Xem tất cả

chew over

B2

Suy nghĩ kỹ và lâu về một vấn đề, ý tưởng hoặc quyết định.

Giải thích đơn giản

Dành thời gian suy nghĩ rất kỹ về điều gì đó trước khi quyết định hoặc đưa ra kết luận.

"chew over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Suy nghĩ về điều gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng, nhất là trước khi quyết định.

2

Thảo luận và xem xét điều gì đó trong thời gian dài, cùng nhau đi qua các chi tiết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen là xử lý thứ gì đó thật kỹ trong miệng; về sau được dùng ẩn dụ cho việc suy nghĩ trong đầu.

Thực sự có nghĩa là

Dành thời gian suy nghĩ rất kỹ về điều gì đó trước khi quyết định hoặc đưa ra kết luận.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn được dùng theo nghĩa bóng. Nó cho thấy người suy nghĩ không vội và đang cân nhắc vấn đề một cách nghiêm túc, kéo dài. Cũng có thể dùng cho việc cả nhóm cùng bàn bạc. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "chew over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chew over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chews over
he/she/it
Quá khứ đơn
chewed over
yesterday
Quá khứ phân từ
chewed over
have + pp
Dạng -ing
chewing over
tiếp diễn

Nghe "chew over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chew over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.