Xem tất cả

rattle off

B1

Nói hoặc làm ra một chuỗi thứ gì đó nhanh, dễ dàng và không do dự.

Giải thích đơn giản

Nói một danh sách thật nhanh mà không dừng hay suy nghĩ — như thể bạn làm rất dễ.

"rattle off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nói ra một danh sách thật nhanh và dễ dàng, không ngập ngừng hay dừng lại.

2

Làm hoặc hoàn thành một loạt việc nhanh chóng và không tốn nhiều công sức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo ra thứ gì đó rất nhanh với âm thanh lạch cạch — như súng máy bắn ra đạn liên tục.

Thực sự có nghĩa là

Nói một danh sách thật nhanh mà không dừng hay suy nghĩ — như thể bạn làm rất dễ.

Mẹo sử dụng

Thường ngụ ý người nói biết thông tin đó rất rõ, hoặc đang làm một cách máy móc mà không thật sự chú tâm. Có thể dùng cho danh sách, sự thật, tên, chỉ dẫn, thậm chí cả công việc. Phổ biến trong lời nói hằng ngày và báo chí.

Cách chia động từ "rattle off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rattle off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rattles off
he/she/it
Quá khứ đơn
rattled off
yesterday
Quá khứ phân từ
rattled off
have + pp
Dạng -ing
rattling off
tiếp diễn

Nghe "rattle off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rattle off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.