Chính thức quy định một khu vực cụ thể cho một mục đích nhất định, đặc biệt trong quy hoạch đô thị hoặc đất đai
zone off
Chính thức chỉ định hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích cụ thể
Đánh dấu hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích nhất định
"zone off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tách riêng hoặc đánh dấu một phần không gian cho một mục đích cụ thể tại một sự kiện hoặc địa điểm
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo ra một khu vực được tách riêng khỏi những khu vực khác
Đánh dấu hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích nhất định
Thường gặp trong quy hoạch, kiến trúc, bất động sản và quản lý sự kiện. Cũng có thể dùng thân mật để chỉ việc tạo ra một không gian riêng về mặt tinh thần hoặc vật lý. Không nên nhầm với 'zone out'.
Cách chia động từ "zone off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "zone off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "zone off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.