Đi đến kết luận quá nhanh khi chưa có đủ bằng chứng hoặc suy nghĩ.
jump to
Nhanh chóng đi tới một điểm hoặc kết luận nào đó, thường khi chưa suy nghĩ cẩn thận.
Đi thẳng đến một điều gì đó hoặc đưa ra kết luận quá nhanh.
"jump to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển nhanh hoặc trực tiếp đến một điểm cụ thể trong văn bản, quy trình hoặc chuỗi sự việc.
Nhanh chóng và nhiệt tình đứng ra bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy tới một điểm nào đó; nghĩa này chỉ phần nào là trực tiếp.
Đi thẳng đến một điều gì đó hoặc đưa ra kết luận quá nhanh.
Thường gặp nhất trong cụm cố định 'jump to conclusions', ở mức B1 và rất phổ biến. Cũng được dùng trong ngữ cảnh số hóa ('jump to section 3') và trong cụm 'jump to someone's defence'. Nghĩa “kết luận” mang ý vội vàng.
Cách chia động từ "jump to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jump to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jump to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.