Xem tất cả

shave off

B1

Cắt bỏ thứ gì đó sát bề mặt, hoặc giảm đi một lượng nhỏ khỏi tổng số.

Giải thích đơn giản

Cắt hoặc bỏ đi một chút gì đó, như lông tóc, thời gian, hoặc chi phí.

"shave off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cạo lông hoặc râu trên mặt hay cơ thể sát bề mặt da bằng dao cạo.

2

Cắt bỏ một lớp mỏng trên bề mặt.

3

Giảm đi một lượng nhỏ khỏi thời gian, giá cả, hoặc con số.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cắt một thứ ra khỏi bề mặt bằng dao cạo hoặc lưỡi sắc.

Thực sự có nghĩa là

Cắt hoặc bỏ đi một chút gì đó, như lông tóc, thời gian, hoặc chi phí.

Mẹo sử dụng

Cụm này dùng rất tự nhiên cả theo nghĩa đen (cạo râu, cạo gỗ) lẫn nghĩa bóng (rút ngắn vài giây trong cuộc đua, cắt bớt chi phí). Nghĩa bóng rất phổ biến trong thể thao và tin tức kinh doanh.

Cách chia động từ "shave off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shave off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shaves off
he/she/it
Quá khứ đơn
shaved off
yesterday
Quá khứ phân từ
shaved off
have + pp
Dạng -ing
shaving off
tiếp diễn

Nghe "shave off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shave off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.