Nhảy đầy năng lượng và lặp đi lặp lại mà không theo hướng cụ thể nào.
jump around
Nhảy đầy năng lượng theo nhiều hướng khác nhau, hoặc chuyển rất nhanh giữa các chủ đề, công việc hay địa điểm.
Cứ nhảy theo nhiều hướng khác nhau, hoặc liên tục đổi từ việc này sang việc khác.
"jump around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển nhanh và thiếu trật tự giữa các chủ đề, công việc hoặc địa điểm khác nhau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy theo vòng tròn hoặc theo kiểu ngẫu nhiên; nghĩa này khá trực tiếp.
Cứ nhảy theo nhiều hướng khác nhau, hoặc liên tục đổi từ việc này sang việc khác.
Phổ biến ở cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa bóng ('jumping around between topics') được dùng trong môi trường học thuật và công việc để chỉ cách giao tiếp thiếu trật tự. Nghĩa đen cực kỳ phổ biến trong lời nói hằng ngày và ngôn ngữ dành cho trẻ em.
Cách chia động từ "jump around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jump around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jump around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.