Xem tất cả

cheese off

B2

Làm ai đó bực hoặc khó chịu; hoặc tự cảm thấy bực bội, chán ngấy.

Giải thích đơn giản

Khiến ai đó thấy khó chịu, hoặc tự mình thấy khó chịu.

"cheese off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ai đó khó chịu hoặc bực mình.

2

Cảm thấy chán ngấy, bực bội hoặc không hài lòng (thường ở dạng bị động: 'cheesed off').

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Thường gặp ở dạng bị động 'cheesed off' (nghĩa là chán ngấy hoặc bực mình). Dạng chủ động ('this really cheeses me off') ít gặp hơn dạng bị động. Mức độ nhẹ, có thể dùng trong tình huống lịch sự.

Cách chia động từ "cheese off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cheese off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheeses off
he/she/it
Quá khứ đơn
cheesed off
yesterday
Quá khứ phân từ
cheesed off
have + pp
Dạng -ing
cheesing off
tiếp diễn

Nghe "cheese off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cheese off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.