Xem tất cả

waft off

C1

Trôi hoặc bay nhẹ nhàng ra xa khỏi nguồn, thường dùng cho mùi, khói, hơi nước hoặc âm thanh.

Giải thích đơn giản

Khi mùi hay khói nhẹ nhàng bay ra xa từ đâu đó, như lúc bạn mở nồi súp.

"waft off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với mùi, khói hoặc hơi nước: nhẹ nhàng bay ra khỏi nguồn và lan vào không khí xung quanh.

2

Với âm thanh: mờ dần hoặc trôi đi vào xa xa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bay hoặc trôi đi - bản thân 'waft' đã có nghĩa là trôi nhẹ, nên 'off' thêm hướng ra xa khỏi nguồn.

Thực sự có nghĩa là

Khi mùi hay khói nhẹ nhàng bay ra xa từ đâu đó, như lúc bạn mở nồi súp.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong văn miêu tả hoặc văn chương. Chủ ngữ gần như luôn là mùi, hơi, khói hoặc âm thanh. Nó gợi sự lan đi nhẹ nhàng, chậm rãi. Phổ biến hơn trong Anh-Anh.

Cách chia động từ "waft off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
waft off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wafts off
he/she/it
Quá khứ đơn
wafted off
yesterday
Quá khứ phân từ
wafted off
have + pp
Dạng -ing
wafting off
tiếp diễn

Nghe "waft off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "waft off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.