Tiếp tục đi bộ hoặc đi về phía trước mà không dừng lại, nhất là khi được người có thẩm quyền yêu cầu.
move along
Tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển; cũng dùng như một mệnh lệnh bảo cứ đi tiếp, đừng dừng lại hay tụ tập ở một chỗ.
Cứ đi tiếp hoặc cứ để mọi việc tiếp tục — đừng dừng ở đây.
"move along" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến triển trôi chảy hoặc với tốc độ ổn.
Chuyển sang chủ đề, mục, hoặc giai đoạn tiếp theo trong cuộc trò chuyện, cuộc họp, hoặc quy trình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi tiếp dọc theo một con đường — nghĩa rõ ràng.
Cứ đi tiếp hoặc cứ để mọi việc tiếp tục — đừng dừng ở đây.
Nổi tiếng với cách dùng của cảnh sát hay nhà chức trách để giải tán đám đông: 'Move along, nothing to see here.' Cũng dùng theo nghĩa bóng trong cuộc họp hay hội thoại để chuyển sang ý tiếp theo. Có thể dùng như ngoại động từ để khiến người hoặc vật tiếp tục di chuyển.
Cách chia động từ "move along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.