Xem tất cả

go along

B1

Đi hoặc di chuyển cùng ai đó; hoặc tiếp tục một quá trình từng bước.

Giải thích đơn giản

Đi đâu đó với người khác, hoặc tiếp tục một việc khi nó đang diễn ra.

"go along" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi đâu đó cùng lúc với người khác; đi cùng.

2

Tiếp tục một quá trình hoặc hoạt động khi nó dần diễn ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi tiếp dọc theo — nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Đi đâu đó với người khác, hoặc tiếp tục một việc khi nó đang diễn ra.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 'As you go along' là cụm rất thường gặp, nghĩa là 'khi bạn tiếp tục' hoặc 'khi bạn tiến triển dần'. Cũng dùng với nghĩa đi cùng ai đó.

Cách chia động từ "go along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes along
he/she/it
Quá khứ đơn
went along
yesterday
Quá khứ phân từ
gone along
have + pp
Dạng -ing
going along
tiếp diễn

Nghe "go along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.