Ngừng chú ý đến xung quanh, thường là ngoài ý muốn, và trở nên lơ đãng
zone out
Ngừng chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh, như thể đầu óc trôi vào trạng thái vắng mặt
Ngừng suy nghĩ hay lắng nghe và chỉ nhìn trân trân vào đâu đó — như thể não tắt đi
"zone out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý đưa mình vào trạng thái thư giãn, không để ý gì nhiều — để đầu óc tắt bớt và nghỉ ngơi
Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày, nhất là ở người trẻ. Thường xảy ra ngoài ý muốn. Hay dùng để nói về một lúc mất tập trung trong cuộc họp, lớp học hoặc cuộc trò chuyện chán.
Cách chia động từ "zone out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "zone out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "zone out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.