1
Làm cho một mảnh của vật giòn bị tách ra khỏi bề mặt hoặc vật chính.
Làm một mảnh của vật gì đó bị nứt rồi tách ra khỏi vật chính.
Làm một mảnh bị gãy ra khỏi vật gì đó do nứt.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Làm cho một mảnh của vật giòn bị tách ra khỏi bề mặt hoặc vật chính.
Một vật bị nứt rồi rời ra - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.
Làm một mảnh bị gãy ra khỏi vật gì đó do nứt.
Không phổ biến như một phrasal verb cố định. Thường được dùng theo nghĩa miêu tả trong ngữ cảnh thực, như một mảng vữa, băng hoặc vật liệu giòn khác bị nứt và bong ra khỏi bề mặt.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "crack off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.