Xem tất cả

jump up behind

C1

Nhảy lên và ở vào vị trí phía sau ai đó, thường trên ngựa hoặc xe.

Giải thích đơn giản

Nhảy lên và ngồi phía sau ai đó trên ngựa hoặc xe máy.

"jump up behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhảy lên ngựa hoặc xe và ngồi hay đứng phía sau một người khác.

2

Bất ngờ xuất hiện hoặc vào vị trí phía sau ai đó bằng cách nhảy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhảy lên trên và đáp vào vị trí phía sau ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Nhảy lên và ngồi phía sau ai đó trên ngựa hoặc xe máy.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc cưỡi ngựa. Hiếm khi xuất hiện trong lời nói hiện đại hằng ngày. Thường gặp nhất khi miêu tả việc leo lên ngựa phía sau một người cưỡi khác.

Cách chia động từ "jump up behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
jump up behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
jumps up behind
he/she/it
Quá khứ đơn
jumped up behind
yesterday
Quá khứ phân từ
jumped up behind
have + pp
Dạng -ing
jumping up behind
tiếp diễn

Nghe "jump up behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "jump up behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.