Gây ra một cuộc xung đột, tranh cãi hoặc sự kiện lớn một cách đột ngột, thường là không cố ý.
spark off
Làm cho điều gì đó bắt đầu đột ngột, đặc biệt là xung đột, tranh cãi hoặc cả một chuỗi sự kiện.
Đột ngột khởi ra một chuyện lớn, như cãi nhau hoặc rắc rối, kể cả khi bạn không cố ý.
"spark off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khơi gợi hoặc truyền cảm hứng cho sự sáng tạo, thảo luận hoặc ý tưởng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một tia lửa bật ra và gây cháy; nghĩa bóng về quan hệ nguyên nhân-kết quả rất gần với nghĩa đen.
Đột ngột khởi ra một chuyện lớn, như cãi nhau hoặc rắc rối, kể cả khi bạn không cố ý.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ. Thường dùng trong báo chí và tường thuật. Ẩn dụ này đến từ tia lửa châm lên một đám cháy lớn. Thường dùng cho các sự kiện tiêu cực như bạo loạn, tranh luận hoặc cãi vã, nhưng cũng có thể dùng cho ý tưởng sáng tạo.
Cách chia động từ "spark off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spark off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spark off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.