1
Khi một bộ phận kim loại tách ra hoặc bong khỏi bề mặt vì bị gỉ ăn mòn.
Khi một bộ phận hoặc lớp phủ bong khỏi bề mặt vì bị gỉ ăn mòn.
Khi một thứ rơi ra hoặc bong ra vì đã bị gỉ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Khi một bộ phận kim loại tách ra hoặc bong khỏi bề mặt vì bị gỉ ăn mòn.
Rơi ra do bị gỉ; hoàn toàn dễ hiểu.
Khi một thứ rơi ra hoặc bong ra vì đã bị gỉ.
Đây là một cụm động từ khá cụ thể và mang nghĩa đen. Thường gặp khi nói về xe cũ, máy móc hoặc cấu trúc kim loại. Hiếm khi dùng nghĩa bóng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "rust off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.