Làm rời một thứ bằng cách nhai cho đến khi nó tách ra.
chew off
Làm rời một thứ bằng cách nhai cho đến khi nó tách ra.
Cắn và nhai một thứ cho đến khi nó gãy ra hoặc rời ra.
"chew off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo kiểu nói quá, cắn một thứ với lực rất mạnh hoặc vì quá đói hay quá bực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng răng và hàm để nhai cho một thứ tách ra; nghĩa hoàn toàn rõ ràng và mang tính nghĩa đen.
Cắn và nhai một thứ cho đến khi nó gãy ra hoặc rời ra.
Chủ yếu mang nghĩa đen và vật lý. Thường gặp khi mô tả hành vi của động vật như chó hoặc loài gặm nhấm. Cũng có thể được dùng theo kiểu cường điệu. Ít gặp trong nghĩa bóng hơn 'bite off'.
Cách chia động từ "chew off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chew off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chew off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.