Xem tất cả

zone off

B1

Chính thức chỉ định hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích cụ thể

Giải thích đơn giản

Đánh dấu hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích nhất định

"zone off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức quy định một khu vực cụ thể cho một mục đích nhất định, đặc biệt trong quy hoạch đô thị hoặc đất đai

2

Tách riêng hoặc đánh dấu một phần không gian cho một mục đích cụ thể tại một sự kiện hoặc địa điểm

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo ra một khu vực được tách riêng khỏi những khu vực khác

Thực sự có nghĩa là

Đánh dấu hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích nhất định

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong quy hoạch, kiến trúc, bất động sản và quản lý sự kiện. Cũng có thể dùng thân mật để chỉ việc tạo ra một không gian riêng về mặt tinh thần hoặc vật lý. Không nên nhầm với 'zone out'.

Cách chia động từ "zone off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
zone off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
zones off
he/she/it
Quá khứ đơn
zoned off
yesterday
Quá khứ phân từ
zoned off
have + pp
Dạng -ing
zoning off
tiếp diễn

Nghe "zone off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "zone off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.