Với mùi, khói hoặc hơi nước: nhẹ nhàng bay ra khỏi nguồn và lan vào không khí xung quanh.
waft off
Trôi hoặc bay nhẹ nhàng ra xa khỏi nguồn, thường dùng cho mùi, khói, hơi nước hoặc âm thanh.
Khi mùi hay khói nhẹ nhàng bay ra xa từ đâu đó, như lúc bạn mở nồi súp.
"waft off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với âm thanh: mờ dần hoặc trôi đi vào xa xa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bay hoặc trôi đi - bản thân 'waft' đã có nghĩa là trôi nhẹ, nên 'off' thêm hướng ra xa khỏi nguồn.
Khi mùi hay khói nhẹ nhàng bay ra xa từ đâu đó, như lúc bạn mở nồi súp.
Chủ yếu dùng trong văn miêu tả hoặc văn chương. Chủ ngữ gần như luôn là mùi, hơi, khói hoặc âm thanh. Nó gợi sự lan đi nhẹ nhàng, chậm rãi. Phổ biến hơn trong Anh-Anh.
Cách chia động từ "waft off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "waft off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "waft off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.