Xem tất cả

shave down

B2

Giảm một thứ dần dần và cẩn thận, سواء về mặt vật lý hay về kích thước, chi phí hoặc số lượng.

Giải thích đơn giản

Cẩn thận làm cho một thứ nhỏ hơn hoặc mỏng hơn, từng chút một.

"shave down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm bớt một vật thể bằng cách cẩn thận gọt đi các lớp mỏng cho đến khi đạt kích thước hoặc hình dạng mong muốn.

2

Giảm dần một chi phí, con số hoặc số lượng bằng những mức nhỏ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng lưỡi dao để làm một bề mặt hoặc vật thể mỏng dần xuống bằng chuyển động gọt xuống.

Thực sự có nghĩa là

Cẩn thận làm cho một thứ nhỏ hơn hoặc mỏng hơn, từng chút một.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc kỹ thuật (mộc, sản xuất) và theo nghĩa bóng trong kinh doanh (giảm chi phí, giảm ngân sách). Hình ảnh ở đây là gọt mỏng cẩn thận chứ không phải cắt mạnh một lần.

Cách chia động từ "shave down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shave down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shaves down
he/she/it
Quá khứ đơn
shaved down
yesterday
Quá khứ phân từ
shaved down
have + pp
Dạng -ing
shaving down
tiếp diễn

Nghe "shave down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shave down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.