1
Làm việc liên tục và đầy năng lượng vào một nhiệm vụ.
Làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng, thường theo cách tập trung hoặc đều đều như máy.
Cứ tiếp tục làm việc rất chăm và bận rộn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Làm việc liên tục và đầy năng lượng vào một nhiệm vụ.
Không phổ biến và không trang trọng. Có thể gợi đến hình ảnh năng lượng điện hoặc người đánh điện tín gõ liên tục. Đôi khi dùng khi nói về việc chơi nhạc cụ hoặc gõ máy rất hăng. Không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển lớn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "wire away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.