Nói ra một danh sách thật nhanh và dễ dàng, không ngập ngừng hay dừng lại.
rattle off
Nói hoặc làm ra một chuỗi thứ gì đó nhanh, dễ dàng và không do dự.
Nói một danh sách thật nhanh mà không dừng hay suy nghĩ — như thể bạn làm rất dễ.
"rattle off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm hoặc hoàn thành một loạt việc nhanh chóng và không tốn nhiều công sức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo ra thứ gì đó rất nhanh với âm thanh lạch cạch — như súng máy bắn ra đạn liên tục.
Nói một danh sách thật nhanh mà không dừng hay suy nghĩ — như thể bạn làm rất dễ.
Thường ngụ ý người nói biết thông tin đó rất rõ, hoặc đang làm một cách máy móc mà không thật sự chú tâm. Có thể dùng cho danh sách, sự thật, tên, chỉ dẫn, thậm chí cả công việc. Phổ biến trong lời nói hằng ngày và báo chí.
Cách chia động từ "rattle off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rattle off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rattle off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.