Cụm động từ bắt đầu bằng "chew"
5 cụm động từ dùng động từ này
chew off
B2
Làm rời một thứ bằng cách nhai cho đến khi nó tách ra.
chew on
B1
Cắn và nhai lặp đi lặp lại thức ăn hoặc một vật, hoặc suy nghĩ kỹ về một vấn đề hay ý tưởng.
chew out
B2
Mắng hoặc quở trách ai đó một cách rất nặng lời và giận dữ.
chew over
B2
Suy nghĩ kỹ và lâu về một vấn đề, ý tưởng hoặc quyết định.
chew up
B1
Nhai kỹ thức ăn; hoặc phá hủy, làm hỏng hay tiêu tốn thứ gì đó như thể đang nhai.