Giả vờ đồng ý hoặc hợp tác với điều gì đó, đặc biệt khi có nghi ngờ hoặc ý định ẩn.
play along
Hợp tác với kế hoạch hoặc lời giả vờ của ai đó, thường trong khi không hoàn toàn tin tưởng; giả vờ đồng ý để tránh xung đột hoặc đánh lừa.
Hành động như thể bạn đồng ý với điều gì đó hoặc đang theo kế hoạch, dù bạn không chắc hoặc chỉ giả vờ.
"play along" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hợp tác hoặc tham gia vào trò chơi, trò đùa hoặc buổi biểu diễn một cách thành tâm.
Đệm nhạc bằng cách chơi nhạc cụ cùng lúc với nhạc sĩ khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
To play (thực hiện/tham gia) along (cùng chiều với ai đó) — ẩn dụ từ việc nhạc sĩ chơi cùng nhau.
Hành động như thể bạn đồng ý với điều gì đó hoặc đang theo kế hoạch, dù bạn không chắc hoặc chỉ giả vờ.
Luôn ở dạng nội động từ, thường đi với 'with'. Hàm ý một mức độ thực hiện có tính toán — người 'playing along' có thể tuân thủ để lịch sự, tránh rắc rối, hoặc thu thập thông tin. Phổ biến trong bối cảnh trò chơi, trò đùa, lừa dối và đàm phán.
Cách chia động từ "play along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.