Giảm bớt một vật thể bằng cách cẩn thận gọt đi các lớp mỏng cho đến khi đạt kích thước hoặc hình dạng mong muốn.
shave down
Giảm một thứ dần dần và cẩn thận, سواء về mặt vật lý hay về kích thước, chi phí hoặc số lượng.
Cẩn thận làm cho một thứ nhỏ hơn hoặc mỏng hơn, từng chút một.
"shave down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm dần một chi phí, con số hoặc số lượng bằng những mức nhỏ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng lưỡi dao để làm một bề mặt hoặc vật thể mỏng dần xuống bằng chuyển động gọt xuống.
Cẩn thận làm cho một thứ nhỏ hơn hoặc mỏng hơn, từng chút một.
Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc kỹ thuật (mộc, sản xuất) và theo nghĩa bóng trong kinh doanh (giảm chi phí, giảm ngân sách). Hình ảnh ở đây là gọt mỏng cẩn thận chứ không phải cắt mạnh một lần.
Cách chia động từ "shave down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shave down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shave down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.