Trang chủ

Cụm động từ với "along"

46 cụm động từ dùng giới từ này

be along
A2

Đến hoặc đến một nơi sớm.

bring along
A2

mang ai hoặc cái gì đi cùng, hoặc giúp ai đó tiến bộ

bumble along
C1

Tiếp tục sống hoặc làm việc theo kiểu vụng về, lộn xộn nhưng nhìn chung không gây hại gì nghiêm trọng.

come along
A2

Đi cùng ai đó đến đâu; xuất hiện hoặc đến; hoặc tiến triển.

cosy along
C1

Nhẹ nhàng trấn an hoặc khích lệ ai đó, để họ thấy dễ chịu và tiếp tục hợp tác, thường trong một khoảng thời gian.

crack along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ khá nhanh và đều.

cut along
B1

Một cách thân mật, hơi lỗi thời để nói với ai đó rời đi hoặc đi đi.

drift along
B2

Sống hoặc di chuyển không có mục đích, phương hướng hay tham vọng, để mọi việc xảy ra thay vì chủ động quyết định.

follow along
A2

Theo kịp hoặc theo dõi một thứ khi nó diễn ra, đặc biệt là bài học, văn bản hoặc chuỗi sự việc.

fool along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển một cách lười biếng, vô định hoặc thiếu trách nhiệm.

gee along
C1

Mệnh lệnh dùng để giục ngựa đi lên phía trước, hoặc cách nói cổ để bảo ai đó nhanh lên.

get along
A2

Có mối quan hệ thân thiện với ai đó, hoặc xoay xở và tiến triển được.

go along
B1

Đi hoặc di chuyển cùng ai đó; hoặc tiếp tục một quá trình từng bước.

go along with
B1

Chấp nhận hoặc đồng ý với kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định của ai đó, đôi khi dù không hoàn toàn bị thuyết phục.

grub along
C1

Xoay xở để sống sót hoặc cầm cự với rất ít thứ, nhất là về tiền bạc.

happen along
B2

Tình cờ đi tới hoặc đi ngang qua một nơi, không hề định trước sẽ ở đó.

help along
B2

Hỗ trợ quá trình của điều gì đó hoặc ai đó; khuyến khích hoặc tạo điều kiện phát triển.

hum along
A2

Ngân nga khe khẽ theo nhạc đang phát, hoặc dùng để mô tả điều gì đó đang diễn ra trôi chảy.

inch along
B2

Di chuyển về phía trước rất chậm và từ từ, từng chút rất nhỏ.

jolly along
C1

Giữ cho ai đó vui vẻ và có động lực bằng sự khích lệ, lời khen hoặc sự thuyết phục nhẹ nhàng.

lamp along
C1

(Phương ngữ Anh, cũ) Đi bộ hoặc di chuyển với nhịp nhanh và đều.

lie along
C1

Nằm hoặc kéo dài theo hướng song song với hoặc dọc theo chiều dài của một vật gì đó.

light along
C1

Di chuyển nhanh nhẹn hoặc nhẹ nhàng dọc theo một lộ trình (cổ/phương ngữ).

move along
A2

Tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển; cũng dùng như một mệnh lệnh bảo cứ đi tiếp, đừng dừng lại hay tụ tập ở một chỗ.

muddle along
B2

Tiếp tục trong trạng thái rối rắm, thiếu tổ chức mà không có kế hoạch rõ ràng hay sự cải thiện nào.

pass along
A2

Chuyển tiếp hoặc truyền một thứ gì đó, như lời nhắn, đồ vật, hoặc thông tin, cho người khác.

play along
B1

Hợp tác với kế hoạch hoặc lời giả vờ của ai đó, thường trong khi không hoàn toàn tin tưởng; giả vờ đồng ý để tránh xung đột hoặc đánh lừa.

poke along
B2

Di chuyển hoặc tiến hành rất chậm chạp, đặc biệt theo cách làm người khác khó chịu

pootle along
C1

Di chuyển hoặc đi lại ở tốc độ chậm, thong thả và hài lòng.

push along
B1

Giúp thứ gì đó hoặc ai đó tiến lên hoặc đạt tiến độ, hoặc rời đi.

ramp along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển nhanh và đều; không phải là một phrasal verb chuẩn hay được công nhận rộng rãi.

read along
A2

Đọc văn bản cùng lúc với khi người khác đọc to, hoặc đọc trong khi nghe bản âm thanh.

ride along
B1

Đi cùng ai đó với tư cách hành khách hoặc người đi cùng, thường để quan sát hoặc cho có bạn.

rip along
B2

Di chuyển rất nhanh dọc theo một tuyến đường, hoặc tiến triển nhanh và đầy khí thế.

rock along
B2

Tiến lên hoặc tiếp tục theo cách vui vẻ, sống động hoặc đầy năng lượng; tiếp tục đi với nhịp độ tốt mà không lo lắng.

rub along
B2

Có thể duy trì mối quan hệ khá hòa thuận hoặc xoay xở ổn thỏa, dù không có nhiều nhiệt tình.

run along
B1

rời đi, đi tiếp, hoặc tiếp tục di chuyển dọc theo đường

scrape along
B2

Sống hoặc tiếp tục xoay xở trong thời gian dài với rất ít tiền hoặc nguồn lực.

sing along
A2

Hát cùng lúc với bản ghi âm, người biểu diễn hoặc một nhóm, hòa giọng theo âm nhạc.

sling along
C1

Mang theo thứ gì đó một cách thoải mái khi đang di chuyển, hoặc đưa ai đó đi cùng một cách không trang trọng.

string along
B2

Lừa ai đó bằng cách giữ cho họ hy vọng sai sự thật, hoặc đi cùng ai đó một cách không chính thức.

sweep along
B2

Cuốn hoặc đẩy ai hay cái gì đi nhanh và mạnh theo một hướng nhất định, hoặc làm ai đó bị cuốn theo một phong trào hay cảm xúc đầy hứng khởi.

tag along
B1

Đi cùng một người hoặc một nhóm một cách không chính thức, thường không có lời mời rõ ràng

tear along
B2

Di chuyển rất nhanh dọc theo một đường đi hoặc bề mặt, thường khá liều lĩnh.

trundle along
B2

Di chuyển chậm chạp và nặng nề trên bánh xe, hoặc tiếp tục tiến lên đều đều nhưng không vội vàng hay đầy năng lượng.

worry along
C1

Tiếp tục tiến lên dù gặp khó khăn, thường trong trạng thái lo lắng hoặc bất an.