Bán thứ gì đó tại đấu giá công khai nơi mọi người cạnh tranh bằng cách trả giá.
auction off
Bán thứ gì đó bằng cách tổ chức đấu giá, nơi người mua trả giá và người trả cao nhất thắng.
Bán thứ gì đó khi mọi người lần lượt nói họ sẽ trả bao nhiêu, và ai trả nhiều nhất thì lấy được.
"auction off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thanh lý tài sản, đặc biệt là tài sản không muốn hay dư thừa, thông qua quy trình đấu giá.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bán đấu giá thứ gì đó và cho nó đi (ra khỏi tay chủ).
Bán thứ gì đó khi mọi người lần lượt nói họ sẽ trả bao nhiêu, và ai trả nhiều nhất thì lấy được.
Thường dùng trong bối cảnh tin tức, kinh doanh và pháp lý. Tiểu từ 'off' gợi ý tính chất dứt khoát — đồ vật bị lấy đi hẳn khỏi tay chủ.
Cách chia động từ "auction off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "auction off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "auction off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.