Xem tất cả

auction off

B1

Bán thứ gì đó bằng cách tổ chức đấu giá, nơi người mua trả giá và người trả cao nhất thắng.

Giải thích đơn giản

Bán thứ gì đó khi mọi người lần lượt nói họ sẽ trả bao nhiêu, và ai trả nhiều nhất thì lấy được.

"auction off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bán thứ gì đó tại đấu giá công khai nơi mọi người cạnh tranh bằng cách trả giá.

2

Thanh lý tài sản, đặc biệt là tài sản không muốn hay dư thừa, thông qua quy trình đấu giá.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bán đấu giá thứ gì đó và cho nó đi (ra khỏi tay chủ).

Thực sự có nghĩa là

Bán thứ gì đó khi mọi người lần lượt nói họ sẽ trả bao nhiêu, và ai trả nhiều nhất thì lấy được.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh tin tức, kinh doanh và pháp lý. Tiểu từ 'off' gợi ý tính chất dứt khoát — đồ vật bị lấy đi hẳn khỏi tay chủ.

Cách chia động từ "auction off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
auction off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
auctions off
he/she/it
Quá khứ đơn
auctioned off
yesterday
Quá khứ phân từ
auctioned off
have + pp
Dạng -ing
auctioning off
tiếp diễn

Nghe "auction off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "auction off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.