Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "pass"

16 cụm động từ dùng động từ này

pass along
A2

Chuyển tiếp hoặc truyền một thứ gì đó, như lời nhắn, đồ vật, hoặc thông tin, cho người khác.

pass around
A2

Phân phát một thứ trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.

pass as
B2

Được chấp nhận hoặc bị nhầm là một người hay vật khác với bản chất thật của mình.

pass away
A2

Một cách nói nhẹ nhàng, lịch sự để nói rằng ai đó đã qua đời.

pass by
A2

Đi ngang qua một người hay một nơi mà không dừng lại, hoặc để thời gian và cơ hội trôi qua mà không được chú ý.

pass down
B1

Truyền lại kiến thức, truyền thống, tài sản, hoặc đặc điểm từ thế hệ lớn tuổi hơn sang thế hệ trẻ hơn.

pass for
B2

Được người khác tin và chấp nhận là một người hay vật khác không phải bản thân thật của mình.

pass off
B2

Diễn ra rồi kết thúc, đối với một sự kiện, hoặc để một cảm giác hay triệu chứng dần giảm đi rồi biến mất.

pass off as
B2

Cố ý làm cho người khác tin rằng một người hoặc vật là một thứ khác, nhằm lừa họ.

pass on
B1

Chuyển thứ gì đó cho người khác, từ chối một lời mời hoặc đề nghị, hoặc dùng như cách nói giảm để chỉ việc chết.

pass oneself off as
B2

Cố ý giả làm một kiểu người khác hoặc mang một danh tính khác để lừa người khác.

pass out
A2

Bất tỉnh đột ngột, hoặc phát thứ gì đó cho một nhóm người.

pass over
B2

Bỏ qua hoặc không chọn ai đó hay điều gì đó, nhất là khi người liên quan vốn mong sẽ được chọn.

pass round
A2

Phân phát một thứ trong nhóm bằng cách chuyền lần lượt từ người này sang người khác.

pass through
A2

Đi xuyên qua hoặc đi qua một nơi mà không dừng hay ở lại, hoặc để một thứ đi từ một bên của vật cản sang bên kia.

pass up
B1

Chọn không tận dụng một cơ hội, thường là cơ hội tốt hoặc hiếm.