Đột ngột nhảy ra từ bên trong hoặc phía sau thứ gì đó.
jump out
Nhảy vọt ra khỏi một thứ gì đó hoặc từ đâu đó; theo nghĩa bóng là nổi bật hoặc dễ nhận ra ngay lập tức.
Nhảy vọt ra khỏi một thứ gì đó, hoặc rõ ràng hay thú vị đến mức bạn nhận ra ngay.
"jump out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hiện ra rất rõ hoặc rất nổi bật; thu hút sự chú ý của ai đó ngay lập tức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy ra khỏi một vật chứa hoặc một không gian; nghĩa này rất trực tiếp.
Nhảy vọt ra khỏi một thứ gì đó, hoặc rõ ràng hay thú vị đến mức bạn nhận ra ngay.
Cả hai nghĩa đều rất phổ biến. Nghĩa bóng ('that error jumps out at me') được dùng rộng rãi trong môi trường công việc và học thuật. Ở nghĩa bóng, cụm này thường đi với 'at': 'the figure jumped out at me'. Cũng có thể diễn tả việc bất ngờ nhảy ra để dọa ai: 'he jumped out from behind the door'.
Cách chia động từ "jump out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jump out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jump out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.