Về một chất hoặc dấu vết: bị chà làm mất khỏi bề mặt.
rub off
Bị chà xát làm mất khỏi bề mặt, hoặc bị truyền sang bề mặt khác do tiếp xúc.
Bị bong ra khỏi bề mặt khi chà vào, hoặc chuyển từ bề mặt này sang bề mặt khác khi chạm vào.
"rub off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại bỏ một vết hoặc chất khỏi bề mặt bằng cách chà.
Về sơn, mực hoặc thuốc nhuộm: bị dính sang bề mặt khác do tiếp xúc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị chà mà bong khỏi bề mặt; nghĩa rõ ràng.
Bị bong ra khỏi bề mặt khi chà vào, hoặc chuyển từ bề mặt này sang bề mặt khác khi chạm vào.
Nghĩa nội động từ, như paint rubbed off, rất phổ biến. Nghĩa ngoại động từ, như she rubbed off the mark, cũng rất tự nhiên. Thường gặp khi nói về mực, sơn, bụi bẩn hoặc phấn chuyển từ bề mặt này sang bề mặt khác.
Cách chia động từ "rub off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rub off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rub off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.