Xem tất cả

jump around

A2

Nhảy đầy năng lượng theo nhiều hướng khác nhau, hoặc chuyển rất nhanh giữa các chủ đề, công việc hay địa điểm.

Giải thích đơn giản

Cứ nhảy theo nhiều hướng khác nhau, hoặc liên tục đổi từ việc này sang việc khác.

"jump around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhảy đầy năng lượng và lặp đi lặp lại mà không theo hướng cụ thể nào.

2

Di chuyển nhanh và thiếu trật tự giữa các chủ đề, công việc hoặc địa điểm khác nhau.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhảy theo vòng tròn hoặc theo kiểu ngẫu nhiên; nghĩa này khá trực tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Cứ nhảy theo nhiều hướng khác nhau, hoặc liên tục đổi từ việc này sang việc khác.

Mẹo sử dụng

Phổ biến ở cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa bóng ('jumping around between topics') được dùng trong môi trường học thuật và công việc để chỉ cách giao tiếp thiếu trật tự. Nghĩa đen cực kỳ phổ biến trong lời nói hằng ngày và ngôn ngữ dành cho trẻ em.

Cách chia động từ "jump around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
jump around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
jumps around
he/she/it
Quá khứ đơn
jumped around
yesterday
Quá khứ phân từ
jumped around
have + pp
Dạng -ing
jumping around
tiếp diễn

Nghe "jump around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "jump around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.