Chặn đứng hoặc hạn chế mạnh dòng chảy, nguồn cung hoặc sự phát triển của thứ gì đó.
choke off
Ngăn chặn hoặc hạn chế điều gì đó bằng cách cắt nguồn cung, dòng chảy hoặc nguồn gốc của nó.
Làm cho một việc ngừng xảy ra bằng cách chặn thứ mà nó cần để tồn tại hoặc tiếp tục.
"choke off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kết thúc đột ngột một cuộc thảo luận, quá trình hoặc hoạt động bằng cách rút đi các điều kiện cần thiết cho nó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm nghẹt và cắt đứt; hình ảnh sự siết nghẹt làm chặn dòng chảy.
Làm cho một việc ngừng xảy ra bằng cách chặn thứ mà nó cần để tồn tại hoặc tiếp tục.
Phổ biến trong kinh tế, chính trị và báo chí: 'choke off growth,' 'choke off supply.' Cũng dùng trong ngữ cảnh vật lý, như chặn một đường ống nước. Cụm này có sắc thái trang trọng hơn nhiều phrasal verb khác và xuất hiện khá thường xuyên trong văn viết.
Cách chia động từ "choke off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "choke off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "choke off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.