Xem tất cả

pass along

A2

Chuyển tiếp hoặc truyền một thứ gì đó, như lời nhắn, đồ vật, hoặc thông tin, cho người khác.

Giải thích đơn giản

Đưa một thứ cho người kế tiếp, hoặc nhắn lại cho ai đó điều bạn đã nhận được.

"pass along" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa hoặc gửi một thứ cho người khác, tiếp nối quá trình truyền từ người này sang người khác.

2

Chuyển lời chào, lời nhắn, hoặc thông tin cho người thứ ba thay mặt ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển hoặc gửi một thứ gì đó đi tiếp theo một đường.

Thực sự có nghĩa là

Đưa một thứ cho người kế tiếp, hoặc nhắn lại cho ai đó điều bạn đã nhận được.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Dùng được cho cả đồ vật thật và những thứ không cầm nắm được như thông tin, lời hỏi thăm, hay tệp tin. Hơi thân mật hơn 'forward'.

Cách chia động từ "pass along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pass along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
passes along
he/she/it
Quá khứ đơn
passed along
yesterday
Quá khứ phân từ
passed along
have + pp
Dạng -ing
passing along
tiếp diễn

Nghe "pass along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pass along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.