Phát ra một âm thanh trầm, lớn, vang rền, thường dội vào các bề mặt xung quanh.
boom off
C1
Phát ra hoặc vang dội bằng một tiếng nổ trầm và rất lớn.
Giải thích đơn giản
Phát ra một âm thanh đập mạnh hoặc vang dội rất to và trầm.
"boom off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Một tiếng boom (âm thanh trầm, lớn) phát ra; cả hai từ cùng nhấn mạnh ý tưởng về một âm thanh đột ngột và mạnh.
Thực sự có nghĩa là
Phát ra một âm thanh đập mạnh hoặc vang dội rất to và trầm.
Mẹo sử dụng
Tương đối hiếm và chủ yếu thấy trong văn phong miêu tả hoặc văn chương để diễn tả hiệu ứng vang rền của âm thanh rất lớn, như đại bác, sấm hoặc vụ nổ. 'Off' gợi ý âm thanh bật ra hoặc vang đi từ nguồn phát.
Cách chia động từ "boom off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
boom off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
booms off
he/she/it
Quá khứ đơn
boomed off
yesterday
Quá khứ phân từ
boomed off
have + pp
Dạng -ing
booming off
tiếp diễn
Nghe "boom off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "boom off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.