Nhảy từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn.
jump down
Nhảy từ chỗ cao xuống thấp, hoặc (theo thành ngữ) mắng ai đó một cách gay gắt.
Nhảy từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn, hoặc bất ngờ quát mắng ai đó một cách tức giận.
"jump down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Trong cụm 'jump down someone's throat') Đáp lại ai đó rất giận dữ hoặc chỉ trích họ một cách gay gắt và bất ngờ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn; nghĩa này rất trực tiếp.
Nhảy từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn, hoặc bất ngờ quát mắng ai đó một cách tức giận.
Nghĩa đen ở mức A2 và rất phổ biến. Cụm thành ngữ 'jump down someone's throat' có nghĩa là chỉ trích hoặc đáp lại rất giận dữ và ở mức B2. Lưu ý rằng trong thành ngữ này cần có thêm cụm giới từ.
Cách chia động từ "jump down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jump down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jump down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.