Cụm động từ bắt đầu bằng "shave"
3 cụm động từ dùng động từ này
shave down
B2
Giảm một thứ dần dần và cẩn thận, سواء về mặt vật lý hay về kích thước, chi phí hoặc số lượng.
shave off
B1
Cắt bỏ thứ gì đó sát bề mặt, hoặc giảm đi một lượng nhỏ khỏi tổng số.
shave up
C1
Một cách nói hiếm và không chuẩn, đôi khi dùng với nghĩa cạo râu hoặc chỉnh tề lại ngoại hình bằng cách cạo râu.