Xem tất cả

sleep off

B1

Phục hồi khỏi điều gì khó chịu, như say rượu, bệnh, hoặc tâm trạng xấu, bằng cách ngủ.

Giải thích đơn giản

Loại bỏ cảm giác khó chịu bằng cách đi ngủ.

"sleep off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phục hồi khỏi tác động của rượu bằng cách ngủ.

2

Phục hồi khỏi bệnh, đau đầu, mệt mỏi, hoặc lệch múi giờ bằng cách ngủ.

3

Ngủ sau khi ăn một bữa lớn để cơ thể tiêu hóa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ngủ để loại một thứ ra khỏi cơ thể.

Thực sự có nghĩa là

Loại bỏ cảm giác khó chịu bằng cách đi ngủ.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng với "hangover", "headache", "jetlag", và "meal". Tân ngữ thường đứng sau "off", trừ khi là đại từ như trong "sleep it off". Dạng đại từ "sleep it off" rất cố định và rất phổ biến.

Cách chia động từ "sleep off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sleep off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sleeps off
he/she/it
Quá khứ đơn
slept off
yesterday
Quá khứ phân từ
slept off
have + pp
Dạng -ing
sleeping off
tiếp diễn

Nghe "sleep off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sleep off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.