Xem tất cả

bunk off

B1

Tiếng Anh Anh thân mật: rời khỏi hoặc nghỉ học, nghỉ làm mà không xin phép.

Giải thích đơn giản

Trốn học hoặc nghỉ làm khi lẽ ra bạn phải có mặt.

"bunk off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tự ý nghỉ học hoặc bỏ học mà không được phép.

2

Tự ý nghỉ việc hoặc tránh đi làm mà không được phép hay không có lý do chính đáng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh, nhất là ở người trẻ. Chủ yếu gắn với việc trốn học nhưng cũng có thể dùng cho công việc. Sắc thái hơi nghịch nhưng không quá tiêu cực.

Cách chia động từ "bunk off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bunk off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bunks off
he/she/it
Quá khứ đơn
bunked off
yesterday
Quá khứ phân từ
bunked off
have + pp
Dạng -ing
bunking off
tiếp diễn

Nghe "bunk off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bunk off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.