nói hoặc đọc thuộc một danh sách thật nhanh và không do dự, như thể từ trí nhớ
rhyme off
B2
đọc thuộc hoặc liệt kê nhanh và trôi chảy một loạt thứ từ trí nhớ
Giải thích đơn giản
nói một danh sách dài thật nhanh, như thể bạn thuộc lòng hết
"rhyme off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
nhanh chóng đưa ra hoặc lặp lại liên tiếp một loạt ví dụ, sự thật hoặc lập luận
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Canada và Ireland. Ở các biến thể khác, 'rattle off' hoặc 'reel off' phổ biến hơn nhiều. Người học ngoài Canada hoặc Ireland có thể hiếm khi gặp dạng này.
Cách chia động từ "rhyme off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
rhyme off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rhymes off
he/she/it
Quá khứ đơn
rhymed off
yesterday
Quá khứ phân từ
rhymed off
have + pp
Dạng -ing
rhyming off
tiếp diễn
Nghe "rhyme off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rhyme off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.