Nhảy lên ngựa hoặc xe và ngồi hay đứng phía sau một người khác.
jump up behind
Nhảy lên và ở vào vị trí phía sau ai đó, thường trên ngựa hoặc xe.
Nhảy lên và ngồi phía sau ai đó trên ngựa hoặc xe máy.
"jump up behind" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bất ngờ xuất hiện hoặc vào vị trí phía sau ai đó bằng cách nhảy.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy lên trên và đáp vào vị trí phía sau ai đó.
Nhảy lên và ngồi phía sau ai đó trên ngựa hoặc xe máy.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc cưỡi ngựa. Hiếm khi xuất hiện trong lời nói hiện đại hằng ngày. Thường gặp nhất khi miêu tả việc leo lên ngựa phía sau một người cưỡi khác.
Cách chia động từ "jump up behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jump up behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jump up behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.