Đi đâu đó cùng lúc với người khác; đi cùng.
go along
Đi hoặc di chuyển cùng ai đó; hoặc tiếp tục một quá trình từng bước.
Đi đâu đó với người khác, hoặc tiếp tục một việc khi nó đang diễn ra.
"go along" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục một quá trình hoặc hoạt động khi nó dần diễn ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi tiếp dọc theo — nghĩa khá rõ.
Đi đâu đó với người khác, hoặc tiếp tục một việc khi nó đang diễn ra.
Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 'As you go along' là cụm rất thường gặp, nghĩa là 'khi bạn tiếp tục' hoặc 'khi bạn tiến triển dần'. Cũng dùng với nghĩa đi cùng ai đó.
Cách chia động từ "go along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.