Xem tất cả

wire away

C1

Làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng, thường theo cách tập trung hoặc đều đều như máy.

Giải thích đơn giản

Cứ tiếp tục làm việc rất chăm và bận rộn.

"wire away" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm việc liên tục và đầy năng lượng vào một nhiệm vụ.

Mẹo sử dụng

Không phổ biến và không trang trọng. Có thể gợi đến hình ảnh năng lượng điện hoặc người đánh điện tín gõ liên tục. Đôi khi dùng khi nói về việc chơi nhạc cụ hoặc gõ máy rất hăng. Không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển lớn.

Cách chia động từ "wire away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wire away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wires away
he/she/it
Quá khứ đơn
wired away
yesterday
Quá khứ phân từ
wired away
have + pp
Dạng -ing
wiring away
tiếp diễn

Nghe "wire away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wire away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.