Xem tất cả

chase off

B1

Đuổi để buộc ai hoặc cái gì đó phải rời đi.

Giải thích đơn giản

Làm cho ai đó đi chỗ khác bằng cách đuổi theo họ hoặc đe dọa họ.

"chase off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc một người hoặc con vật rời đi bằng cách đuổi theo hoặc đe dọa họ.

2

Làm ai đó nản lòng hoặc không dám làm điều gì đó bằng thái độ hung hăng hoặc thiếu thân thiện.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đuổi ai đó ra khỏi chỗ đó, rời khỏi nơi họ đang ở.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho ai đó đi chỗ khác bằng cách đuổi theo họ hoặc đe dọa họ.

Mẹo sử dụng

Rất giống với 'chase away'. Cả hai đều có thể dùng cho người, động vật hoặc các mối đe dọa mang tính nghĩa bóng. 'Chase off' có thể cho cảm giác dứt điểm hơn một chút, tức là đối tượng đã đi hẳn sau khi bị đuổi. Phổ biến trong khẩu ngữ.

Cách chia động từ "chase off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chase off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chases off
he/she/it
Quá khứ đơn
chased off
yesterday
Quá khứ phân từ
chased off
have + pp
Dạng -ing
chasing off
tiếp diễn

Nghe "chase off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chase off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.