thảo luận, quá trình hoặc hoạt động bằng cách rút đi các điều kiện cần thiết cho nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm nghẹt và cắt đứt; hình ảnh sự siết nghẹt làm chặn dòng chảy.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một việc ngừng xảy ra bằng cách chặn thứ mà nó cần để tồn tại hoặc tiếp tục.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong kinh tế, chính trị và báo chí: 'choke off growth,' 'choke off supply.' Cũng dùng trong ngữ cảnh vật lý, như chặn một đường ống nước. Cụm này có sắc thái trang trọng hơn nhiều phrasal verb khác và xuất hiện khá thường xuyên trong văn viết.

Cách chia động từ "choke off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
choke off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chokes off
he/she/it
Quá khứ đơn
choked off
yesterday
Quá khứ phân từ
choked off
have + pp
Dạng -ing
choking off
tiếp diễn

Nghe "choke off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "choke off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.