Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "jump"

14 cụm động từ dùng động từ này

jump about
A2

Nhảy hoặc di chuyển đầy năng lượng theo nhiều hướng khác nhau; nhảy lặp đi lặp lại mà không theo hướng cố định.

jump around
A2

Nhảy đầy năng lượng theo nhiều hướng khác nhau, hoặc chuyển rất nhanh giữa các chủ đề, công việc hay địa điểm.

jump at
B1

Nắm lấy hoặc chấp nhận một cơ hội rất háo hức và không do dự.

jump down
A2

Nhảy từ chỗ cao xuống thấp, hoặc (theo thành ngữ) mắng ai đó một cách gay gắt.

jump in
A2

Bất ngờ tham gia vào một cuộc trò chuyện, hoạt động hoặc tình huống mà không do dự nhiều.

jump off
A2

Nhảy khỏi một bề mặt hoặc chỗ đứng; theo nghĩa bóng là bắt đầu đột ngột hoặc lao vào làm gì đó.

jump on
B1

Nhảy lên một thứ gì đó; nhanh chóng tận dụng một cơ hội; hoặc bất ngờ chỉ trích ai đó.

jump onto
A2

Nhảy và đáp lên trên một thứ gì đó, hoặc đột ngột bắt đầu theo một ý tưởng hay xu hướng.

jump out
A2

Nhảy vọt ra khỏi một thứ gì đó hoặc từ đâu đó; theo nghĩa bóng là nổi bật hoặc dễ nhận ra ngay lập tức.

jump to
B1

Nhanh chóng đi tới một điểm hoặc kết luận nào đó, thường khi chưa suy nghĩ cẩn thận.

jump to it
B2

Hành động ngay lập tức và đầy năng lượng, thường để đáp lại mệnh lệnh hoặc tình huống khẩn cấp.

jump up
A2

Bật dậy bằng cách nhảy; tăng vọt; hoặc nhanh chóng đứng dậy khỏi chỗ ngồi.

jump up behind
C1

Nhảy lên và ở vào vị trí phía sau ai đó, thường trên ngựa hoặc xe.

jump upon
B2

Nhảy lên một thứ gì đó hoặc ai đó, hoặc háo hức chộp lấy một cơ hội hay lời nói nào đó.