Xem tất cả

chew off

B2

Làm rời một thứ bằng cách nhai cho đến khi nó tách ra.

Giải thích đơn giản

Cắn và nhai một thứ cho đến khi nó gãy ra hoặc rời ra.

"chew off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm rời một thứ bằng cách nhai cho đến khi nó tách ra.

2

Theo kiểu nói quá, cắn một thứ với lực rất mạnh hoặc vì quá đói hay quá bực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng răng và hàm để nhai cho một thứ tách ra; nghĩa hoàn toàn rõ ràng và mang tính nghĩa đen.

Thực sự có nghĩa là

Cắn và nhai một thứ cho đến khi nó gãy ra hoặc rời ra.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu mang nghĩa đen và vật lý. Thường gặp khi mô tả hành vi của động vật như chó hoặc loài gặm nhấm. Cũng có thể được dùng theo kiểu cường điệu. Ít gặp trong nghĩa bóng hơn 'bite off'.

Cách chia động từ "chew off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chew off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chews off
he/she/it
Quá khứ đơn
chewed off
yesterday
Quá khứ phân từ
chewed off
have + pp
Dạng -ing
chewing off
tiếp diễn

Nghe "chew off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chew off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.