Xem tất cả

zone in

B2

Đạt đến trạng thái tập trung sâu và sắc bén — trái ngược với zoning out

Giải thích đơn giản

Tập trung rất mạnh vào một việc, gạt mọi thứ khác ra ngoài

"zone in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tập trung rất sâu vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động, gạt bỏ mọi xao nhãng

2

Đi vào trạng thái tập trung tinh thần cao nhất khi chơi thể thao hoặc biểu diễn (liên quan đến 'being in the zone')

Mẹo sử dụng

Thường đi với 'on'. Gắn với tâm lý học thể thao ('in the zone'). Ít phổ biến hơn 'zone out'. Đang được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh về sức khỏe tinh thần, năng suất và thể thao.

Cách chia động từ "zone in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
zone in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
zones in
he/she/it
Quá khứ đơn
zoned in
yesterday
Quá khứ phân từ
zoned in
have + pp
Dạng -ing
zoning in
tiếp diễn

Nghe "zone in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "zone in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.