Trình bày sai một đồ vật như thể nó có giá trị cao hơn hoặc khác với bản chất thật.
pass off as
B2
Cố ý làm cho người khác tin rằng một người hoặc vật là một thứ khác, nhằm lừa họ.
Giải thích đơn giản
Làm người khác tin rằng một thứ này thật ra là một thứ khác.
"pass off as" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Giới thiệu bản thân hoặc người khác như một người không đúng thật để lừa dối.
Mẹo sử dụng
Luôn hàm ý có chủ đích lừa dối. Chủ ngữ là người lừa, còn tân ngữ là thứ bị trình bày sai. Dùng cho cả người lẫn đồ vật. Rất phổ biến trong ngữ cảnh lừa đảo, hàng giả, và mạo danh.
Cách chia động từ "pass off as"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
pass off as
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
passes off as
he/she/it
Quá khứ đơn
passed off as
yesterday
Quá khứ phân từ
passed off as
have + pp
Dạng -ing
passing off as
tiếp diễn
Nghe "pass off as" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pass off as" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.