Ngăn chặn lối vào nơi nào đó bằng cách đặt thanh, cổng hay rào cản tương tự qua đó.
bar off
B2
Chặn lối vào một khu vực hoặc ngăn chặn vào bằng thanh hay rào cản.
Giải thích đơn giản
Đặt thanh hay hàng rào qua thứ gì đó để mọi người không thể đi vào hoặc đi qua.
"bar off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cấm một người hay nhóm vào một nơi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đặt thanh qua thứ gì đó để đóng lại — rõ nghĩa.
Thực sự có nghĩa là
Đặt thanh hay hàng rào qua thứ gì đó để mọi người không thể đi vào hoặc đi qua.
Mẹo sử dụng
Ít phổ biến hơn 'block off' trong cách dùng chung. Có thể xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Cách chia động từ "bar off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
bar off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bars off
he/she/it
Quá khứ đơn
bared off
yesterday
Quá khứ phân từ
bared off
have + pp
Dạng -ing
baring off
tiếp diễn
Nghe "bar off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bar off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.