Xem tất cả

have off

B1

Được nghỉ một khoảng thời gian khỏi công việc hoặc trường học; có một chiếc răng hoặc bộ phận cơ thể được lấy ra.

Giải thích đơn giản

Được nghỉ làm một ngày hoặc một khoảng thời gian, hoặc có thứ gì đó được lấy ra khỏi cơ thể.

"have off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc, trường học hoặc nhiệm vụ.

2

(Tiếng Anh Anh, y tế) Có một bộ phận cơ thể được phẫu thuật cắt bỏ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'thời gian tự do' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. 'Have a day off' và 'have a week off' là các mẫu câu rất phổ biến. Nghĩa y tế (có bộ phận cơ thể được cắt bỏ) trùng với 'have out' nhưng ít phổ biến hơn.

Cách chia động từ "have off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
have off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
has off
he/she/it
Quá khứ đơn
had off
yesterday
Quá khứ phân từ
had off
have + pp
Dạng -ing
having off
tiếp diễn

Nghe "have off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "have off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.