Rào hoặc ngăn một khu đất bằng hàng rào dây.
wire off
B2
Rào, tách hoặc đánh dấu ranh giới bằng hàng rào dây thép hoặc dây thép gai.
Giải thích đơn giản
Dựng hàng rào dây quanh một khu vực để giữ người hoặc động vật ở trong hoặc ở ngoài.
"wire off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Rào một khu vực bằng dây — hoàn toàn dễ hiểu.
Thực sự có nghĩa là
Dựng hàng rào dây quanh một khu vực để giữ người hoặc động vật ở trong hoặc ở ngoài.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong bối cảnh nông nghiệp, quân sự và xây dựng. Hành động này thường dùng lưới thép, dây thép gai hoặc hàng rào điện. Ít gặp hơn trong bối cảnh đô thị, nơi 'fence off' tự nhiên hơn.
Cách chia động từ "wire off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
wire off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wires off
he/she/it
Quá khứ đơn
wired off
yesterday
Quá khứ phân từ
wired off
have + pp
Dạng -ing
wiring off
tiếp diễn
Nghe "wire off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wire off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.