Xem tất cả

zone out

B1

Ngừng chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh, như thể đầu óc trôi vào trạng thái vắng mặt

Giải thích đơn giản

Ngừng suy nghĩ hay lắng nghe và chỉ nhìn trân trân vào đâu đó — như thể não tắt đi

"zone out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng chú ý đến xung quanh, thường là ngoài ý muốn, và trở nên lơ đãng

2

Cố ý đưa mình vào trạng thái thư giãn, không để ý gì nhiều — để đầu óc tắt bớt và nghỉ ngơi

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày, nhất là ở người trẻ. Thường xảy ra ngoài ý muốn. Hay dùng để nói về một lúc mất tập trung trong cuộc họp, lớp học hoặc cuộc trò chuyện chán.

Cách chia động từ "zone out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
zone out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
zones out
he/she/it
Quá khứ đơn
zoned out
yesterday
Quá khứ phân từ
zoned out
have + pp
Dạng -ing
zoning out
tiếp diễn

Nghe "zone out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "zone out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.