Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "wire"

3 cụm động từ dùng động từ này

wire away
C1

Làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng, thường theo cách tập trung hoặc đều đều như máy.

wire in
C1

Nối trực tiếp và cố định một bộ phận điện vào mạch hoặc hệ thống điện.

wire off
B2

Rào, tách hoặc đánh dấu ranh giới bằng hàng rào dây thép hoặc dây thép gai.