Xem tất cả

chew on

B1

Cắn và nhai lặp đi lặp lại thức ăn hoặc một vật, hoặc suy nghĩ kỹ về một vấn đề hay ý tưởng.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục nhai một thứ bằng răng, hoặc tiếp tục suy nghĩ kỹ về một ý tưởng hay vấn đề.

"chew on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cắn và nhai lặp đi lặp lại một thứ bằng răng.

2

Suy nghĩ kỹ về một vấn đề, ý tưởng hoặc đề xuất, nhất là trong một khoảng thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Áp dụng động tác nhai lên một thứ gì đó, tức là tiếp tục xử lý nó bằng răng.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục nhai một thứ bằng răng, hoặc tiếp tục suy nghĩ kỹ về một ý tưởng hay vấn đề.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen khá dễ hiểu. Nghĩa bóng ('chew on a problem') được dùng rộng rãi trong lời nói và văn viết thân mật. Trong nghĩa bóng, nó thường được dùng như mệnh lệnh: 'Chew on that for a while.'

Cách chia động từ "chew on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chew on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chews on
he/she/it
Quá khứ đơn
chewed on
yesterday
Quá khứ phân từ
chewed on
have + pp
Dạng -ing
chewing on
tiếp diễn

Nghe "chew on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chew on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.