Nhảy khỏi một bề mặt, bục hoặc phương tiện.
jump off
Nhảy khỏi một bề mặt hoặc chỗ đứng; theo nghĩa bóng là bắt đầu đột ngột hoặc lao vào làm gì đó.
Nhảy khỏi một thứ gì đó, hoặc bắt đầu việc gì đó một cách đột ngột.
"jump off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật) Bắt đầu hoặc lao vào làm gì đó một cách đầy năng lượng.
(Tiếng lóng Mỹ) Chỉ việc xung đột hoặc một sự việc hỗn loạn đột ngột bùng phát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật nhảy rời khỏi một bề mặt; nghĩa này rất trực tiếp.
Nhảy khỏi một thứ gì đó, hoặc bắt đầu việc gì đó một cách đột ngột.
Nghĩa đen rất phổ biến và dễ hiểu. Nghĩa bóng kiểu “khởi động” khá phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật ('the project jumped off well'). Cũng dùng trong tiếng lóng Mỹ để nói một vụ đánh nhau hoặc sự hỗn loạn bùng phát ('things jumped off at the party').
Cách chia động từ "jump off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jump off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jump off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.