Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "zone"

3 cụm động từ dùng động từ này

zone in
B2

Đạt đến trạng thái tập trung sâu và sắc bén — trái ngược với zoning out

zone off
B1

Chính thức chỉ định hoặc tách riêng một khu vực cho một mục đích cụ thể

zone out
B1

Ngừng chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh, như thể đầu óc trôi vào trạng thái vắng mặt